
Giannis Masouras
Hậu vệ ·
1. FC Nürnberg
Giannis Masouras: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Giannis Masouras sinh ngày 24/08/1996, mang quốc tịch Hy Lạp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập GE Panachaiki, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 24/07/2015, anh chuyển từ GE Panachaiki sang AEL Novibet dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 26 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEL Novibet. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở AEL Novibet tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ AEL Novibet sang Olympiacos FC với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympiacos FC.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Hy Lạp trong màu áo AE Kifisia, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại VĐQG Ba Lan ở Miedź Legnica, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 166 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Nürnberg, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Omonia Nicosia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Nürnberg. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Nürnberg ghi anh khoác áo số 21.
Hành trình sự nghiệp của Giannis Masouras
Theo thống kê từng mùa, Giannis Masouras ghi 3 bàn qua 166 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 9 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng AEL Novibet.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AEL Novibet | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEL Novibet | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Miedź Legnica | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 15 | 907 | 1 | 0 | 6,69 |
| AE Kifisia | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 1630 | 1 | 1 | 6,72 |
| AEL Novibet | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| GSS Panionios | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| GSS Panionios | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sparta Rotterdam | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 27 | 856 | 0 | 0 | 6,71 |
| 1. FC Nürnberg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 4 | 91 | 0 | 0 | 6,68 |
| Omonia Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 148 | 0 | 0 | 6,77 |
| Omonia Nicosia | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 677 | 1 | 0 | 6,94 |
| 1. FC Nürnberg | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Nürnberg | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Giannis Masouras
Giannis Masouras mang áo số 21 của 1. FC Nürnberg và chơi ở vị trí hậu vệ. Giannis Masouras sinh ngày 24/08/1996, hiện 30 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 24/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- 1. FC Nürnberg
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Giannis Masouras đang khoác áo đội nào?
Giannis Masouras đã ra sân 4 trận cho 1. FC Nürnberg ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến 1. FC Nürnberg từ 01/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 600 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- 1. FC Nürnberg
- Giải đấu
- Hạng Hai Đức
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Giannis Masouras
Thống kê mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức của Giannis Masouras: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,06 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 91 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,08 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ Giannis Masouras các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Giannis Masouras thi đấu 91 phút, trung bình 23 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,67.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Holstein Kiel | 2–2 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Arminia Bielefeld | 4–1 | 20 | 0/0 | 6,1 |
| 15-08 | SpVgg Greuther Fürth | 2–4 | 35 | 0/0 | 7,4 |
| 09-08 | SG Dynamo Dresden | 3–0 | 18 | 0/0 | 6,7 |
Chuyển nhượng và giá trị của Giannis Masouras
Giá trị chuyển nhượng của Giannis Masouras được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 600 nghìn EUR khi đang ở 1. FC Nürnberg (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Olympiacos FC với 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | GE Panachaiki | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Panachaiki FC | Không công bố |
| 24/7/2015 | GE Panachaiki | AEL Novibet | Tự do |
| 1/7/2018 | AEL Novibet | Olympiacos FC | 1,0 triệu EUR |
| 4/2/2019 | Olympiacos FC | GSS Panionios | Cho mượn |
| 28/1/2020 | GSS Panionios | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2020 | Olympiacos FC | AEL Novibet | Cho mượn |
| 30/6/2020 | AEL Novibet | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2020 | Olympiacos FC | Górnik Zabrze | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Górnik Zabrze | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Olympiacos FC | Sparta Rotterdam | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Sparta Rotterdam | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2023 | Olympiacos FC | Miedź Legnica | Tự do |
| 8/7/2023 | Miedź Legnica | AE Kifisia | Tự do |
| 11/2/2024 | AE Kifisia | Astana | Tự do |
| 1/7/2024 | Astana | Omonia Nicosia | Tự do |
| 1/7/2026 | Omonia Nicosia | 1. FC Nürnberg | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Giannis Masouras
- Giannis Masouras hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giannis Masouras đang thuộc biên chế 1. FC Nürnberg, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Giannis Masouras bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Giannis Masouras 30 tuổi (sinh ngày 24/08/1996), cao 181 cm.
- Giannis Masouras ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Hai Đức ghi nhận Giannis Masouras có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Đức · Lịch thi đấu 1. FC Nürnberg
Cập nhật lần cuối: 08:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.