
Irvin Cardona
Tiền đạo ·
Saint-Étienne
Irvin Cardona: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Irvin Cardona bắt đầu từ mùa 2016 cùng AS Monaco, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa 2016 tại Ligue 1 ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh rời AS Monaco U21 sang AS Monaco, năm anh tròn 20 tuổi. Ở AS Monaco, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Anh cập bến Stade Brestois ngày 12/08/2019 từ AS Monaco, phí 1,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 18 bàn và 6 kiến tạo qua 115 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Bên cạnh các CLB, anh có 9 trận cho Malta, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Pháp ở Saint-Étienne là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2019 tại Ligue 1 cùng Stade Brestois, khi anh ghi 6 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 47 bàn và 26 kiến tạo. Cùng quãng đó là 270 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Saint-Étienne bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ FC Augsburg, phí 2,5 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh ghi 4 bàn sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 bàn cùng 16 kiến tạo qua 81 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Saint-Étienne. Tại Saint-Étienne, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Irvin Cardona đã khoác áo những đội nào?
Irvin Cardona có tên trong danh sách thi đấu của Stade Brestois nhiều nhất, 115 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 47 bàn qua 270 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2016 cùng AS Monaco.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 18/19 | VĐQG Bỉ | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2025 | Ligue 1 | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,37 |
| Saint-Étienne | 2024 | Ligue 1 | 15 | 1046 | 5 | 3 | 6,95 |
| Saint-Étienne | 2023 | Ligue 1 | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,20 |
| Stade Brestois | 2022 | Ligue 1 | 14 | 235 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stade Brestois | 2021 | Ligue 1 | 35 | 1331 | 4 | 2 | 6,62 |
| Stade Brestois | 2020 | Ligue 1 | 38 | 2033 | 8 | 1 | 6,70 |
| Stade Brestois | 2019 | Ligue 1 | 23 | 1453 | 6 | 3 | 6,83 |
| AS Monaco | 2016 | Ligue 1 | 10 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| Espanyol | 24/25 | La Liga | 18 | 601 | 1 | 1 | 6,72 |
| AS Monaco | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Augsburg | 23/24 | Bundesliga | 4 | 51 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Augsburg | 22/23 | Bundesliga | 12 | 310 | 1 | 0 | 6,47 |
| Saint-Étienne | 2023 | Hạng Hai Pháp | 19 | 1376 | 8 | 3 | 7,34 |
| Saint-Étienne | 2025 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2002 | 7 | 6 | 7,02 |
| Saint-Étienne | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 521 | 4 | 4 | 7,29 |
| Saint-Étienne | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malta | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 339 | 1 | 0 | 6,83 |
| Malta | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Malta | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,50 |
| Malta | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 4 | 160 | 0 | 1 | 6,60 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,70 |
| Espanyol | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 121 | 1 | 2 | 8,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Irvin Cardona: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Irvin Cardona thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Malta của Saint-Étienne. Irvin Cardona sinh ngày 08/08/1997, hiện 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 8/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Malta
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Saint-Étienne
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Irvin Cardona đang khoác áo đội nào?
Irvin Cardona thi đấu cho Saint-Étienne tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Saint-Étienne
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Irvin Cardona
7 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp mang về cho Irvin Cardona 4 bàn sau 521 phút. Trung bình anh thi đấu 74 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,29.
- 7 Trận
- 521 Phút
- 4 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 13 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,29 Điểm trung bình
Irvin Cardona qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Irvin Cardona 1 bàn và 4 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Metz | 2–2 | 80 | 0/0 | 6,4 |
| 12-09 | USL Dunkerque | 2–1 | 70 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Montpellier | 3–1 | 90 | 0/2 | 6,9 |
| 31-08 | Dijon | 2–3 | 90 | 0/1 | 6,8 |
| 22-08 | Grenoble Foot 38 | 4–0 | 63 | 1/1 | 8,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Irvin Cardona
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Irvin Cardona, gần nhất là từ AS Monaco U21 sang AS Monaco ngày 01/07/2017, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | AS Monaco U21 | AS Monaco | Không công bố |
| 18/7/2017 | AS Monaco | Cercle Brugge | Không công bố |
| 30/6/2019 | Cercle Brugge | AS Monaco | Không công bố |
| 12/8/2019 | AS Monaco | Stade Brestois | 1,5 triệu EUR |
| 18/1/2023 | Stade Brestois | FC Augsburg | 500 nghìn EUR |
| 3/1/2024 | FC Augsburg | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Saint-Étienne | FC Augsburg | Cho mượn |
| 10/8/2024 | FC Augsburg | Espanyol | Cho mượn |
| 27/1/2025 | Espanyol | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2025 | FC Augsburg | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Saint-Étienne | FC Augsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC Augsburg | Saint-Étienne | 2,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Irvin Cardona và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Irvin Cardona có 9 trận trong màu áo Malta.
Malta 9 trận 2 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Irvin Cardona
- Irvin Cardona bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Irvin Cardona 29 tuổi (sinh ngày 08/08/1997), cao 185 cm.
- Irvin Cardona ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Irvin Cardona ghi 4 bàn sau 7 trận và có 4 kiến tạo.
- Irvin Cardona đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Irvin Cardona đang thuộc biên chế Saint-Étienne, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Saint-Étienne
Cập nhật lần cuối: 07:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.