
Etzaz Hussain
Tiền vệ trung tâm ·
Odds BK
Lịch sử chuyển nhượng Etzaz Hussain
Dữ liệu chuyển nhượng của Etzaz Hussain gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vålerenga IF sang Fredrikstad FK ngày 01/03/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | Vålerenga IF | Không công bố |
| 1/3/2011 | Vålerenga IF | Fredrikstad FK | Không công bố |
| 1/8/2012 | Fredrikstad FK | Molde FK | 400 nghìn EUR |
| 8/1/2016 | Molde FK | Sivasspor | Tự do |
| 4/7/2016 | Sivasspor | No team | Không công bố |
| 11/10/2016 | No team | NK Rudeš | Không công bố |
| 28/2/2017 | NK Rudeš | Molde FK | Không công bố |
| 16/8/2017 | Molde FK | Odds BK | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Odds BK | Molde FK | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | Molde FK | Apollon Limassol | Tự do |
| 26/2/2024 | Apollon Limassol | Odds BK | Tự do |
| 1/1/2026 | Odds BK | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Etzaz Hussain
Ngoài Odds BK, CLB hiện tại, hồ sơ của Etzaz Hussain còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Ngày 26/02/2024, anh rời Apollon Limassol sang Odds BK theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Odds BK. Trong đội hình Odds BK, anh mang áo số 8.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh gia nhập Vålerenga IF, năm anh bước sang tuổi 18. Fredrikstad FK đón anh ngày 01/03/2011 từ Vålerenga IF. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Fredrikstad FK tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Molde FK đón anh ngày 01/08/2012 từ Fredrikstad FK với phí 400 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 bàn cùng 19 kiến tạo sau 300 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Molde FK, khi anh có 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2013 tại VĐQG Na Uy cùng Molde FK, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 32 bàn cùng 23 kiến tạo. Cùng quãng đó là 370 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Etzaz Hussain đang khoác áo đội nào?
Etzaz Hussain: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 176 cm, Etzaz Hussain là tiền vệ người Pakistan của Odds BK. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 27/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pakistan
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Odds BK
Hành trình sự nghiệp của Etzaz Hussain
Hồ sơ sự nghiệp của Etzaz Hussain trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sivasspor | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 14 | 317 | 0 | 0 | 6,55 |
| Molde FK | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 282 | 0 | 0 | 6,68 |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 458 | 1 | 1 | 6,57 |
| Molde FK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 316 | 1 | 0 | 7,00 |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 173 | 0 | 0 | 6,55 |
| Molde FK | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 261 | 1 | 0 | 6,58 |
| Fredrikstad FK | 2011 | VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fredrikstad FK | 2012 | VĐQG Na Uy | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2012 | VĐQG Na Uy | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 27 | 0 | 2 | 0 | — |
| Molde FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 24 | 9 | 1 | 1 | 6,80 |
| Molde FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 27 | 462 | 1 | 3 | 7,44 |
| Odds BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 11 | 684 | 2 | 2 | 7,00 |
| Molde FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 18 | 911 | 1 | 1 | 6,93 |
| Molde FK | 2018 | VĐQG Na Uy | 25 | 1819 | 5 | 4 | 7,15 |
| Molde FK | 2019 | VĐQG Na Uy | 21 | 1022 | 4 | 1 | 7,10 |
| Molde FK | 2020 | VĐQG Na Uy | 28 | 2298 | 8 | 1 | 7,11 |
| Molde FK | 2021 | VĐQG Na Uy | 28 | 1867 | 2 | 5 | 6,98 |
| Molde FK | 2022 | VĐQG Na Uy | 21 | 874 | 2 | 2 | 6,86 |
| Odds BK | 2024 | VĐQG Na Uy | 28 | 2040 | 0 | 2 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Etzaz Hussain
- Etzaz Hussain là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Etzaz Hussain là Pakistan.
- Etzaz Hussain hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Odds BK là CLB hiện tại của Etzaz Hussain, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Etzaz Hussain bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Etzaz Hussain 33 tuổi (sinh ngày 27/01/1993), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.