
Fousseni Diabaté
Tiền đạo cánh trái ·
Kasımpaşa
Fousseni Diabaté chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Fousseni Diabaté là từ Stade de Reims U19 sang Stade Reims II ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 775 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Stade de Reims U19 | Stade Reims II | Không công bố |
| 1/7/2015 | Stade Reims II | Guingamp 2 | Tự do |
| 1/7/2017 | Guingamp 2 | GFC Ajaccio | Tự do |
| 13/1/2018 | GFC Ajaccio | Leicester City | 2,0 triệu EUR |
| 12/1/2019 | Leicester City | Sivasspor | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Sivasspor | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2019 | Leicester City | Amiens SC | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Amiens SC | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2020 | Leicester City | Trabzonspor | 1,6 triệu EUR |
| 20/1/2021 | Trabzonspor | Göztepe | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Göztepe | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2021 | Trabzonspor | Giresunspor | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Giresunspor | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2022 | Trabzonspor | FK Partizan | 30 nghìn EUR |
| 7/9/2023 | FK Partizan | FC Lausanne-Sport | 600 nghìn EUR |
| 8/9/2025 | FC Lausanne-Sport | Kasımpaşa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fousseni Diabaté: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Fousseni Diabaté sinh ngày 18/10/1995, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 11 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Kasımpaşa bắt đầu ngày 08/09/2025, khi anh đến từ FC Lausanne-Sport dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 3 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 4 kiến tạo qua 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kasımpaşa. Hồ sơ hiện tại ở Kasımpaşa ghi anh khoác áo số 34 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Stade de Reims U19 sang Stade Reims II, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Guingamp, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở Guingamp tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Leicester City ngày 13/01/2018 từ GFC Ajaccio, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Lausanne-Sport, với 7 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2017 tại Hạng Hai Pháp ở GFC Ajaccio, với 3 bàn. Tính trên 11 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 32 bàn cùng 23 kiến tạo. Cùng quãng đó là 251 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 11 trận cho Mali, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fousseni Diabaté
Fousseni Diabaté đang khoác áo Kasımpaşa ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 08/09/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Kasımpaşa
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 08/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Fousseni Diabaté
Fousseni Diabaté là tiền đạo 30 tuổi đang chơi cho Kasımpaşa. Hợp đồng với Kasımpaşa được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 18/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Fousseni Diabaté
Sau 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fousseni Diabaté đóng góp 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
- 3 Trận
- 180 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,99 xG
- 0,07 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fousseni Diabaté
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Fousseni Diabaté đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Başakşehir FK | 1–1 | 45 | 1/0 | 7,2 |
| 22-08 | Çorum FK | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 15-08 | Trabzonspor | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,2 |
Sự nghiệp thi đấu của Fousseni Diabaté qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Fousseni Diabaté có tên trong danh sách thi đấu 251 lần cho 11 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 32 bàn, 251 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giresunspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2580 | 6 | 2 | 6,72 |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1977 | 1 | 4 | 6,63 |
| Trabzonspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 173 | 0 | 0 | 6,60 |
| Göztepe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1091 | 3 | 3 | 6,82 |
| Sivasspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1416 | 2 | 3 | 6,77 |
| FC Lausanne-Sport | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 2455 | 7 | 5 | 7,20 |
| FC Lausanne-Sport | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 26 | 1730 | 2 | 1 | 6,87 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 583 | 0 | 1 | 6,65 |
| Amiens SC | 2019 | Ligue 1 | 22 | 1199 | 1 | 3 | 6,45 |
| Guingamp | 2016 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 188 | 0 | 0 | 6,68 |
| GFC Ajaccio | 2017 | Hạng Hai Pháp | 18 | 1444 | 3 | 1 | 6,69 |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 701 | 4 | 0 | 7,10 |
| Kasımpaşa | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 180 | 1 | 0 | 6,60 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 98 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 105 | 2 | 0 | 7,85 |
| Guingamp | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fousseni Diabaté ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Fousseni Diabaté, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 11 trận cho Mali.
Mali 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 26/3/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Fousseni Diabaté
- Fousseni Diabaté đang khoác áo đội bóng nào?
- Kasımpaşa là CLB hiện tại của Fousseni Diabaté, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fousseni Diabaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fousseni Diabaté 30 tuổi (sinh ngày 18/10/1995), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Fousseni Diabaté mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fousseni Diabaté ghi 1 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kasımpaşa
Cập nhật lần cuối: 20:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.