
Florian Tardieu
Tiền vệ ·
Montpellier
Chuyển nhượng và giá trị của Florian Tardieu
Giá trị chuyển nhượng của Florian Tardieu được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 415 nghìn EUR khi đang ở Montpellier (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Istres FC | Không công bố |
| 29/8/2014 | Istres FC | Sochaux | Tự do |
| 1/7/2018 | Sochaux | SV Zulte Waregem | Tự do |
| 24/7/2019 | SV Zulte Waregem | Troyes | Không công bố |
| 31/8/2023 | Troyes | Saint-Étienne | Không công bố |
| 8/7/2026 | Saint-Étienne | Montpellier | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Florian Tardieu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Montpellier, CLB hiện tại, hồ sơ của Florian Tardieu còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Montpellier bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ Saint-Étienne dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh có 5 lần ra sân. Tại Montpellier, anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh gia nhập Istres FC, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Istres FC, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2013. Sochaux đón anh ngày 29/08/2014 từ Istres FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 111 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Hạng Hai Pháp cùng Troyes, với 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Sochaux, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 26 bàn và 21 kiến tạo. Cùng quãng đó là 346 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Florian Tardieu đang khoác áo đội nào?
Tại Montpellier, Florian Tardieu mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 415 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Montpellier
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Florian Tardieu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 22/04/1992, Florian Tardieu là tiền vệ và hiện thuộc Montpellier. Hợp đồng với Montpellier được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Montpellier
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Florian Tardieu
Mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Florian Tardieu góp mặt 5 trận trong màu áo Montpellier. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,38 Điểm trung bình
Florian Tardieu thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Florian Tardieu đạt điểm trung bình 7,38 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Stade de Reims | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 11-09 | Pau FC | 1–0 | 90 | 0/1 | 8,3 |
| 05-09 | Saint-Étienne | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 28-08 | US Boulogne Côte-d'Opale | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 21-08 | USL Dunkerque | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Florian Tardieu đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Florian Tardieu trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2013 tại Istres FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 18/19 | VĐQG Bỉ | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2025 | Ligue 1 | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,70 |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 31 | 1253 | 2 | 4 | 6,98 |
| Saint-Étienne | 2023 | Ligue 1 | 3 | 277 | 0 | 0 | 7,47 |
| Troyes | 2022 | Ligue 1 | 16 | 1015 | 3 | 0 | 7,18 |
| Troyes | 2021 | Ligue 1 | 30 | 2631 | 4 | 2 | 7,28 |
| Istres FC | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | 2014 | Hạng Hai Pháp | 27 | 90 | 0 | 1 | 7,20 |
| Sochaux | 2015 | Hạng Hai Pháp | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | 2016 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2260 | 1 | 3 | 7,36 |
| Sochaux | 2017 | Hạng Hai Pháp | 36 | 3238 | 1 | 1 | 6,96 |
| Troyes | 2019 | Hạng Hai Pháp | 26 | 2273 | 4 | 3 | 7,22 |
| Troyes | 2020 | Hạng Hai Pháp | 34 | 3008 | 6 | 4 | 7,35 |
| Troyes | 2023 | Hạng Hai Pháp | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,90 |
| Saint-Étienne | 2023 | Hạng Hai Pháp | 31 | 2250 | 1 | 0 | 7,05 |
| Saint-Étienne | 2025 | Hạng Hai Pháp | 23 | 1990 | 4 | 2 | 7,14 |
| Montpellier | 2026 | Hạng Hai Pháp | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,38 |
| Montpellier | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sochaux | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| Saint-Étienne | 25/26 | Coupe de France | 1 | 78 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Florian Tardieu
- Florian Tardieu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florian Tardieu 34 tuổi (sinh ngày 22/04/1992), cao 184 cm.
- Florian Tardieu ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Florian Tardieu ra sân 5 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Florian Tardieu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Florian Tardieu đang thuộc biên chế Montpellier, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Montpellier
Cập nhật lần cuối: 17:56 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.