
Hong Chul
Hậu vệ ·
Gangwon FC
Câu chuyện thi đấu của Hong Chul, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Hong Chul bắt đầu từ mùa 2020 cùng Suwon Samsung Bluewings, năm anh tròn 30 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh gia nhập Dankook University, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Suwon Samsung Bluewings ngày 01/01/2013 từ Seongnam FC. Cộng mọi giải, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Ulsan HD ngày 01/07/2020 từ Suwon Samsung Bluewings theo mức phí 488 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 40 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Ngày 03/01/2022, anh từ Ulsan HD chuyển tới Daegu FC, phí 446 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 92 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Daegu FC.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 174 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Daegu FC, với 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 33 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Ulsan HD, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 31. Ngày 17/01/2025, anh chuyển từ Daegu FC sang Gangwon FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 40 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Gangwon FC. Tại Gangwon FC, anh mang áo số 33.
Thống kê sự nghiệp Hong Chul
Theo thống kê từng mùa, Hong Chul ghi 3 bàn qua 174 lần có tên trong danh sách thi đấu. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Daegu FC. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Korea | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 96 | 0 | 0 | 7,40 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Gangwon FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 510 | 0 | 1 | 7,03 |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 8 | 73 | 0 | 0 | 7,30 |
| Suwon Samsung Bluewings | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ulsan HD | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 17 | 951 | 0 | 4 | 7,03 |
| Ulsan HD | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 23 | 1537 | 1 | 1 | 6,91 |
| Daegu FC | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 29 | 1975 | 0 | 1 | 6,70 |
| Daegu FC | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 30 | 2110 | 0 | 6 | 6,92 |
| Daegu FC | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 33 | 2378 | 1 | 2 | 6,89 |
| Gangwon FC | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 33 | 892 | 1 | 0 | 6,88 |
| Gangwon FC | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 186 | 0 | 1 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Hong Chul
Hong Chul thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Hàn Quốc của Gangwon FC. Chân thuận của anh là chân trái. Số áo của anh tại Gangwon FC là 33.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Gangwon FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hong Chul đang khoác áo đội nào?
Hong Chul thuộc biên chế Gangwon FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 215 nghìn EUR (ước tính). Số áo hiện tại là 33. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hàn Quốc.
- Câu lạc bộ
- Gangwon FC
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 17/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Hong Chul
Giá trị chuyển nhượng của Hong Chul được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 215 nghìn EUR khi đang ở Gangwon FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Ulsan HD, 488 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Dankook University | Không công bố |
| 1/1/2010 | Dankook University | Seongnam FC | Tự do |
| 1/1/2013 | Seongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | Không công bố |
| 6/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 4/9/2018 | Gimcheon Sangmu FC | Suwon Samsung Bluewings | Không công bố |
| 1/7/2020 | Suwon Samsung Bluewings | Ulsan HD | 488 nghìn EUR |
| 3/1/2022 | Ulsan HD | Daegu FC | 446 nghìn EUR |
| 17/1/2025 | Daegu FC | Gangwon FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Hong Chul mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
Phong độ gần đây của Hong Chul
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Jeju SK | 0–1 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Gimcheon Sangmu FC | 2–2 | Không vào sân | — |
| 26-08 | Gwangju FC | 2–2 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Daejeon Hana Citizen | 3–0 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Ulsan HD | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Hong Chul
- Hong Chul đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hong Chul đang thuộc biên chế Gangwon FC, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hong Chul bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hong Chul 36 tuổi (sinh ngày 17/09/1990), cao 176 cm.
- Hong Chul mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hong Chul mang quốc tịch Hàn Quốc.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Gangwon FC
Cập nhật lần cuối: 07:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.