
Fernando Fonseca
Hậu vệ ·
Leixões SC
Câu chuyện sự nghiệp Fernando Fonseca
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời FC Porto U19 sang FC Porto B, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FC Porto, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Porto, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Paços de Ferreira ngày 07/09/2020 từ Gil Vicente. Cộng mọi giải, anh có 84 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 266 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Gil Vicente là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh chuyển từ No team sang Leixões SC. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 20 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Leixões SC. Trong đội hình Leixões SC, anh khoác áo số 2, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Tiểu sử Fernando Fonseca
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 14/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Leixões SC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Fernando Fonseca đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Leixões SC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Fonseca mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fernando Fonseca
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Torreense | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Amarante FC | 3–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Portimonense SAD | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | União de Leiria | 2–4 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Tondela | 1–0 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Fernando Fonseca theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,70 |
| Estoril Praia | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1555 | 0 | 1 | 6,66 |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2085 | 0 | 1 | 6,86 |
| AVS - Futebol SAD | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paços de Ferreira | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 161 | 0 | 0 | 6,30 |
| Paços de Ferreira | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 1503 | 0 | 0 | 6,55 |
| Paços de Ferreira | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2712 | 0 | 1 | 6,68 |
| Gil Vicente | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 23 | 1673 | 0 | 2 | 6,66 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 38 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Porto B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 29 | 1750 | 0 | 0 | 6,77 |
| Leixões SC | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | 231 | 0 | 1 | 6,73 |
| Leixões SC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Fonseca
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
| 6/8/2017 | FC Porto B | Estoril Praia | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Estoril Praia | FC Porto B | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | FC Porto B | Gil Vicente | Không công bố |
| 7/9/2020 | Gil Vicente | Paços de Ferreira | Không công bố |
| 15/2/2023 | Paços de Ferreira | No team | Không công bố |
| 8/7/2023 | No team | AVS - Futebol SAD | Không công bố |
| 1/7/2025 | AVS - Futebol SAD | No team | Không công bố |
| 26/1/2026 | No team | Leixões SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Leixões SC
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.