
Fabinho
Tiền vệ trung tâm ·
Lusitânia Lourosa
Fabinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Fabinho trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Lusitânia Lourosa ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh chuyển từ CD Feirense U19 sang Feirense, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 9 bàn và 1 kiến tạo qua 77 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Feirense. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Feirense, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo. Ngày 01/07/2021, anh rời Académica Coimbra sang Leixões SC theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 6 kiến tạo qua 130 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leixões SC.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 19 bàn cùng 11 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 345 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha trong màu áo Lusitânia Lourosa, khi anh có 4 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh chuyển từ Leixões SC sang Lusitânia Lourosa theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 bàn và 4 kiến tạo sau 34 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lusitânia Lourosa. Tại Lusitânia Lourosa, anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Fabinho đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Fabinho trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 19 bàn qua 345 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Feirense | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1150 | 2 | 0 | 6,61 |
| Feirense | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leixões SC | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Leixões SC | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Académica Coimbra | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 0 | 4 | 1 | — |
| Feirense | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 2 | 0 | — |
| Famalicão | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Oliveirense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Académica Coimbra | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leixões SC | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 180 | 0 | 1 | 6,70 |
| Leixões SC | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 1528 | 3 | 2 | 6,84 |
| Leixões SC | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 1957 | 0 | 1 | 6,71 |
| Lusitânia Lourosa | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 28 | 1610 | 4 | 4 | 6,99 |
| Lusitânia Lourosa | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fabinho là ai?
Cao 180 cm, Fabinho là tiền vệ người Bồ Đào Nha của Lusitânia Lourosa. Số đo ghi nhận: cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 21/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Lusitânia Lourosa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fabinho
Fabinho thuộc biên chế Lusitânia Lourosa, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 155 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Lusitânia Lourosa
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Fabinho
Giá trị chuyển nhượng của Fabinho được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở Lusitânia Lourosa (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: CD Feirense U19 sang Feirense ngày 01/07/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | — | — | Tự do |
| 1/7/2013 | CD Feirense U19 | Feirense | Không công bố |
| 1/7/2017 | Feirense | No team | Không công bố |
| 10/1/2018 | No team | Famalicão | Không công bố |
| 24/7/2019 | Famalicão | UD Oliveirense | Tự do |
| 1/7/2020 | UD Oliveirense | Académica Coimbra | Không công bố |
| 1/7/2021 | Académica Coimbra | Leixões SC | Tự do |
| 1/7/2025 | Leixões SC | Lusitânia Lourosa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Fabinho mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fabinho
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 14-09 | Sporting CP B U21 | 1–2 | Không vào sân | — |
| 07-09 | AVS - Futebol SAD | 2–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Académica Coimbra | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Torreense | 2–2 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Amarante FC | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Fabinho
- Fabinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fabinho hiện khoác áo Lusitânia Lourosa, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Fabinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fabinho 31 tuổi (sinh ngày 21/12/1994), cao 180 cm.
- Fabinho mang quốc tịch nào?
- Fabinho có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Lusitânia Lourosa
Cập nhật lần cuối: 18:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.