
George Saville
Tiền vệ ·
Bromley
George Saville từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của George Saville gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 740 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Luton Town | Bromley | Không công bố |
| 28/2/2013 | Chelsea U21 | Millwall | Không công bố |
| 1/7/2013 | Chelsea U21 | Brentford | Không công bố |
| 26/8/2014 | Chelsea U21 | Wolverhampton | 1,3 triệu EUR |
| 15/1/2015 | Wolverhampton | Bristol City | Cho mượn |
| 18/4/2015 | Bristol City | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 6/10/2015 | Wolverhampton | Millwall | Cho mượn |
| 6/1/2016 | Millwall | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Wolverhampton | Millwall | 570 nghìn EUR |
| 31/8/2018 | Millwall | Middlesbrough | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Middlesbrough | Millwall | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Millwall | Middlesbrough | 7,8 triệu EUR |
| 2/7/2021 | Middlesbrough | Millwall | 1,8 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Millwall | Luton Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp George Saville qua từng mùa
Số liệu theo mùa của George Saville bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Millwall, năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Bromley bắt đầu ngày 27/08/2026, khi anh đến từ Luton Town. Trong mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, anh có 4 lần ra sân. Tại Bromley, anh khoác áo số 6.
Mùa 12/13 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 28/02/2013, lúc anh từ Chelsea U21 chuyển tới Millwall, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 260 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 10 kiến tạo trong màu áo Millwall. Middlesbrough đón anh ngày 31/08/2018 từ Millwall theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 7 kiến tạo sau 134 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Millwall, với 10 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 43 bàn cùng 23 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 592 lần có tên trong danh sách thi đấu.
George Saville thuộc biên chế CLB nào?
George Saville đã ra sân 4 trận cho Bromley ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Bromley ngày 27/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Bromley
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử George Saville
George Saville là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho Bromley. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Ireland
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Bromley
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của George Saville
Ở mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh, George Saville ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 92 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 368 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,37 xG
- 0,72 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,42 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của George Saville
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, George Saville tích luỹ 368 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,42 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Huddersfield Town | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 12-09 | Blackpool | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 07-09 | AFC Wimbledon | 0–2 | 98 | 0/0 | 6,1 |
| 01-09 | Leyton Orient | 0–5 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Hành trình sự nghiệp của George Saville
Theo thống kê từng mùa, George Saville ghi 43 bàn qua 592 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Millwall chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1327 | 1 | 1 | 6,66 |
| Millwall | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3947 | 10 | 1 | 7,11 |
| Millwall | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3305 | 1 | 3 | 7,02 |
| Millwall | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2667 | 2 | 4 | 7,01 |
| Millwall | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3109 | 2 | 0 | 7,08 |
| Millwall | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3019 | 2 | 2 | 6,96 |
| Middlesbrough | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3250 | 6 | 4 | 6,79 |
| Middlesbrough | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2516 | 1 | 2 | 6,73 |
| Millwall | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,75 |
| Middlesbrough | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2520 | 4 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1446 | 5 | 0 | 6,97 |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | Hạng Ba Anh | 40 | 0 | 4 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Millwall | 15/16 | Hạng Ba Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luton Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 44 | 2370 | 2 | 5 | 7,01 |
| Bromley | 26/27 | Hạng Ba Anh | 4 | 368 | 0 | 0 | 6,43 |
| Northern Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,50 |
| Northern Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 367 | 0 | 0 | 6,63 |
| Northern Ireland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 116 | 0 | 0 | 6,67 |
| Northern Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,43 |
| Northern Ireland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 370 | 0 | 0 | 6,70 |
| Northern Ireland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 274 | 0 | 1 | 7,06 |
| Northern Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 234 | 0 | 2 | 6,80 |
| Northern Ireland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Millwall | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 3 | 264 | 0 | 0 | 7,07 |
| Millwall | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Middlesbrough | 19/20 | FA Cup | 2 | 123 | 1 | 1 | 7,20 |
| Millwall | 21/22 | FA Cup | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,70 |
| Millwall | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 24/25 | FA Cup | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,60 |
| Luton Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 61 | 0 | 0 | 7,00 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 3 | 108 | 1 | 0 | 7,85 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,60 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về George Saville
- George Saville đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, George Saville đang thuộc biên chế Bromley, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- George Saville bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, George Saville 33 tuổi (sinh ngày 01/06/1993), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của George Saville mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Ba Anh ghi nhận George Saville có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Bromley
Cập nhật lần cuối: 23:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.