
Dudu
Tiền đạo cánh trái ·
Atlético Mineiro
Câu chuyện sự nghiệp Dudu qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Dudu trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Atlético Mineiro ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh rời Cruzeiro U20 sang Cruzeiro, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở Cruzeiro được ghi bằng 1 bàn qua 8 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Dynamo Kyiv ngày 26/08/2011 từ Cruzeiro với phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Palmeiras ngày 11/01/2015 từ Dynamo Kyiv theo mức phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 66 bàn cùng 73 kiến tạo sau 349 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 79 bàn cùng 80 kiến tạo. Cùng quãng đó là 486 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Brazil ở Palmeiras là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn và 14 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Atlético Mineiro, nơi anh đến ngày 06/05/2025 từ Cruzeiro dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn và 4 kiến tạo sau 76 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Mineiro. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Mineiro ghi anh khoác áo số 92 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp Dudu theo mùa
Dudu có tên trong danh sách thi đấu của Palmeiras nhiều nhất, 349 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 79 bàn, 486 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Dynamo Kyiv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 619 | 0 | 2 | 6,95 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 5 | 90 | 2 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 254 | 2 | 0 | 7,93 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 5 | 442 | 1 | 1 | 7,34 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 294 | 0 | 1 | 6,95 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,88 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 5 | 335 | 0 | 0 | 6,58 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 2 | 2 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 4 | 78 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa do Brasil | 6 | 141 | 0 | 0 | 6,70 |
| Dynamo Kyiv | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | 2014 | VĐQG Brazil | 35 | 73 | 3 | 3 | 7,10 |
| Palmeiras | 2015 | VĐQG Brazil | 29 | 909 | 10 | 5 | 6,99 |
| Palmeiras | 2016 | VĐQG Brazil | 33 | 2690 | 6 | 10 | 7,28 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 27 | 2098 | 9 | 5 | 7,47 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 32 | 2472 | 7 | 14 | 7,45 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 36 | 3070 | 9 | 11 | 7,52 |
| Palmeiras | 2021 | VĐQG Brazil | 22 | 1499 | 2 | 2 | 7,08 |
| Palmeiras | 2022 | VĐQG Brazil | 38 | 2843 | 7 | 8 | 7,10 |
| Palmeiras | 2023 | VĐQG Brazil | 14 | 1085 | 3 | 3 | 7,29 |
| Palmeiras | 2024 | VĐQG Brazil | 27 | 538 | 0 | 0 | 6,79 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 21 | 1068 | 3 | 2 | 7,11 |
| Cruzeiro | 2025 | VĐQG Brazil | 5 | 214 | 1 | 0 | 6,54 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 27 | 415 | 2 | 0 | 6,76 |
| Dynamo Kyiv | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 172 | 0 | 0 | 6,65 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 9 | 356 | 1 | 2 | 7,25 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,97 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 9 | 269 | 1 | 0 | 6,75 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 7 | 0 | 2 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 2 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 7 | 149 | 1 | 1 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 12 | 975 | 2 | 1 | 7,36 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 10 | 863 | 2 | 3 | 7,37 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 7 | 451 | 2 | 0 | 7,11 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 11 | 745 | 1 | 3 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dudu
Cao 167 cm, Dudu là tiền đạo người Brazil của Atlético Mineiro. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái. Dudu chào đời 07/01/1992 và nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 7/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 167 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 92
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Dudu đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dudu gia nhập Atlético Mineiro ngày 06/05/2025. Trong đội, anh nhận áo số 92. Dữ liệu định giá anh khoảng 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 92
- Gia nhập
- 06/05/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Dudu thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Dudu góp mặt 6 trận trong màu áo Atlético Mineiro. Trung bình anh thi đấu 45 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,21 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 6 Trận
- 269 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,21 xG
- 0,27 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Dudu thi đấu thế nào gần đây?
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Dudu tích luỹ 56 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 28 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Santos | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 19-08 | Red Bull Bragantino | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 12-08 | Red Bull Bragantino | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 27-05 | Academia Puerto Cabello | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 21-05 | Cienciano | 2–0 | 11 | 0/0 | 6,4 |
Dudu từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dudu rời Cruzeiro U20 để tới Cruzeiro (01/01/2009). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Dynamo Kyiv, 5,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Cruzeiro U20 | Cruzeiro | Không công bố |
| 3/5/2010 | Cruzeiro | Coritiba | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Coritiba | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2011 | Cruzeiro | Dynamo Kyiv | 5,0 triệu EUR |
| 10/2/2014 | Dynamo Kyiv | Grêmio | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Grêmio | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2015 | Dynamo Kyiv | Palmeiras | 3,0 triệu EUR |
| 3/8/2020 | Palmeiras | Al Duhail | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Al Duhail | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Palmeiras | Cruzeiro | Tự do |
| 6/5/2025 | Cruzeiro | Atlético Mineiro | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dudu
- Thành tích ghi bàn của Dudu mùa 2026 ra sao?
- Dudu ra sân 6 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 1 bàn.
- Dudu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dudu hiện khoác áo Atlético Mineiro, mang áo số 92 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dudu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dudu 34 tuổi (sinh ngày 07/01/1992), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.