
Dominique Heintz
Trung vệ ·
Fortuna Düsseldorf
Câu chuyện sự nghiệp Dominique Heintz qua từng mùa
Ngoài Fortuna Düsseldorf, CLB hiện tại, hồ sơ của Dominique Heintz còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 21/09/2011, khi anh chuyển từ Kaiserslautern U19 sang 1. FC Kaiserslautern, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở 1. FC Kaiserslautern được ghi bằng 15 trận có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở 1. FC Kaiserslautern tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. 1. FC Köln đón anh ngày 01/07/2015 từ 1. FC Kaiserslautern, phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 163 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo trên mọi giải. SC Freiburg đón anh ngày 01/07/2018 từ 1. FC Köln với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 120 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 4 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 337 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Bundesliga cùng SC Freiburg, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại Bundesliga cùng 1. FC Köln, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Fortuna Düsseldorf, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ 1. FC Köln dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân. Tại Fortuna Düsseldorf, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Dominique Heintz đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dominique Heintz là 11/12 tại 1. FC Kaiserslautern. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 337 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng 1. FC Köln chiếm 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| 1. FC Köln | 25/26 | Bundesliga | 17 | 398 | 0 | 0 | 6,81 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 31 | 572 | 0 | 0 | 6,69 |
| VfL Bochum 1848 | 22/23 | Bundesliga | 21 | 798 | 0 | 0 | 6,59 |
| SC Freiburg | 21/22 | Bundesliga | 11 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Union Berlin | 21/22 | Bundesliga | 12 | 474 | 0 | 0 | 6,69 |
| SC Freiburg | 20/21 | Bundesliga | 33 | 1281 | 0 | 0 | 6,79 |
| SC Freiburg | 19/20 | Bundesliga | 34 | 2434 | 0 | 1 | 6,93 |
| SC Freiburg | 18/19 | Bundesliga | 34 | 3054 | 1 | 1 | 6,77 |
| 1. FC Köln | 17/18 | Bundesliga | 31 | 2790 | 1 | 0 | 6,85 |
| 1. FC Köln | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2774 | 0 | 0 | 6,98 |
| 1. FC Köln | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2873 | 2 | 0 | 6,96 |
| 1. FC Kaiserslautern | 12/13 | Bundesliga | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | 11/12 | Bundesliga | 4 | 13 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortuna Düsseldorf | 2026 | Club Friendlies | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,85 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,45 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,90 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 4 | 324 | 0 | 1 | 7,25 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortuna Düsseldorf | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Dominique Heintz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dominique Heintz là hậu vệ người Đức 33 tuổi, hiện khoác áo Fortuna Düsseldorf. Hợp đồng với Fortuna Düsseldorf được ghi nhận đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 15/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Fortuna Düsseldorf
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Dominique Heintz thuộc biên chế CLB nào?
Dominique Heintz đang khoác áo Fortuna Düsseldorf ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 575 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Fortuna Düsseldorf hiện thi đấu tại DFB Pokal theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Fortuna Düsseldorf
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Dominique Heintz thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại DFB Pokal của Dominique Heintz: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,10. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Dominique Heintz
Dữ liệu chuyển nhượng của Dominique Heintz gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 575 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | 1. FC Köln | Fortuna Düsseldorf | Tự do |
| 21/9/2011 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Không công bố |
| 1/7/2015 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Köln | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | 1. FC Köln | SC Freiburg | 3,0 triệu EUR |
| 1/1/2022 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | 150 nghìn EUR |
| 11/8/2022 | 1. FC Union Berlin | VfL Bochum 1848 | Cho mượn |
| 30/6/2023 | VfL Bochum 1848 | 1. FC Union Berlin | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2023 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Köln | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Dominique Heintz
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-08 | SC Freiburg | 1–5 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Câu hỏi thường gặp về Dominique Heintz
- Dominique Heintz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominique Heintz 33 tuổi (sinh ngày 15/08/1993), cao 188 cm.
- Dominique Heintz có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dominique Heintz ra sân 1 trận mùa 26/27 tại DFB Pokal và ghi 0 bàn.
- Dominique Heintz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fortuna Düsseldorf là CLB hiện tại của Dominique Heintz, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.