
Eray Cömert
Trung vệ ·
Torino
Câu chuyện sự nghiệp Eray Cömert qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Eray Cömert trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Torino ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Basel, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh gia nhập Basel, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Basel được ghi bằng 5 bàn và 1 kiến tạo qua 151 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 21/22. Valencia đón anh ngày 25/01/2022 từ Basel với phí 800 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 94 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 50 trận trong màu áo Switzerland. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại La Liga trong màu áo Valencia, khi anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Basel, với 2 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 339 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Torino, nơi anh đến ngày 29/07/2026 từ Valencia dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Torino ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Eray Cömert qua các mùa
Các đội Eray Cömert từng khoác áo theo dữ liệu gồm Basel, FC Lugano, FC Sion và 4 đội khác. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Basel. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Lugano | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 728 | 1 | 0 | 7,24 |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Sion | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 1 | 7,05 |
| Basel | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 30 | 2497 | 1 | 0 | 6,94 |
| Basel | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 2685 | 2 | 0 | 6,93 |
| Basel | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 2023 | Ligue 1 | 28 | 1998 | 2 | 0 | 6,90 |
| Valencia | 25/26 | La Liga | 32 | 1339 | 2 | 1 | 6,80 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 32 | 1789 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 35 | 1675 | 1 | 0 | 6,91 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 16 | 423 | 0 | 0 | 6,46 |
| Basel | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,85 |
| Basel | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 46 | 0 | 0 | 5,90 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 31 | 0 | 0 | 6,20 |
| Basel | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 306 | 0 | 0 | 6,85 |
| Torino | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Torino | 26/27 | Serie A | 2 | 157 | 0 | 1 | 7,20 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 97 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Torino | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,80 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 68 | 0 | 0 | 6,30 |
| Valencia | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Real Valladolid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,87 |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Eray Cömert là ai?
Eray Cömert là hậu vệ mang quốc tịch Thụy Sĩ và đang thuộc biên chế Torino. Trong đội hình Torino, anh mặc áo 5. Hợp đồng với Torino được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Torino
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,7 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Eray Cömert
Eray Cömert đã ra sân 4 trận cho Torino ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,7 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
Số liệu mùa 26/27 của Eray Cömert
Thống kê mùa 26/27 tại Serie A của Eray Cömert: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,88 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 315 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,07 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Phong độ Eray Cömert các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Eray Cömert thi đấu 315 phút, trung bình 79 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Bologna | 1–1 | 68 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | AS Roma | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 05-09 | Fiorentina | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 29-08 | Sassuolo | 2–1 | 67 | 0/0 | 7,2 |
Eray Cömert từng chuyển tới đâu?
Eray Cömert gia nhập Basel theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Basel | Không công bố |
| 3/3/2017 | Basel | FC Lugano | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Lugano | Basel | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2017 | Basel | FC Sion | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Sion | Basel | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2022 | Basel | Valencia | 800 nghìn EUR |
| 26/8/2023 | Valencia | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Nantes | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Valencia | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Real Valladolid | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Valencia | No team | Không công bố |
| 29/7/2026 | Valencia | Torino | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eray Cömert khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Eray Cömert, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 50 trận cho Switzerland.
Switzerland 50 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Eray Cömert
- Thành tích ghi bàn của Eray Cömert mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Eray Cömert có 0 bàn qua 4 trận và có 1 kiến tạo.
- Eray Cömert đang khoác áo đội bóng nào?
- Torino là CLB hiện tại của Eray Cömert, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Eray Cömert bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Eray Cömert 28 tuổi (sinh ngày 04/02/1998), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Torino
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.