
Chris Clements
Tiền vệ trung tâm ·
Rugby Borough
Chris Clements: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chris Clements là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Crewe U18 sang Crewe Alexandra — năm anh tròn 17 tuổi. Mansfield Town đón anh ngày 01/07/2012 từ Hednesford Town dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Mansfield Town tại FA Cup, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Mansfield Town, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn và 4 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 284 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Mansfield Town, khi anh có 5 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Rugby Borough ở chặng gần nhất.
Sự nghiệp thi đấu của Chris Clements qua các mùa
Chris Clements có tên trong danh sách thi đấu của Mansfield Town nhiều nhất, 139 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 15 bàn qua 284 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Mansfield Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | 13/14 | Hạng Tư Anh | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mansfield Town | 14/15 | Hạng Tư Anh | 38 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mansfield Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 38 | 0 | 5 | 0 | — |
| Mansfield Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 20 | 0 | 3 | 0 | — |
| Grimsby Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 18 | 0 | 4 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 17/18 | Hạng Tư Anh | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 34 | 1492 | 0 | 3 | 7,08 |
| Cheltenham Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 24 | 1237 | 1 | 0 | 6,85 |
| Mansfield Town | 12/13 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 18/19 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 19/20 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 20/21 | FA Cup | 4 | 103 | 0 | 0 | 6,65 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Chris Clements
Chris Clements là tiền vệ 36 tuổi đang chơi cho Rugby Borough. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Rugby Borough
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chris Clements đang khoác áo đội nào?
Chris Clements thuộc biên chế Rugby Borough, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 155 nghìn EUR (ước tính).
- Câu lạc bộ
- Rugby Borough
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Chris Clements
Dữ liệu chuyển nhượng của Chris Clements gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 155 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Crewe U18 | Crewe Alexandra | Không công bố |
| 27/3/2008 | Crewe Alexandra | Nantwich Town | Cho mượn |
| 3/5/2008 | Nantwich Town | Crewe Alexandra | Trở lại sau cho mượn |
| 7/12/2008 | Crewe Alexandra | Leigh Genesis FC | Không công bố |
| 7/1/2009 | Leigh Genesis FC | Crewe Alexandra | Không công bố |
| 11/3/2009 | Crewe Alexandra | Stafford Rangers | Cho mượn |
| 5/4/2009 | Stafford Rangers | Crewe Alexandra | Trở lại sau cho mượn |
| 1/5/2009 | Crewe Alexandra | ÍBV Vestmannaeyjar | Cho mượn |
| 1/9/2009 | ÍBV Vestmannaeyjar | Crewe Alexandra | Trở lại sau cho mượn |
| 26/3/2010 | Crewe Alexandra | Hednesford Town | Tự do |
| 1/7/2012 | Hednesford Town | Mansfield Town | Tự do |
| 19/1/2017 | Mansfield Town | Grimsby Town | Không công bố |
| 29/9/2017 | Grimsby Town | Barrow AFC | Cho mượn |
| 29/12/2017 | Barrow AFC | Grimsby Town | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Grimsby Town | Forest Green Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Forest Green Rovers | Grimsby Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Grimsby Town | No team | Không công bố |
| 27/8/2018 | No team | Cheltenham Town | Không công bố |
| 1/7/2021 | Cheltenham Town | No team | Không công bố |
| 18/9/2021 | No team | Nuneaton Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Chris Clements
- Quốc tịch của Chris Clements là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chris Clements mang quốc tịch Anh.
- Chris Clements hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rugby Borough là CLB hiện tại của Chris Clements, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Chris Clements bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Chris Clements 36 tuổi (sinh ngày 06/02/1990), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.