
Dominik Yankov
Tiền vệ tấn công ·
Arda Kardzhali
Câu chuyện sự nghiệp Dominik Yankov qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Dominik Yankov trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Arda Kardzhali ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại VĐQG Bulgaria cùng Ludogorets, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 11/01/2018, lúc anh rời Ludogorets U19 sang Ludogorets, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Ludogorets được ghi bằng 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 152 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 23/24.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 23/24 tại VĐQG Bulgaria cùng Ludogorets, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 236 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 18 trận cho Bulgaria. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng CF Montréal, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Arda Kardzhali bắt đầu ngày 18/07/2026, khi anh đến từ HNK Rijeka theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, anh ghi 2 bàn sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 9 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Arda Kardzhali. Trong đội hình Arda Kardzhali, anh khoác áo số 8, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Dominik Yankov
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dominik Yankov là 17/18 tại Ludogorets. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 236 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Ludogorets chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ludogorets | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Vratsa | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 334 | 0 | 0 | 6,34 |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 331 | 0 | 1 | 6,78 |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lokomotiv Sofia | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 14 | 497 | 1 | 0 | 6,55 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 16 | 427 | 2 | 0 | 7,22 |
| HNK Rijeka | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HNK Rijeka | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 59 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ludogorets | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,35 |
| CF Montréal | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 701 | 2 | 1 | 6,61 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 44 | 0 | 0 | 6,60 |
| CF Montréal | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 6 | 36 | 0 | 0 | 6,67 |
| Lokomotiv Sofia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 92 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bulgaria | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 65 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bulgaria | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,00 |
| Bulgaria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 9 | 374 | 2 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Dominik Yankov
Dominik Yankov mang áo số 8 của Arda Kardzhali và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bulgaria. Dominik Yankov sinh ngày 28/07/2000, hiện 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 28/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Arda Kardzhali
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Dominik Yankov
Dominik Yankov đang khoác áo Arda Kardzhali ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 18/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 460 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Arda Kardzhali hiện thi đấu tại VĐQG Bulgaria theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Arda Kardzhali
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 18/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Dominik Yankov
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria, Dominik Yankov ra sân 6 trận, ghi 2 bàn. Trung bình anh thi đấu 62 phút mỗi trận ở mùa này. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 6 Trận
- 374 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Những trận gần nhất của Dominik Yankov
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Dominik Yankov 2 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cherno More Varna | 1–1 | 90 | 0/0 |
| 12-09 | CSKA Sofia | 4–1 | 46 | 0/0 |
| 04-09 | Botev Plovdiv | 2–3 | 52 | 0/0 |
| 31-08 | Botev Vratsa | 2–0 | 71 | 1/0 |
| 24-08 | Lokomotiv Plovdiv | 0–1 | 69 | 1/0 |
Chuyển nhượng và giá trị của Dominik Yankov
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Dominik Yankov, gần nhất là từ HNK Rijeka sang Arda Kardzhali ngày 18/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/7/2026 | HNK Rijeka | Arda Kardzhali | Tự do |
| 11/1/2018 | Ludogorets U19 | Ludogorets | Không công bố |
| 2/8/2019 | Ludogorets | Botev Vratsa | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Botev Vratsa | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2024 | Ludogorets | CF Montréal | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | CF Montréal | HNK Rijeka | 350 nghìn EUR |
| 15/1/2026 | HNK Rijeka | Lokomotiv Sofia | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Lokomotiv Sofia | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Dominik Yankov
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Dominik Yankov có 18 trận cho Bulgaria.
Bulgaria 18 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/9/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Dominik Yankov
- Dominik Yankov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dominik Yankov 26 tuổi (sinh ngày 28/07/2000), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dominik Yankov mùa 26/27 ra sao?
- Dominik Yankov ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria và ghi 2 bàn.
- Dominik Yankov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arda Kardzhali là CLB hiện tại của Dominik Yankov, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu Arda Kardzhali
Cập nhật lần cuối: 20:16 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.