
Helton Leite
Thủ môn ·
Vila Nova FC
Helton Leite chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Helton Leite được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 205 nghìn EUR khi đang ở Vila Nova FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Grêmio U20 | J. Malucelli Futebol | Tự do |
| 1/6/2011 | J. Malucelli Futebol | Boa Esporte | Tự do |
| 1/1/2012 | Boa Esporte | Ipatinga | Tự do |
| 1/1/2013 | Ipatinga | Criciúma | Tự do |
| 5/1/2014 | Criciúma | Botafogo | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Botafogo | Criciúma | Cho mượn |
| 7/1/2015 | Criciúma | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 9/3/2018 | São Caetano U23 | Botafogo | Không công bố |
| 1/7/2018 | Botafogo | Boavista | Không công bố |
| 8/8/2020 | Boavista | Benfica | 1,5 triệu EUR |
| 20/1/2023 | Benfica | Antalyaspor | Tự do |
| 12/8/2024 | Antalyaspor | Deportivo de A Coruña | Tự do |
| 6/8/2025 | Deportivo de A Coruña | Fortaleza | 300 nghìn EUR |
| 4/3/2026 | Fortaleza | Vila Nova FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Helton Leite qua từng mùa
Helton Leite sinh ngày 02/11/1990, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Anh đến Vila Nova FC ngày 04/03/2026 từ Fortaleza dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 99 pha cứu thua sau 29 trận ra sân. Tại Vila Nova FC, anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh chuyển từ Grêmio U20 sang J. Malucelli Futebol dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Criciúma ngày 01/01/2013 từ Ipatinga theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 23 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Criciúma tại VĐQG Brazil ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 23. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Benfica đón anh ngày 08/08/2020 từ Boavista với phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 132 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2024 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Deportivo de A Coruña, với 42 lần, năm anh bước sang tuổi 34. Tính trên 8 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 425 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Helton Leite
Helton Leite thi đấu cho Vila Nova FC tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/11/2026.
- Câu lạc bộ
- Vila Nova FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 04/03/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Helton Leite
Ở tuổi 35, Helton Leite đang là thủ môn trong đội hình Vila Nova FC. Ngày sinh trong hồ sơ là 02/11/1990 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Vila Nova FC
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Helton Leite
29 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Helton Leite 99 pha cứu thua sau 2631 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 91 phút.
- 29 Trận
- 2631 Phút
- 99 Cứu thua
- 30 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Helton Leite qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Helton Leite tích luỹ 462 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,24.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Londrina | 2–0 | 94 | 7,1 |
| 18-09 | América Mineiro | 1–0 | 90 | 8,5 |
| 15-09 | Avaí | 1–1 | 90 | 6,8 |
| 10-09 | Goiás | 2–0 | 90 | 7,4 |
| 04-09 | Athletic Club | 5–0 | 98 | 6,4 |
Hành trình sự nghiệp của Helton Leite
Helton Leite có tên trong danh sách thi đấu của Benfica nhiều nhất, 132 lần theo dữ liệu từng mùa. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Benfica.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fortaleza | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Antalyaspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,78 |
| Vila Nova FC | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vila Nova FC | 2026 | Hạng Hai Brazil | 28 | 2537 | 0 | 0 | 7,14 |
| Benfica | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,38 |
| Criciúma | 2013 | VĐQG Brazil | 22 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Botafogo | 2014 | VĐQG Brazil | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2016 | VĐQG Brazil | 37 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
| Antalyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 3059 | 0 | 0 | 7,20 |
| Botafogo | 2017 | VĐQG Brazil | 15 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| Benfica | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1350 | 0 | 0 | 7,12 |
| Fortaleza | 2025 | VĐQG Brazil | 18 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Boavista | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1890 | 0 | 0 | 7,02 |
| Boavista | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | 1890 | 0 | 0 | 7,03 |
| Benfica | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boavista | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 107 | 0 | 0 | 4,85 |
| Benfica | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,70 |
| Deportivo de A Coruña | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3330 | 0 | 0 | 7,09 |
| Criciúma | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 6 | 90 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Helton Leite
- Helton Leite bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Helton Leite 35 tuổi (sinh ngày 02/11/1990), cao 196 cm.
- Helton Leite bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Helton Leite bắt 29 trận với 99 pha cứu thua và để thủng lưới 30 bàn.
- Helton Leite hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vila Nova FC là CLB hiện tại của Helton Leite, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Vila Nova FC
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.