
Fredrik Gulbrandsen
Tiền đạo ·
Lillestrøm SK
Các thương vụ chuyển nhượng của Fredrik Gulbrandsen
Giá trị chuyển nhượng của Fredrik Gulbrandsen được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 475 nghìn EUR khi đang ở Lillestrøm SK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 29/3/2010 | Lillestrøm SK | Lyn FK | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Lyn FK | Lillestrøm SK | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2013 | Lillestrøm SK | Molde FK | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Molde FK | Red Bull Salzburg | 800 nghìn EUR |
| 10/3/2017 | Red Bull Salzburg | New York Red Bulls | Cho mượn |
| 6/6/2017 | New York Red Bulls | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Red Bull Salzburg | Başakşehir FK | Tự do |
| 8/9/2022 | Başakşehir FK | Adana Demirspor | Tự do |
| 31/8/2023 | Adana Demirspor | Molde FK | Tự do |
| 14/7/2026 | Molde FK | Lillestrøm SK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fredrik Gulbrandsen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Fredrik Gulbrandsen bắt đầu từ mùa 2011 cùng Lillestrøm SK, năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Lillestrøm SK, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ Molde FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo qua 41 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Lillestrøm SK. Trong đội hình Lillestrøm SK, anh mang áo số 8, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Ở mùa 2011 tại VĐQG Na Uy, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 15/07/2013, anh chuyển từ Lillestrøm SK sang Molde FK với mức phí 400 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 43 bàn cùng 4 kiến tạo qua 118 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Molde FK. Red Bull Salzburg đón anh ngày 01/07/2016 từ Molde FK theo mức phí 800 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 1 kiến tạo sau 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2013 tại VĐQG Na Uy ở Lillestrøm SK, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 70 bàn cùng 11 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 339 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2014 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Molde FK, khi anh có 10 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fredrik Gulbrandsen
Fredrik Gulbrandsen thuộc biên chế Lillestrøm SK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 475 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Lillestrøm SK ngày 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Lillestrøm SK
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Fredrik Gulbrandsen
Cao 178 cm, Fredrik Gulbrandsen là tiền đạo người Na Uy của Lillestrøm SK. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Lillestrøm SK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Fredrik Gulbrandsen
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Fredrik Gulbrandsen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 5,80 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 60 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,09 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 5,80 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Fredrik Gulbrandsen
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Fredrik Gulbrandsen có tên trong danh sách thi đấu 339 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 70 bàn qua 339 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 1170 | 5 | 1 | 6,72 |
| Adana Demirspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 689 | 2 | 3 | 6,80 |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Molde FK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,37 |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,60 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 631 | 1 | 0 | 6,58 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 428 | 5 | 1 | 7,08 |
| Başakşehir FK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 437 | 0 | 0 | 6,22 |
| Molde FK | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 272 | 2 | 0 | 6,88 |
| Başakşehir FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1168 | 7 | 0 | 6,74 |
| Başakşehir FK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 771 | 3 | 0 | 6,64 |
| Başakşehir FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 204 | 0 | 0 | 6,53 |
| Başakşehir FK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,60 |
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Salzburg | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| New York Red Bulls | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 362 | 0 | 1 | 6,60 |
| Molde FK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 349 | 5 | 0 | 7,75 |
| Adana Demirspor | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 328 | 1 | 0 | 6,75 |
| Molde FK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2011 | VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2012 | VĐQG Na Uy | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2013 | VĐQG Na Uy | 15 | 0 | 2 | 0 | — |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 10 | 0 | 5 | 0 | — |
| Molde FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 23 | 36 | 10 | 0 | 6,60 |
| Molde FK | 2016 | VĐQG Na Uy | 9 | 515 | 4 | 1 | 7,00 |
| Molde FK | 2023 | VĐQG Na Uy | 9 | 347 | 2 | 0 | 6,70 |
| Molde FK | 2024 | VĐQG Na Uy | 9 | 579 | 2 | 2 | 6,94 |
| Molde FK | 2025 | VĐQG Na Uy | 24 | 1289 | 7 | 1 | 6,72 |
| Lillestrøm SK | 2026 | VĐQG Na Uy | 8 | 354 | 2 | 1 | 6,71 |
| Molde FK | 2026 | VĐQG Na Uy | 11 | 590 | 4 | 0 | 6,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Fredrik Gulbrandsen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Torreense | 1–2 | 60 | 0/0 | 5,8 |
| 27-08 | KF Egnatia | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | KF Egnatia | 0–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Fredrik Gulbrandsen
- Fredrik Gulbrandsen ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Fredrik Gulbrandsen ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Fredrik Gulbrandsen đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fredrik Gulbrandsen đang thuộc biên chế Lillestrøm SK, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fredrik Gulbrandsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fredrik Gulbrandsen 34 tuổi (sinh ngày 10/09/1992), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Lillestrøm SK
Cập nhật lần cuối: 02:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.