
Ivan Perišić
Tiền đạo cánh trái ·
PSV Eindhoven
Chặng đường sự nghiệp Ivan Perišić
Số liệu theo mùa của Ivan Perišić bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Borussia Dortmund, năm anh bước sang tuổi 22. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh chuyển từ HNK Hajduk Split U17 sang FC Sochaux 2, phí 360 nghìn EUR, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 01/07/2011 từ Club Brugge KV theo mức phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 3 kiến tạo qua 59 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 11/12 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Inter ngày 30/08/2015 từ VfL Wolfsburg theo mức phí 19 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 55 bàn và 45 kiến tạo sau 266 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 125 trận cho Croatia, kèm 22 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Serie A cùng Inter, với 11 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 115 bàn cùng 101 kiến tạo. Cùng quãng đó là 592 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến PSV Eindhoven ngày 18/09/2024 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan ghi nhận anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 bàn cùng 21 kiến tạo qua 80 trận có tên trong danh sách thi đấu cho PSV Eindhoven. Tại PSV Eindhoven, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Ivan Perišić theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ivan Perišić trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 115 bàn và 592 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 1 | 2 | — |
| Inter | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 196 | 0 | 1 | 6,60 |
| Inter | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 329 | 1 | 1 | 7,38 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 37 | 2842 | 8 | 7 | 7,30 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 36 | 1800 | 4 | 4 | 6,90 |
| Inter | 18/19 | Serie A | 38 | 2706 | 8 | 3 | 7,21 |
| Inter | 17/18 | Serie A | 37 | 3316 | 11 | 9 | 7,31 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 37 | 2754 | 11 | 8 | 7,04 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 35 | 2407 | 7 | 6 | 6,94 |
| Tottenham Hotspur | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 98 | 0 | 1 | 7,02 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2133 | 1 | 8 | 6,92 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2038 | 7 | 11 | 7,22 |
| PSV Eindhoven | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1804 | 9 | 8 | 7,44 |
| PSV Eindhoven | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 538 | 1 | 1 | 6,57 |
| PSV Eindhoven | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 333 | 3 | 0 | 7,67 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 574 | 0 | 3 | 7,40 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 531 | 0 | 1 | 7,19 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 252 | 1 | 0 | 6,77 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 432 | 3 | 3 | 7,17 |
| Inter | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 501 | 0 | 0 | 7,13 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 145 | 0 | 0 | 6,88 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 272 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 25 | 1206 | 4 | 3 | 6,90 |
| VfL Wolfsburg | 15/16 | Bundesliga | 2 | 164 | 1 | 0 | 7,10 |
| VfL Wolfsburg | 14/15 | Bundesliga | 25 | 1744 | 5 | 4 | — |
| VfL Wolfsburg | 13/14 | Bundesliga | 33 | 2196 | 10 | 3 | 6,40 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 17 | 509 | 2 | 0 | 6,60 |
| VfL Wolfsburg | 12/13 | Bundesliga | 12 | 543 | 2 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Bundesliga | 24 | 513 | 5 | 3 | — |
| Croatia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 258 | 2 | 1 | 7,73 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 632 | 3 | 1 | 7,17 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 670 | 1 | 3 | 7,24 |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,05 |
| HNK Hajduk Split | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 626 | 1 | 0 | 6,83 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 722 | 3 | 2 | 7,32 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 555 | 4 | 4 | 7,79 |
| Croatia | 2012 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 2 | 2 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 438 | 0 | 1 | 6,62 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 401 | 0 | 1 | 7,50 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 418 | 1 | 2 | 7,11 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 182 | 0 | 1 | 7,13 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 386 | 2 | 1 | 7,42 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 261 | 2 | 1 | 7,47 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,83 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,65 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 250 | 0 | 1 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,50 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 7 | 490 | 2 | 1 | 7,43 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 132 | 1 | 1 | 7,00 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,70 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,20 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 67 | 0 | 3 | 8,10 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,97 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 427 | 2 | 1 | 7,52 |
| PSV Eindhoven | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 71 | 0 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ivan Perišić là ai?
Sinh ngày 02/02/1989, Ivan Perišić là tiền đạo và hiện thuộc PSV Eindhoven. Số áo của anh tại PSV Eindhoven là 5. Hợp đồng với PSV Eindhoven được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 2/2/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ivan Perišić
Tại PSV Eindhoven, Ivan Perišić mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hà Lan.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 18/09/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Ivan Perišić thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Ivan Perišić góp mặt 5 trận trong màu áo PSV Eindhoven. Mùa này anh tích luỹ 1,12 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 366 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,12 xG
- 1,00 xA
- 11 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,56 Điểm trung bình
Ivan Perišić qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ivan Perišić thi đấu 366 phút, trung bình 73 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,56 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | AFC Ajax | 1–3 | 63 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | FC Utrecht | 1–6 | 65 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | FC Groningen | 5–1 | 76 | 2/0 | 9,7 |
| 15-08 | Excelsior | 1–2 | 72 | 0/0 | 6,8 |
| 08-08 | Fortuna Sittard | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,3 |
Chuyển nhượng và giá trị của Ivan Perišić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ivan Perišić rời HNK Hajduk Split U17 để tới FC Sochaux 2 (01/07/2006). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Inter, 19 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | HNK Hajduk Split U17 | FC Sochaux 2 | 360 nghìn EUR |
| 1/7/2008 | FC Sochaux 2 | Sochaux | Không công bố |
| 1/1/2009 | Sochaux | KSV Roeselare | Cho mượn |
| 30/6/2009 | KSV Roeselare | Sochaux | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2009 | Sochaux | Club Brugge KV | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | Club Brugge KV | Borussia Dortmund | 4,0 triệu EUR |
| 6/1/2013 | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg | 8,0 triệu EUR |
| 30/8/2015 | VfL Wolfsburg | Inter | 19 triệu EUR |
| 13/8/2019 | Inter | FC Bayern München | Cho mượn |
| 31/8/2020 | FC Bayern München | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Inter | Tottenham Hotspur | Tự do |
| 19/1/2024 | Tottenham Hotspur | HNK Hajduk Split | Cho mượn |
| 30/6/2024 | HNK Hajduk Split | Tottenham Hotspur | Cho mượn |
| 4/7/2024 | Tottenham Hotspur | HNK Hajduk Split | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | HNK Hajduk Split | No team | Không công bố |
| 18/9/2024 | No team | PSV Eindhoven | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ivan Perišić và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Ivan Perišić có 125 trận cho Croatia, trong đó có 22 bàn thắng.
Croatia 125 trận 22 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ivan Perišić
- Ivan Perišić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Ivan Perišić, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ivan Perišić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ivan Perišić 37 tuổi (sinh ngày 02/02/1989), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ivan Perišić mùa 26/27 ra sao?
- Ivan Perišić ra sân 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu PSV Eindhoven
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.