
Derek Cornelius
Hậu vệ ·
Olympique de Marseille
Các thương vụ chuyển nhượng của Derek Cornelius
Giá trị chuyển nhượng của Derek Cornelius được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,3 triệu EUR khi đang ở Olympique de Marseille (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Tự do |
| 1/7/2014 | — | VfB Lübeck | Không công bố |
| 29/7/2016 | VfB Lübeck | VfR Neumünster | Tự do |
| 31/1/2017 | VfR Neumünster | FK Javor Ivanjica | Tự do |
| 18/1/2019 | FK Javor Ivanjica | Vancouver Whitecaps | Tự do |
| 12/7/2021 | Vancouver Whitecaps | GFS Panetolikos | Không công bố |
| 31/12/2022 | GFS Panetolikos | Vancouver Whitecaps | Không công bố |
| 1/2/2023 | Vancouver Whitecaps | Malmö FF | 458 nghìn EUR |
| 4/8/2024 | Malmö FF | Olympique de Marseille | 4,0 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Olympique de Marseille | Rangers | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Rangers | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Derek Cornelius
Derek Cornelius sinh ngày 25/11/1997, mang quốc tịch Canada; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympique de Marseille bắt đầu ngày 31/05/2026, khi anh đến từ Rangers sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 3 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique de Marseille. Trong đội hình Olympique de Marseille, anh khoác áo số 13, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh gia nhập VfB Lübeck, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 18/01/2019, anh chuyển từ FK Javor Ivanjica sang Vancouver Whitecaps dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 62 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Vancouver Whitecaps. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2019 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Vancouver Whitecaps, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Malmö FF ngày 01/02/2023 từ Vancouver Whitecaps theo mức phí 458 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn qua 39 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 61 trận trong màu áo Canada, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại VĐQG Thuỵ Điển ở Malmö FF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 192 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Derek Cornelius thuộc biên chế CLB nào?
Derek Cornelius thuộc biên chế Olympique de Marseille, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,3 triệu EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Olympique de Marseille
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 31/05/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Derek Cornelius: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 25/11/1997, Derek Cornelius là hậu vệ và hiện thuộc Olympique de Marseille. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Olympique de Marseille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Derek Cornelius mùa 2026
Derek Cornelius đã chơi 3 trận với 40 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 1. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,05.
- 3 Trận
- 40 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Derek Cornelius
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Derek Cornelius thi đấu tổng cộng 40 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,55 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Stade Rennais | 1–0 | 2 | 0/0 | — |
| 06-09 | Paris FC | 2–3 | 23 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | AS Monaco | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 21-08 | RC Strasbourg | 4–0 | 15 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Derek Cornelius qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Derek Cornelius là 2019 tại Vancouver Whitecaps. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 192 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GFS Panetolikos | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| GFS Panetolikos | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 1170 | 0 | 1 | 6,86 |
| Rangers | 25/26 | VĐQG Scotland | 7 | 559 | 1 | 1 | 7,33 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 2024 | Ligue 1 | 28 | 1423 | 0 | 0 | 6,84 |
| Rangers | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 173 | 0 | 0 | 6,73 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,50 |
| Vancouver Whitecaps | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 1426 | 1 | 0 | 6,66 |
| Vancouver Whitecaps | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1109 | 0 | 0 | 6,77 |
| Vancouver Whitecaps | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 8 | 158 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 11 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Canada | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,92 |
| Canada | 2025 | Giao hữu quốc tế | 8 | 526 | 1 | 0 | 7,16 |
| Canada | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 207 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 40 | 0 | 0 | 6,55 |
| Malmö FF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 2088 | 3 | 0 | 7,14 |
| Olympique de Marseille | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 67 | 0 | 0 | 5,60 |
| Malmö FF | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 1059 | 2 | 0 | 7,48 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 99 | 0 | 0 | 7,20 |
| Canada | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 428 | 0 | 0 | 6,88 |
| Canada | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Canada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 2 | 147 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Derek Cornelius khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Derek Cornelius có 61 trận cho Canada và ghi 1 bàn.
Canada 61 trận 1 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Derek Cornelius
- Thành tích ghi bàn của Derek Cornelius mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Derek Cornelius ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Derek Cornelius đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Derek Cornelius đang thuộc biên chế Olympique de Marseille, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Derek Cornelius bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Derek Cornelius 28 tuổi (sinh ngày 25/11/1997), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique de Marseille
Cập nhật lần cuối: 21:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.