
Emil Martinov
Tiền vệ trung tâm ·
FC Rilski Sportist 2011 Samokov
Câu chuyện thi đấu của Emil Martinov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài FC Rilski Sportist 2011 Samokov, CLB hiện tại, hồ sơ của Emil Martinov còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh từ Slavia Sofia U19 chuyển tới Slavia Sofia, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn sau 145 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Slavia Sofia. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 24/25. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Bulgaria cùng Slavia Sofia, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 21 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Bulgaria trong màu áo Slavia Sofia, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Cùng quãng đó là 241 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 01/07/2026, anh từ FK Hebar Pazardzhik chuyển tới FC Rilski Sportist 2011 Samokov theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Thống kê sự nghiệp Emil Martinov
Theo thống kê từng mùa, Emil Martinov ghi 1 bàn qua 241 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Slavia Sofia chiếm 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Sofia | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 16/17 | VĐQG Bulgaria | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 17/18 | VĐQG Bulgaria | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC CSKA 1948 Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slavia Sofia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botev Plovdiv | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 11 | 688 | 0 | 0 | 6,58 |
| Slavia Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 33 | 1578 | 1 | 0 | 6,64 |
| Slavia Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 31 | 2022 | 0 | 0 | 6,82 |
| Arda Kardzhali | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Emil Martinov
Sinh ngày 18/03/1992, Emil Martinov là tiền vệ và hiện thuộc FC Rilski Sportist 2011 Samokov. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bulgaria. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 18/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Emil Martinov đang khoác áo đội nào?
Emil Martinov thuộc biên chế FC Rilski Sportist 2011 Samokov, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 53 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến FC Rilski Sportist 2011 Samokov trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Rilski Sportist 2011 Samokov
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Emil Martinov
Emil Martinov gia nhập Slavia Sofia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 53 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | Không công bố |
| 1/1/2011 | Slavia Sofia | — | Không công bố |
| 1/6/2011 | — | Slavia Sofia | Không công bố |
| 1/8/2011 | Slavia Sofia | — | Không công bố |
| 1/6/2012 | SFC Svetkavitsa Targovishte | Slavia Sofia | Không công bố |
| 1/8/2012 | Slavia Sofia | PFC Sliven 2000 | Tự do |
| 1/3/2013 | PFC Sliven 2000 | FK Spartak Varna | Tự do |
| 1/7/2013 | FK Spartak Varna | FC Oborishte Panagyurishte | Tự do |
| 1/7/2015 | FC Oborishte Panagyurishte | Slavia Sofia | Tự do |
| 11/8/2018 | Slavia Sofia | Səbail FK | Tự do |
| 1/7/2019 | Səbail FK | Arda Kardzhali | Tự do |
| 7/9/2021 | Arda Kardzhali | FC CSKA 1948 Sofia | Tự do |
| 1/7/2022 | FC CSKA 1948 Sofia | Səbail FK | Tự do |
| 1/7/2023 | Səbail FK | Slavia Sofia | Tự do |
| 2/7/2025 | Slavia Sofia | Botev Plovdiv | Tự do |
| 3/1/2026 | Botev Plovdiv | FK Hebar Pazardzhik | Tự do |
| 1/7/2026 | FK Hebar Pazardzhik | FC Rilski Sportist 2011 Samokov | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emil Martinov
- Emil Martinov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Emil Martinov hiện khoác áo FC Rilski Sportist 2011 Samokov, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emil Martinov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emil Martinov 34 tuổi (sinh ngày 18/03/1992), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Emil Martinov là gì?
- Emil Martinov có quốc tịch Bulgaria theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 12:13 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.