
Dawid Kurminowski
Tiền đạo cắm ·
PS Kalamata
Câu chuyện thi đấu của Dawid Kurminowski, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dawid Kurminowski là ngày 01/01/2015, khi anh từ Lech Poznań U19 chuyển tới Lech Poznań II — năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến MŠK Žilina ngày 01/01/2020 từ Lech Poznań theo mức phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 12/07/2021, anh chuyển từ MŠK Žilina sang AGF, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AGF. Zagłębie Lubin đón anh ngày 01/09/2022 từ AGF theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 69 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại VĐQG Đan Mạch cùng AGF, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 28 bàn cùng 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 136 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Zagłębie Lubin, khi anh có 12 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại PS Kalamata bắt đầu ngày 05/08/2026, khi anh đến từ KS Lechia Gdańsk theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình PS Kalamata, anh mang áo số 91, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Dawid Kurminowski theo mùa
Dawid Kurminowski có tên trong danh sách thi đấu của Zagłębie Lubin nhiều nhất, 69 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Zagłębie Lubin chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MŠK Žilina | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 14 | 940 | 4 | 0 | 6,79 |
| KS Lechia Gdańsk | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 27 | 813 | 3 | 1 | 6,53 |
| Zagłębie Lubin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 23 | 1241 | 4 | 0 | 6,68 |
| Zagłębie Lubin | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 30 | 2319 | 12 | 0 | 7,06 |
| AGF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 994 | 2 | 0 | 6,55 |
| AGF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| AGF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zagłębie Lubin | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 44 | 2 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 157 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Dawid Kurminowski
Sinh ngày 24/02/1999, Dawid Kurminowski là tiền đạo và hiện thuộc PS Kalamata. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ba Lan.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- PS Kalamata
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Dawid Kurminowski đang khoác áo đội nào?
Dawid Kurminowski đã ra sân 1 trận cho PS Kalamata ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 91. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 235 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- PS Kalamata
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 91
- Gia nhập
- 05/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Dawid Kurminowski thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Dawid Kurminowski ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 10 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,14 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 1 Trận
- 10 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Dawid Kurminowski
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dawid Kurminowski rời KS Lechia Gdańsk để tới PS Kalamata (05/08/2026). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | KS Lechia Gdańsk | PS Kalamata | Tự do |
| 1/1/2015 | Lech Poznań U19 | Lech Poznań II | Không công bố |
| 1/7/2017 | Lech Poznań II | Lech Poznań | Không công bố |
| 11/1/2018 | Lech Poznań | MFK Zemplín Michalovce | Cho mượn |
| 31/12/2018 | MFK Zemplín Michalovce | Lech Poznań | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2019 | Lech Poznań | MŠK Žilina B | Cho mượn |
| 31/12/2019 | MŠK Žilina B | Lech Poznań | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Lech Poznań | MŠK Žilina | 250 nghìn EUR |
| 12/7/2021 | MŠK Žilina | AGF | 1,0 triệu EUR |
| 1/9/2022 | AGF | Zagłębie Lubin | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Zagłębie Lubin | AGF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | AGF | Zagłębie Lubin | 600 nghìn EUR |
| 17/7/2025 | Zagłębie Lubin | KS Lechia Gdańsk | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | KS Lechia Gdańsk | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Dawid Kurminowski
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Panathinaikos FC | 0–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Dawid Kurminowski
- Dawid Kurminowski hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dawid Kurminowski đang thuộc biên chế PS Kalamata, mang áo số 91 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dawid Kurminowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dawid Kurminowski 27 tuổi (sinh ngày 24/02/1999), cao 182 cm.
- Dawid Kurminowski ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Dawid Kurminowski ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu PS Kalamata
Cập nhật lần cuối: 12:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.