
Fabián Sambueza
Tiền vệ tấn công ·
Atlético Bucaramanga
Fabián Sambueza đang khoác áo đội nào?
Fabián Sambueza đã ra sân 23 trận cho Atlético Bucaramanga ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 10. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 92 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Atlético Bucaramanga
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Fabián Sambueza
Sau 23 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Fabián Sambueza đóng góp 5 bàn và 7 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút. xG mùa này của anh dừng ở 2,72.
- 23 Trận
- 1918 Phút
- 5 Bàn thắng
- 7 Kiến tạo
- 2,72 xG
- 3,90 xA
- 48 Sút
- 53 Đường chuyền quyết định
- 9 Thẻ vàng
- 2 Thẻ đỏ
- 7,06 Điểm trung bình
Fabián Sambueza là ai?
Cao 173 cm, Fabián Sambueza là tiền vệ người Argentina của Atlético Bucaramanga. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ tấn công. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/08/1988 — năm nay 38 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 1/8/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Atlético Bucaramanga
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Fabián Sambueza
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Fabián Sambueza thi đấu 344 phút, trung bình 69 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,10.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-09 | Once Caldas | 1–3 | 71 | 0/1 | 6,5 |
| 18-09 | Independiente Medellín | 2–2 | 16 | 0/0 | 3,0 |
| 13-09 | Deportivo Pereira | 1–3 | 81 | 0/2 | 7,4 |
| 31-08 | Deportivo Cali | 1–1 | 86 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Deportes Tolima | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Sự nghiệp Fabián Sambueza theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Fabián Sambueza ghi 46 bàn qua 291 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Atlético Bucaramanga chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Libertadores | 5 | 407 | 1 | 1 | 7,10 |
| Temperley | 2015 | VĐQG Argentina | 27 | 0 | 3 | 1 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 5 | 258 | 0 | 1 | 7,27 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | Copa Colombia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,60 |
| Deportivo Cali | 2016 | VĐQG Colombia | 18 | 1527 | 6 | 7 | 7,35 |
| Deportivo Cali | 2017 | VĐQG Colombia | 20 | 1432 | 6 | 3 | 6,93 |
| Deportivo Cali | 2018 | VĐQG Colombia | 17 | 535 | 2 | 2 | 7,02 |
| Junior Barranquilla | 2019 | VĐQG Colombia | 15 | 980 | 4 | 3 | 6,95 |
| Independiente Santa Fe | 2020 | VĐQG Colombia | 24 | 1906 | 6 | 7 | 7,18 |
| Junior Barranquilla | 2021 | VĐQG Colombia | 14 | 961 | 2 | 0 | 7,12 |
| Junior Barranquilla | 2022 | VĐQG Colombia | 22 | 1114 | 0 | 4 | 6,81 |
| Independiente Santa Fe | 2023 | VĐQG Colombia | 16 | 988 | 2 | 1 | 7,12 |
| Atlético Bucaramanga | 2024 | VĐQG Colombia | 26 | 1699 | 4 | 5 | 7,19 |
| Atlético Bucaramanga | 2025 | VĐQG Colombia | 10 | 849 | 1 | 2 | 7,22 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | VĐQG Colombia | 20 | 1750 | 5 | 4 | 7,27 |
| Deportivo Cali | — | Copa Sudamericana | 4 | 156 | 1 | 0 | 7,05 |
| Deportivo Cali | — | Copa Sudamericana | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,15 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,60 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 8 | 100 | 1 | 0 | 7,16 |
| Independiente Santa Fe | — | Copa Sudamericana | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,85 |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Sudamericana | 2 | 154 | 0 | 1 | 7,30 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Deportivo Cali | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,25 |
| Junior Barranquilla | — | Copa Libertadores | 5 | 287 | 0 | 0 | 6,46 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Fabián Sambueza, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Atlético Bucaramanga, CLB hiện tại, hồ sơ của Fabián Sambueza còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Bucaramanga bắt đầu ngày 01/01/2024, khi anh đến từ Independiente Santa Fe dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 23 trận và ghi 5 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 14 kiến tạo sau 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Bucaramanga. Trong đội hình Atlético Bucaramanga, anh khoác áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh gia nhập Racing de Trelew, năm anh bước sang tuổi 25. Ngày 01/01/2014, anh gia nhập Temperley. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 27 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Temperley. Anh cập bến Junior Barranquilla ngày 01/07/2018 từ Deportivo Cali. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn và 7 kiến tạo qua 71 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Colombia trong màu áo Independiente Santa Fe, khi anh có 6 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 46 bàn cùng 42 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 291 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Fabián Sambueza từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Fabián Sambueza được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 92 nghìn EUR khi đang ở Atlético Bucaramanga (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Independiente de Neuquén | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Racing de Trelew | Không công bố |
| 1/7/2013 | Racing de Trelew | — | Không công bố |
| 1/1/2014 | — | Temperley | Không công bố |
| 1/1/2016 | Temperley | Deportivo Cali | Không công bố |
| 1/7/2018 | Deportivo Cali | Junior Barranquilla | Không công bố |
| 1/7/2019 | Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Không công bố |
| 5/1/2021 | Independiente Santa Fe | Junior Barranquilla | Tự do |
| 1/1/2023 | Junior Barranquilla | Independiente Santa Fe | Tự do |
| 1/1/2024 | Independiente Santa Fe | Atlético Bucaramanga | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Fabián Sambueza
- Fabián Sambueza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fabián Sambueza 38 tuổi (sinh ngày 01/08/1988), cao 173 cm.
- Fabián Sambueza có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Fabián Sambueza ghi 5 bàn sau 23 trận và có 7 kiến tạo.
- Fabián Sambueza đang khoác áo đội bóng nào?
- Atlético Bucaramanga là CLB hiện tại của Fabián Sambueza, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Bucaramanga
Cập nhật lần cuối: 13:20 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.