
Duje Ćaleta-Car
Trung vệ ·
Sassuolo
Chặng đường sự nghiệp Duje Ćaleta-Car
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Duje Ćaleta-Car thuộc biên chế Sassuolo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh gia nhập HNK Šibenik, năm anh bước sang tuổi 16. Red Bull Salzburg đón anh ngày 05/07/2013 từ HNK Šibenik, phí 50 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 39 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Ngày 20/07/2018, anh từ Red Bull Salzburg chuyển tới Olympique de Marseille với mức phí 19 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 2 kiến tạo qua 165 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique de Marseille.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2019 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 358 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 69 trận cho Croatia, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique de Marseille, khi anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Sassuolo bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Olympique Lyonnais dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Sassuolo ghi anh mang áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Duje Ćaleta-Car đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Duje Ćaleta-Car có tên trong danh sách thi đấu 358 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 9 bàn qua 358 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Red Bull Salzburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 1200 | 0 | 2 | 6,95 |
| Olympique de Marseille | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,56 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 619 | 0 | 0 | 7,02 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 945 | 1 | 0 | 6,90 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 31 | 1590 | 1 | 0 | 6,91 |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 27 | 1998 | 0 | 0 | 6,84 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2057 | 2 | 0 | 6,96 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 33 | 2816 | 2 | 1 | 6,92 |
| Olympique de Marseille | 2019 | Ligue 1 | 26 | 1884 | 1 | 1 | 6,95 |
| Olympique de Marseille | 2018 | Ligue 1 | 34 | 1546 | 0 | 0 | 6,86 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 36 | 2152 | 1 | 0 | 6,81 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,72 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 519 | 0 | 0 | 6,85 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 457 | 1 | 0 | 7,10 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 493 | 0 | 0 | 7,22 |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 615 | 0 | 0 | 7,00 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,50 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 26/27 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,60 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 60 | 0 | 0 | 6,30 |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 4 | 261 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,12 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sassuolo | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 479 | 0 | 0 | 6,86 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 5 | 311 | 0 | 0 | 6,88 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Duje Ćaleta-Car
Duje Ćaleta-Car là hậu vệ người Croatia 30 tuổi, hiện khoác áo Sassuolo. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Sassuolo là 15.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Sassuolo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Duje Ćaleta-Car
Duje Ćaleta-Car đang khoác áo Sassuolo ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/09/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
Duje Ćaleta-Car thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Duje Ćaleta-Car ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 50 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,55.
- 2 Trận
- 99 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Duje Ćaleta-Car qua những trận gần nhất
Chuyển nhượng và giá trị của Duje Ćaleta-Car
Giá trị chuyển nhượng của Duje Ćaleta-Car được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,9 triệu EUR khi đang ở Sassuolo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | HNK Šibenik | Không công bố |
| 5/7/2013 | HNK Šibenik | Red Bull Salzburg | 50 nghìn EUR |
| 6/7/2013 | Red Bull Salzburg | LASK Amateure OÖ | Cho mượn |
| 30/6/2014 | LASK Amateure OÖ | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Cho mượn |
| 7/1/2015 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Red Bull Salzburg | Olympique de Marseille | 19 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Olympique de Marseille | Southampton | 8,0 triệu EUR |
| 2/8/2023 | Southampton | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Olympique Lyonnais | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2024 | Southampton | Olympique Lyonnais | 3,6 triệu EUR |
| 1/8/2025 | Olympique Lyonnais | Real Sociedad | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Real Sociedad | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2026 | Olympique Lyonnais | Sassuolo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Duje Ćaleta-Car
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Duje Ćaleta-Car có 69 trận cho Croatia, trong đó có 1 bàn thắng.
Croatia 69 trận 1 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Duje Ćaleta-Car
- Duje Ćaleta-Car đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Duje Ćaleta-Car đang thuộc biên chế Sassuolo, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Duje Ćaleta-Car bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Duje Ćaleta-Car 30 tuổi (sinh ngày 17/09/1996), cao 192 cm.
- Thành tích ghi bàn của Duje Ćaleta-Car mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Duje Ćaleta-Car có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Sassuolo
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.