
Gylfi Sigurðsson
Tiền vệ trung tâm ·
Víkingur Reykjavík
Gylfi Sigurðsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Gylfi Sigurðsson đang khoác áo Víkingur Reykjavík ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 17/03/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Víkingur Reykjavík
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 17/03/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Gylfi Sigurðsson
Gylfi Sigurðsson là tiền vệ mang quốc tịch Iceland và đang thuộc biên chế Víkingur Reykjavík. Gylfi Sigurðsson sinh ngày 08/09/1989, hiện 37 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Víkingur Reykjavík
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Gylfi Sigurðsson
Các đội Gylfi Sigurðsson từng khoác áo theo dữ liệu gồm Tottenham Hotspur, Everton, Swansea City và 4 đội khác. Riêng Everton chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 4 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 345 | 0 | 1 | 7,00 |
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 303 | 0 | 2 | 6,93 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2260 | 6 | 5 | 6,90 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2581 | 2 | 3 | 6,86 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3127 | 13 | 6 | 7,24 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2262 | 4 | 3 | 6,92 |
| Swansea City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3328 | 9 | 13 | 7,31 |
| Swansea City | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2917 | 11 | 3 | 6,98 |
| Swansea City | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2697 | 7 | 8 | 6,74 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1276 | 5 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1162 | 3 | 0 | — |
| Swansea City | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1498 | 7 | 3 | — |
| TSG Hoffenheim | 11/12 | Bundesliga | 7 | 249 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,20 |
| Lyngby | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 276 | 0 | 0 | 6,84 |
| Valur Reykjavík | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 2 | 7,45 |
| Víkingur Reykjavík | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 449 | 4 | 2 | 7,52 |
| Iceland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Iceland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 2 | — |
| Iceland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Iceland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 134 | 0 | 1 | 6,83 |
| Iceland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,08 |
| Iceland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 98 | 0 | 0 | 6,40 |
| Swansea City | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Swansea City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,60 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 2 | 170 | 0 | 1 | 6,90 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,50 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 4 | 354 | 1 | 3 | 7,47 |
| Víkingur Reykjavík | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Víkingur Reykjavík | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 1 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 66 | 1 | 0 | 8,00 |
| Everton | — | Carabao Cup | 3 | 104 | 1 | 0 | 7,20 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 1 | 2 | 7,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gylfi Sigurðsson qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Gylfi Sigurðsson bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Swansea City, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 17/03/2025, anh từ Valur Reykjavík chuyển tới Víkingur Reykjavík, phí 135 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo sau 14 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Víkingur Reykjavík. Hồ sơ hiện tại ở Víkingur Reykjavík ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh từ Reading U18 chuyển tới Reading, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 31/08/2010, anh rời Reading sang TSG Hoffenheim, phí 5,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo TSG Hoffenheim. Ở mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 7 bàn và 3 kiến tạo. Anh cập bến Everton ngày 16/08/2017 từ Swansea City theo mức phí 49 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 30 bàn và 25 kiến tạo qua 163 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 54 trận cho Iceland, kèm 8 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Ngoại Hạng Anh cùng Swansea City, với 9 bàn cùng 13 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 80 bàn cùng 56 kiến tạo. Cùng quãng đó là 416 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Gylfi Sigurðsson
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Gylfi Sigurðsson, gần nhất là từ Reading U18 sang Reading ngày 01/07/2007, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Everton, 49 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Reading U18 | Reading | Không công bố |
| 1/10/2008 | Reading | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 1/11/2008 | Shrewsbury Town | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2009 | Reading | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 1/5/2009 | Crewe Alexandra | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2010 | Reading | TSG Hoffenheim | 5,2 triệu EUR |
| 2/1/2012 | TSG Hoffenheim | Swansea City | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Swansea City | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2012 | TSG Hoffenheim | Tottenham Hotspur | 10 triệu EUR |
| 23/7/2014 | Tottenham Hotspur | Swansea City | 10 triệu EUR |
| 16/8/2017 | Swansea City | Everton | 49 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Everton | — | Không công bố |
| 31/8/2023 | — | Lyngby | Không công bố |
| 16/3/2024 | Lyngby | Valur Reykjavík | Tự do |
| 17/3/2025 | Valur Reykjavík | Víkingur Reykjavík | 135 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gylfi Sigurðsson ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Gylfi Sigurðsson có 54 trận cho Iceland và ghi 8 bàn.
Iceland 54 trận 8 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Gylfi Sigurðsson mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Gylfi Sigurðsson
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FK Borac Banja Luka | 3–1 | Không vào sân | — |
| 20-08 | FK Borac Banja Luka | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Gylfi Sigurðsson
- Gylfi Sigurðsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gylfi Sigurðsson 37 tuổi (sinh ngày 08/09/1989), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Gylfi Sigurðsson là gì?
- Gylfi Sigurðsson có quốc tịch Iceland, từng khoác áo Iceland theo hồ sơ.
- Gylfi Sigurðsson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gylfi Sigurðsson hiện khoác áo Víkingur Reykjavík, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Víkingur Reykjavík
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.