
Ibrahima Sissoko
Tiền vệ ·
Nantes
Ibrahima Sissoko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrahima Sissoko là ngày 01/07/2015, khi anh từ Stade Brestois U19 chuyển tới Stade Brestois — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 37 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Brestois. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2015 tại Hạng Hai Pháp cùng Stade Brestois, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. RC Strasbourg đón anh ngày 01/07/2018 từ Stade Brestois theo mức phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 13 kiến tạo qua 201 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Ligue 1 cùng RC Strasbourg, với 2 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2017 tại Hạng Hai Pháp ở Stade Brestois, với 1 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 294 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 12 trận cho Mali, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu.
Sự nghiệp Ibrahima Sissoko theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Ibrahima Sissoko ghi 7 bàn qua 294 lần có tên trong danh sách thi đấu. 68% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RC Strasbourg. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RC Strasbourg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 15 | 811 | 0 | 0 | 6,57 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 30 | 1648 | 0 | 1 | 6,79 |
| RC Strasbourg | 2022 | Ligue 1 | 28 | 1307 | 0 | 2 | 6,67 |
| RC Strasbourg | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2310 | 2 | 5 | 6,82 |
| RC Strasbourg | 2020 | Ligue 1 | 36 | 2584 | 0 | 0 | 6,72 |
| RC Strasbourg | 2019 | Ligue 1 | 24 | 1604 | 0 | 1 | 6,62 |
| RC Strasbourg | 2018 | Ligue 1 | 35 | 2675 | 3 | 2 | 6,73 |
| VfL Bochum 1848 | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2535 | 1 | 1 | 6,83 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| Stade Brestois | 2015 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | 2016 | Hạng Hai Pháp | 10 | 273 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stade Brestois | 2017 | Hạng Hai Pháp | 23 | 1459 | 1 | 1 | 6,62 |
| Nantes | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 454 | 0 | 1 | 6,76 |
| Nantes | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 133 | 1 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,45 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,00 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,00 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 4 | 355 | 0 | 2 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ibrahima Sissoko thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của Ibrahima Sissoko: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,76 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân.
- 7 Trận
- 454 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 7 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Ibrahima Sissoko qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Ibrahima Sissoko 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,80 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | US Boulogne Côte-d'Opale | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,4 |
| 12-09 | Sochaux | 1–0 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 07-09 | Nancy | 1–0 | 12 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Guingamp | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Rodez AF | 2–5 | 69 | 0/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Ibrahima Sissoko
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ibrahima Sissoko rời Stade Brestois U19 để tới Stade Brestois (01/07/2015). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Stade Brestois U19 | Stade Brestois | Không công bố |
| 1/7/2018 | Stade Brestois | RC Strasbourg | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2024 | RC Strasbourg | VfL Bochum 1848 | Tự do |
| 12/1/2026 | VfL Bochum 1848 | Nantes | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ibrahima Sissoko và đội tuyển quốc gia
Ibrahima Sissoko ghi 1 bàn sau 12 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Mali 12 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Ibrahima Sissoko
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 27/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Nantes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Ibrahima Sissoko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantes
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 12/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Ibrahima Sissoko
- Ibrahima Sissoko ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Ibrahima Sissoko ghi 0 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Ibrahima Sissoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahima Sissoko 28 tuổi (sinh ngày 27/10/1997), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Nantes
Cập nhật lần cuối: 22:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.