
Francis Coquelin
Tiền vệ trung tâm ·
Stade Lavallois
Lịch sử chuyển nhượng Francis Coquelin
Dữ liệu chuyển nhượng của Francis Coquelin gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 740 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2010 | Arsenal U21 | Lorient | Không công bố |
| 1/7/2011 | Arsenal U21 | Arsenal | Không công bố |
| 5/7/2013 | Arsenal | SC Freiburg | Cho mượn |
| 30/6/2014 | SC Freiburg | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 3/11/2014 | Arsenal | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 12/12/2014 | Charlton Athletic | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2018 | Arsenal | Valencia | 14 triệu EUR |
| 12/8/2020 | Valencia | Villarreal | 7,1 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Villarreal | No team | Không công bố |
| 31/1/2025 | No team | Nantes | Không công bố |
| 6/7/2026 | Nantes | Stade Lavallois | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Francis Coquelin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Francis Coquelin bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Arsenal, năm anh bước sang tuổi 20. Trong đội hình Stade Lavallois, anh khoác áo số 13, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 21/07/2010, lúc anh chuyển từ Arsenal U21 sang Lorient, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2011, anh từ Arsenal U21 chuyển tới Arsenal. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo sau 204 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 1 kiến tạo. Valencia đón anh ngày 11/01/2018 từ Arsenal, phí 14 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 2 kiến tạo qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng SC Freiburg, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 7 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 476 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Francis Coquelin
Francis Coquelin thi đấu cho Stade Lavallois tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Stade Lavallois từ 06/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Stade Lavallois
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Francis Coquelin
Francis Coquelin là tiền vệ 35 tuổi đang chơi cho Stade Lavallois. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 13/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Stade Lavallois
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Francis Coquelin mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của Francis Coquelin: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,45.
- 2 Trận
- 37 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Phong độ Francis Coquelin các trận vừa qua
Francis Coquelin đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Francis Coquelin là 11/12 tại Arsenal. Tổng cộng anh ghi 9 bàn qua 476 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 91 | 1 | 0 | 7,50 |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 359 | 0 | 0 | 7,22 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 439 | 0 | 0 | 6,87 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 442 | 0 | 0 | 6,89 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 185 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 156 | 0 | 0 | 6,53 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1785 | 0 | 0 | 6,94 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1646 | 0 | 0 | 7,17 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1663 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 277 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 463 | 0 | 1 | — |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 17 | 655 | 0 | 1 | 6,67 |
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 6 | 231 | 1 | 1 | 7,03 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 19 | 919 | 0 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 17 | 748 | 1 | 0 | 6,72 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 21 | 835 | 2 | 1 | 6,88 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 24 | 734 | 0 | 0 | 6,72 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 28 | 1910 | 0 | 0 | 6,77 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 28 | 1766 | 0 | 1 | 6,98 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 10 | 656 | 1 | 0 | 6,87 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 462 | 1 | 0 | 6,70 |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 430 | 0 | 0 | 6,72 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 278 | 0 | 0 | 6,85 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 426 | 0 | 0 | 6,88 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 393 | 0 | 0 | 6,67 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 131 | 0 | 0 | 7,15 |
| Arsenal | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 278 | 0 | 0 | 7,13 |
| Arsenal | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 13/14 | Bundesliga | 22 | 724 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Lavallois | 2026 | Hạng Hai Pháp | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,45 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 461 | 1 | 0 | 6,96 |
| Arsenal | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 3 | 38 | 0 | 0 | 6,75 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 25/26 | Coupe de France | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 145 | 0 | 0 | 6,65 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 327 | 0 | 0 | 6,76 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 155 | 0 | 1 | 7,27 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 264 | 0 | 0 | 7,10 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 131 | 1 | 1 | 7,30 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 89 | 0 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Francis Coquelin
- Thành tích ghi bàn của Francis Coquelin mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận Francis Coquelin có 0 bàn qua 2 trận.
- Francis Coquelin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stade Lavallois là CLB hiện tại của Francis Coquelin, mang áo số 13 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Francis Coquelin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Francis Coquelin 35 tuổi (sinh ngày 13/05/1991), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Stade Lavallois
Cập nhật lần cuối: 17:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.