
Jajá chuyển nhượng qua những CLB nào?
Jajá gia nhập Boavista theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/05/2019. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Remo, 610 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/5/2019 | Goytacaz | Boavista | Tự do |
| 1/8/2019 | Boavista | — | Không công bố |
| 31/12/2019 | — | Boavista | Không công bố |
| 15/1/2020 | Boavista | Criciúma | Cho mượn |
| 13/10/2020 | Criciúma | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 28/10/2020 | Boavista | XV de Piracicaba | Cho mượn |
| 14/1/2021 | XV de Piracicaba | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2021 | Boavista | Sampaio Corrêa | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Sampaio Corrêa | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2021 | Boavista | FC Botoșani | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Botoșani | Boavista | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2022 | Boavista | Al-Nasr Dubai | 245 nghìn EUR |
| 28/9/2022 | Al-Nasr Dubai | Dibba Al-Fujairah | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Dibba Al-Fujairah | Al-Nasr Dubai | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2023 | Al-Nasr Dubai | FC Tokyo | Tự do |
| 5/8/2024 | FC Tokyo | Sagan Tosu | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2025 | FC Tokyo | Portuguesa | Không công bố |
| 28/2/2025 | Portuguesa | Goiás | Không công bố |
| 24/2/2026 | Goiás | Remo | 610 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jajá qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jajá là ngày 01/05/2019, khi anh từ Goytacaz chuyển tới Boavista theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Remo, nơi anh đến ngày 24/02/2026 từ Goiás với phí 610 nghìn EUR. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ghi 7 bàn sau 22 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn và 1 kiến tạo qua 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Remo. Hồ sơ hiện tại ở Remo ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2028.
Anh cập bến Criciúma ngày 15/01/2020 từ Boavista theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Botoșani tại VĐQG Romania ở mùa 21/22, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 31 lần. Ngày 28/02/2025, anh chuyển từ Portuguesa sang Goiás. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 1 kiến tạo qua 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Goiás. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Brazil ở Remo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2025 tại Hạng Hai Brazil cùng Goiás, khi anh ghi 4 bàn, năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 141 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Jajá thuộc biên chế CLB nào?
Jajá đã ra sân 22 trận cho Remo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- Remo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 24/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Jajá
Jajá mang áo số 7 của Remo và chơi ở vị trí tiền đạo. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 12/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Remo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Jajá
Sau 22 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Jajá đóng góp 7 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 63 phút mỗi trận ở mùa này.
- 22 Trận
- 1388 Phút
- 7 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3,92 xG
- 1,00 xA
- 37 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Jajá
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Jajá thi đấu 291 phút, trung bình 58 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,82 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 14-09 | Bahia | 2–1 | 50 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Flamengo | 0–1 | 35 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Fluminense | 2–1 | 70 | 1/0 | 7,6 |
| 17-08 | Internacional | 1–1 | 64 | 0/0 | 5,7 |
| 08-08 | Atlético Mineiro | 2–2 | 72 | 1/0 | 7,7 |
Jajá đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Jajá trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 21/22 cùng FC Botoșani.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampaio Corrêa | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 21/22 | VĐQG Romania | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Remo | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 304 | 0 | 0 | 6,93 |
| Sampaio Corrêa | 2021 | Hạng Hai Brazil | 11 | 273 | 0 | 0 | 6,65 |
| Goiás | 2025 | Hạng Hai Brazil | 36 | 1359 | 4 | 1 | 6,76 |
| Remo | 2026 | VĐQG Brazil | 21 | 1338 | 7 | 1 | 6,73 |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 151 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sagan Tosu | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 124 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC Tokyo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 288 | 0 | 1 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jajá
- Jajá hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jajá hiện khoác áo Remo, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jajá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jajá 27 tuổi (sinh ngày 12/11/1998), cao 175 cm.
- Jajá có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Jajá ghi 7 bàn sau 22 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Remo
Cập nhật lần cuối: 12:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.