
Emerson Royal
Hậu vệ ·
Flamengo
Emerson Royal: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Flamengo, CLB hiện tại, hồ sơ của Emerson Royal còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Quãng ở Ponte Preta được ghi bằng 13 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Brazil cùng Ponte Preta, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 14/04/2018, lúc anh rời Ponte Preta sang Atlético Mineiro, phí 1,2 triệu EUR, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 31/08/2021, anh chuyển từ FC Barcelona sang Tottenham Hotspur với mức phí 25 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 125 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur.
Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 16 kiến tạo. Anh có 357 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại La Liga ở Real Betis là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại VĐQG Brazil cùng Atlético Mineiro, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Flamengo bắt đầu ngày 26/07/2025, khi anh đến từ AC Milan với phí 9,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 9 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 3 kiến tạo qua 68 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Flamengo. Tại Flamengo, anh khoác áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Hành trình sự nghiệp của Emerson Royal
Theo thống kê từng mùa, Emerson Royal ghi 11 bàn qua 357 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 78 | 0 | 0 | 6,77 |
| Flamengo | 2026 | Copa Libertadores | 9 | 810 | 0 | 1 | 7,02 |
| Ponte Preta | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,60 |
| Flamengo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | 2016 | VĐQG Brazil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | 2017 | VĐQG Brazil | 8 | 133 | 0 | 0 | 6,57 |
| Atlético Mineiro | 2018 | VĐQG Brazil | 31 | 2030 | 1 | 1 | 6,96 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 20 | 1382 | 0 | 0 | 7,06 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1192 | 1 | 0 | 6,84 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1746 | 2 | 1 | 6,86 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2295 | 1 | 1 | 6,88 |
| Flamengo | 2025 | VĐQG Brazil | 20 | 1249 | 1 | 1 | 7,30 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Flamengo | 2026 | VĐQG Brazil | 28 | 885 | 0 | 1 | 6,78 |
| Real Betis | 20/21 | La Liga | 34 | 2992 | 1 | 4 | 6,95 |
| Real Betis | 19/20 | La Liga | 34 | 2840 | 3 | 6 | 6,87 |
| Real Betis | 18/19 | La Liga | 12 | 317 | 0 | 0 | 6,66 |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 321 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 545 | 0 | 0 | 6,94 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,77 |
| Flamengo | 2026 | Club Friendlies | 4 | 68 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 123 | 0 | 0 | 5,50 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,55 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Betis | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 194 | 1 | 0 | 6,95 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 116 | 0 | 0 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 281 | 0 | 0 | 6,93 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Emerson Royal: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Emerson Royal là hậu vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Flamengo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2028. Hồ sơ ghi Emerson Royal chào đời ngày 14/01/1999, tức 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Flamengo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emerson Royal
Emerson Royal thuộc biên chế Flamengo, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 6,6 triệu EUR (ước tính). Anh cập bến Flamengo từ 26/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2028.
- Câu lạc bộ
- Flamengo
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 26/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Emerson Royal
Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Emerson Royal ra sân 9 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,82 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 810 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,82 xG
- 0,78 xA
- 5 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Phong độ Emerson Royal các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Emerson Royal thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,12.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Independiente del Valle | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 11-09 | Independiente del Valle | 0–2 | 90 | 0/1 | 7,8 |
| 20-08 | Cruzeiro | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 13-08 | Cruzeiro | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 27-05 | Cusco FC | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Emerson Royal
Emerson Royal gia nhập Atlético Mineiro theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 14/04/2018. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atlético Mineiro sang FC Barcelona ngày 31/01/2019, phí 12 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/4/2018 | Ponte Preta | Atlético Mineiro | 1,2 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Atlético Mineiro | FC Barcelona | 12 triệu EUR |
| 1/2/2019 | FC Barcelona | Real Betis | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Real Betis | FC Barcelona | 14 triệu EUR |
| 31/8/2021 | FC Barcelona | Tottenham Hotspur | 25 triệu EUR |
| 12/8/2024 | Tottenham Hotspur | AC Milan | 16 triệu EUR |
| 26/7/2025 | AC Milan | Flamengo | 9,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emerson Royal
- Emerson Royal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Emerson Royal 27 tuổi (sinh ngày 14/01/1999), cao 183 cm.
- Emerson Royal có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Emerson Royal ghi 0 bàn sau 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Emerson Royal hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Flamengo là CLB hiện tại của Emerson Royal, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.