
Guilherme Arana
Hậu vệ trái ·
Fluminense
Câu chuyện thi đấu của Guilherme Arana, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Guilherme Arana thuộc biên chế Fluminense, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Corinthians tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh từ Corinthians U20 chuyển tới Corinthians, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Corinthians được ghi bằng 4 bàn cùng 6 kiến tạo sau 107 trận nằm trong danh sách thi đấu. Sevilla đón anh ngày 01/01/2018 từ Corinthians theo mức phí 11 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 52 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Atlético Mineiro đón anh ngày 31/01/2020 từ Sevilla. Ở đội này, hồ sơ ghi 231 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 17 bàn và 29 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn và 38 kiến tạo. Tổng cộng anh có 452 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Brazil trong màu áo Atlético Mineiro, khi anh có 4 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Fluminense bắt đầu ngày 02/01/2026, khi anh đến từ Atlético Mineiro với phí 5,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 40 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Fluminense. Tại Fluminense, anh mang áo số 13 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Sự nghiệp Guilherme Arana theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Guilherme Arana có tên trong danh sách thi đấu 452 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 24 bàn qua 452 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2014 cùng Corinthians.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 4 | 293 | 0 | 1 | 6,72 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 13 | 1151 | 1 | 3 | 7,25 |
| Fluminense | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 433 | 1 | 0 | 6,88 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,06 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 1 | 105 | 0 | 1 | 7,60 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 6 | 495 | 1 | 0 | 7,07 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 3 | 249 | 0 | 0 | 7,27 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 10 | 795 | 3 | 3 | 7,43 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,06 |
| Fluminense | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 301 | 0 | 2 | 7,08 |
| Corinthians | 2014 | VĐQG Brazil | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2015 | VĐQG Brazil | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | 2015 | VĐQG Brazil | 15 | 731 | 1 | 0 | 6,90 |
| Corinthians | 2016 | VĐQG Brazil | 35 | 721 | 0 | 0 | 6,65 |
| Corinthians | 2017 | VĐQG Brazil | 32 | 2827 | 2 | 4 | 7,05 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 14 | 82 | 0 | 0 | 6,58 |
| Atlético Mineiro | 2021 | VĐQG Brazil | 26 | 2286 | 1 | 5 | 7,08 |
| Atlético Mineiro | 2022 | VĐQG Brazil | 20 | 1721 | 0 | 3 | 7,21 |
| Atlético Mineiro | 2023 | VĐQG Brazil | 29 | 2388 | 2 | 0 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 20 | 1300 | 1 | 1 | 7,21 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 26 | 1751 | 1 | 1 | 6,95 |
| Fluminense | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 940 | 1 | 1 | 6,67 |
| Sevilla | 18/19 | La Liga | 23 | 633 | 0 | 0 | 6,71 |
| Sevilla | 17/18 | La Liga | 8 | 192 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | 20/21 | VĐQG Brazil | 37 | 3194 | 4 | 6 | 7,25 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 189 | 0 | 0 | 7,00 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 447 | 0 | 0 | 6,63 |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 2 | 101 | 0 | 0 | 7,05 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 10 | 757 | 1 | 1 | 6,95 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 266 | 1 | 0 | 6,83 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Corinthians | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 10 | 882 | 1 | 2 | 7,23 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 9 | 794 | 1 | 2 | 7,31 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Guilherme Arana
Guilherme Arana là hậu vệ 29 tuổi đang chơi cho Fluminense. Guilherme Arana chào đời 14/04/1997 và nay 29 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 14/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Fluminense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Guilherme Arana
Tại Fluminense, Guilherme Arana mang áo số 13, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2029. Ngày chuyển đến Fluminense trong hồ sơ là 02/01/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 6,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 02/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Guilherme Arana
Sau 8 trận mùa 2026 tại Copa Libertadores, Guilherme Arana đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,88. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 433 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,35 xG
- 0,27 xA
- 11 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Guilherme Arana
Guilherme Arana chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 38 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | Club Atlético Platense | 2–1 | 1 | 0/0 | — |
| 08-09 | Club Atlético Platense | 2–0 | 6 | 0/0 | — |
| 18-08 | Independiente Rivadavia | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-08 | Independiente Rivadavia | 0–0 | 55 | 0/0 | 7,0 |
| 28-05 | Deportivo La Guaira | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Guilherme Arana
Dữ liệu chuyển nhượng của Guilherme Arana gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 6,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Corinthians U20 | Corinthians | Không công bố |
| 8/5/2015 | Corinthians | Athletico | Cho mượn |
| 17/7/2015 | Athletico | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Corinthians | Sevilla | 11 triệu EUR |
| 31/8/2019 | Sevilla | Atalanta | Cho mượn |
| 30/1/2020 | Atalanta | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Sevilla | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 30/6/2021 | Atlético Mineiro | Sevilla | Không công bố |
| 1/7/2021 | Sevilla | Atlético Mineiro | 2,5 triệu EUR |
| 2/1/2026 | Atlético Mineiro | Fluminense | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Guilherme Arana
- Guilherme Arana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Guilherme Arana 29 tuổi (sinh ngày 14/04/1997), cao 176 cm.
- Guilherme Arana ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận Guilherme Arana có 1 bàn qua 8 trận.
- Guilherme Arana đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Guilherme Arana đang thuộc biên chế Fluminense, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.