
Emerson
Hậu vệ ·
Olympique de Marseille
Câu chuyện sự nghiệp Emerson qua từng mùa
Emerson sinh ngày 03/08/1994, mang quốc tịch Ý; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Santos tại VĐQG Brazil ở mùa 2011, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh từ Santos U23 chuyển tới Santos, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Santos, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 35 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2011 đến 2014. Anh cập bến Chelsea ngày 30/01/2018 từ AS Roma theo mức phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 6 kiến tạo qua 127 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Ngoại Hạng Anh cùng West Ham United, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 506 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận trong màu áo Italy. Chặng hiện tại gắn với Olympique de Marseille, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ West Ham United, phí 700 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 kiến tạo qua 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique de Marseille. Hồ sơ hiện tại ở Olympique de Marseille ghi anh mang áo số 33 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Emerson
Hồ sơ sự nghiệp của Emerson trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2011 tại Santos. Riêng West Ham United chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 373 | 1 | 0 | 6,66 |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 1020 | 0 | 2 | 7,15 |
| Olympique Lyonnais | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 585 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 503 | 0 | 0 | 6,80 |
| Santos | 2011 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2012 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos | 2013 | VĐQG Brazil | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Santos | 2014 | VĐQG Brazil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 12 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 35 | 1966 | 0 | 1 | 7,16 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 35 | 183 | 1 | 0 | 6,60 |
| Palermo | 14/15 | Serie A | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2133 | 2 | 1 | 6,76 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3142 | 1 | 2 | 6,93 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1333 | 1 | 0 | 6,68 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 4 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 89 | 0 | 0 | 6,55 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1031 | 0 | 0 | 6,89 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 665 | 0 | 0 | 6,77 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 279 | 0 | 1 | 6,76 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 29 | 2124 | 0 | 3 | 6,95 |
| Olympique Lyonnais | 2021 | Ligue 1 | 33 | 2266 | 1 | 2 | 6,91 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 395 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chelsea | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 220 | 1 | 0 | 7,22 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 198 | 0 | 1 | 6,57 |
| Chelsea | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 718 | 1 | 1 | 7,09 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Club Friendlies | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,40 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 560 | 0 | 0 | 7,03 |
| Italy | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,38 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 292 | 0 | 0 | 6,93 |
| Italy | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 445 | 0 | 0 | 6,78 |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 6,70 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | 20/21 | FA Cup | 6 | 371 | 0 | 0 | 7,16 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 258 | 0 | 1 | 6,70 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Olympique de Marseille | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,20 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 4 | 217 | 0 | 0 | 7,17 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 200 | 0 | 0 | 7,03 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 5 | 480 | 1 | 1 | 6,98 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,15 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Emerson là ai?
Emerson thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Ý của Olympique de Marseille. Số áo của anh tại Olympique de Marseille là 33. Hợp đồng với Olympique de Marseille được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Olympique de Marseille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,2 triệu EUR (ước tính)
Emerson đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Emerson gia nhập Olympique de Marseille ngày 01/09/2025. Số áo hiện tại là 33. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Olympique de Marseille
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Emerson
Sau 4 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Emerson đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 361 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,12 xG
- 1,16 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Emerson qua những trận gần nhất
Emerson chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,88.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Stade Rennais | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 06-09 | Paris FC | 2–3 | 91 | 0/0 | 6,2 |
| 30-08 | AS Monaco | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 21-08 | RC Strasbourg | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Emerson
Giá trị chuyển nhượng của Emerson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,2 triệu EUR khi đang ở Olympique de Marseille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Santos U23 | Santos | Không công bố |
| 25/8/2014 | Santos | Palermo | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Palermo | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2015 | Santos | AS Roma | Không công bố |
| 2/1/2017 | AS Roma | Santos | Không công bố |
| 3/1/2017 | Santos | AS Roma | 2,0 triệu EUR |
| 30/1/2018 | AS Roma | Chelsea | 20 triệu EUR |
| 19/8/2021 | Chelsea | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Olympique Lyonnais | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2022 | Chelsea | West Ham United | 15 triệu EUR |
| 1/9/2025 | West Ham United | Olympique de Marseille | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Emerson
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Emerson có 29 trận cho Italy.
Italy 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 23/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Emerson
- Emerson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Emerson hiện khoác áo Olympique de Marseille, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Emerson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emerson 32 tuổi (sinh ngày 03/08/1994), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Emerson mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Emerson ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique de Marseille
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.