
Derrick Etienne
Tiền đạo ·
Toronto FC
Derrick Etienne đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Derrick Etienne đã ra sân 21 trận cho Toronto FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Toronto FC trong hồ sơ là 23/04/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Toronto FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 23/04/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Derrick Etienne mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Derrick Etienne: 21 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,70 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 56 phút trên sân.
- 21 Trận
- 1171 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,19 xG
- 0,87 xA
- 21 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Derrick Etienne là ai?
Cao 178 cm, Derrick Etienne là tiền đạo người Haiti của Toronto FC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 25/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Haiti
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Toronto FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Derrick Etienne
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Derrick Etienne thi đấu 284 phút, trung bình 57 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | St.Louis City | 3–1 | 63 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Orlando City SC | 3–0 | 65 | 0/0 | 6,5 |
| 09-09 | Nashville SC | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Chicago Fire | 4–4 | 11 | 1/0 | 7,5 |
| 29-08 | New York City FC | 1–1 | 55 | 0/0 | 6,5 |
Derrick Etienne đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Derrick Etienne ghi 25 bàn qua 293 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Columbus Crew chiếm 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Haiti | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,30 |
| New York Red Bulls | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 5 | 4 | 0 | 0 | 6,20 |
| New York Red Bulls | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 712 | 0 | 2 | 6,56 |
| New York Red Bulls | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 36 | 1057 | 5 | 0 | 6,64 |
| New York Red Bulls | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 15 | 465 | 1 | 1 | 6,64 |
| FC Cincinnati | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 219 | 0 | 0 | 6,56 |
| Columbus Crew | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 1106 | 2 | 3 | 6,79 |
| Columbus Crew | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 1849 | 1 | 4 | 6,72 |
| Columbus Crew | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2221 | 9 | 6 | 6,88 |
| Atlanta United | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 1066 | 0 | 1 | 6,57 |
| Toronto FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1656 | 3 | 0 | 6,86 |
| Atlanta United | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,45 |
| Toronto FC | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 29 | 1007 | 0 | 2 | 6,70 |
| Toronto FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 1171 | 4 | 1 | 6,70 |
| Haiti | — | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 111 | 0 | 0 | 6,30 |
| Haiti | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 133 | 0 | 0 | 6,73 |
| Haiti | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Haiti | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 86 | 0 | 0 | 7,40 |
| Haiti | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Haiti | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 270 | 0 | 2 | 7,07 |
| Haiti | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 197 | 0 | 1 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Derrick Etienne: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Derrick Etienne bắt đầu từ mùa 2016 cùng New York Red Bulls, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Toronto FC, nơi anh đến ngày 23/04/2024 từ Atlanta United theo mức phí 350 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 21 trận và ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 3 kiến tạo sau 79 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Toronto FC. Tại Toronto FC, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 27/03/2015, lúc anh chuyển từ New York Red Bulls Academy sang New York Red Bulls II, năm anh tròn 19 tuổi. New York Red Bulls đón anh ngày 01/01/2016 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 3 kiến tạo sau 87 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2016 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Columbus Crew, với 9 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng New York Red Bulls, khi anh ghi 5 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 25 bàn và 20 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 293 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 41 trận trong màu áo Haiti.
Derrick Etienne từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Derrick Etienne được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 770 nghìn EUR khi đang ở Toronto FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/3/2015 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls II | Không công bố |
| 31/7/2015 | New York Red Bulls II | New York Red Bulls Academy | Không công bố |
| 1/8/2015 | New York Red Bulls Academy | — | Tự do |
| 1/1/2016 | — | New York Red Bulls | Tự do |
| 26/3/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls II | Cho mượn |
| 31/12/2016 | New York Red Bulls II | New York Red Bulls | Cho mượn |
| 10/5/2017 | New York Red Bulls | New York Red Bulls II | Cho mượn |
| 31/12/2017 | New York Red Bulls II | New York Red Bulls | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | New York Red Bulls | FC Cincinnati | Cho mượn |
| 31/12/2019 | FC Cincinnati | New York Red Bulls | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2020 | New York Red Bulls | Columbus Crew | Tự do |
| 1/1/2023 | Columbus Crew | Atlanta United | Tự do |
| 23/4/2024 | Atlanta United | Toronto FC | 350 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Derrick Etienne ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Derrick Etienne có 41 trận cho Haiti.
Haiti 41 trận 0 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Derrick Etienne
- Derrick Etienne đang khoác áo đội bóng nào?
- Toronto FC là CLB hiện tại của Derrick Etienne, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Derrick Etienne bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Derrick Etienne 29 tuổi (sinh ngày 25/11/1996), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Derrick Etienne mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Derrick Etienne ghi 4 bàn sau 21 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Toronto FC
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.