
Jesper Karlström
Tiền vệ phòng ngự ·
Udinese
Câu chuyện thi đấu của Jesper Karlström, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Jesper Karlström sinh ngày 21/06/1995, mang quốc tịch Thụy Điển; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/08/2013, khi anh từ IF Brommapojkarna U19 chuyển tới IF Brommapojkarna, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở IF Brommapojkarna được ghi bằng 3 bàn cùng 3 kiến tạo sau 51 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2013 đến 2014. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về IF Brommapojkarna tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Lech Poznań, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2014 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng IF Brommapojkarna, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 20 kiến tạo. Tổng cộng anh có 448 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 34 trận cho Sweden. Giai đoạn đang diễn ra tại Udinese bắt đầu ngày 03/08/2024, khi anh đến từ Lech Poznań, phí 2,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 5 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 3 kiến tạo qua 83 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Udinese. Hồ sơ hiện tại ở Udinese ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Jesper Karlström đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Jesper Karlström ghi 17 bàn qua 448 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Djurgårdens IF chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IF Brommapojkarna | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2521 | 1 | 1 | 7,04 |
| Lech Poznań | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2287 | 1 | 1 | 7,03 |
| Udinese | 25/26 | Serie A | 36 | 3152 | 1 | 0 | 6,77 |
| Udinese | 24/25 | Serie A | 37 | 3189 | 0 | 3 | 6,77 |
| Lech Poznań | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,45 |
| Lech Poznań | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 31 | 2375 | 2 | 3 | 7,07 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Brommapojkarna | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 0 | 0 | 1 | — |
| IF Brommapojkarna | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 0 | 3 | 2 | — |
| Djurgårdens IF | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 1 | 2 | — |
| Djurgårdens IF | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 150 | 1 | 0 | 7,15 |
| Djurgårdens IF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1248 | 3 | 1 | 6,76 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,45 |
| Djurgårdens IF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1741 | 0 | 1 | 7,04 |
| Djurgårdens IF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2485 | 2 | 3 | 7,15 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 964 | 0 | 1 | 6,77 |
| Lech Poznań | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2461 | 1 | 1 | 7,07 |
| Udinese | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,45 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 314 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 256 | 0 | 0 | 6,58 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,70 |
| Udinese | 26/27 | Serie A | 3 | 276 | 1 | 0 | 6,97 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 129 | 0 | 0 | 6,83 |
| Lech Poznań | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,30 |
| Lech Poznań | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,70 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,90 |
| Udinese | 26/27 | Coppa Italia | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jesper Karlström
Jesper Karlström là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho Udinese. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/06/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 21/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Udinese
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Jesper Karlström thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Jesper Karlström là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Udinese. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
Số liệu mùa 26/27 của Jesper Karlström
5 trận mùa 26/27 tại Serie A mang về cho Jesper Karlström 1 bàn sau 456 phút. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,30 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 456 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xG
- 0,18 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Jesper Karlström
Các thương vụ chuyển nhượng của Jesper Karlström
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jesper Karlström là từ IF Brommapojkarna U19 sang IF Brommapojkarna ngày 01/08/2013, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ IF Brommapojkarna sang Djurgårdens IF ngày 22/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2013 | IF Brommapojkarna U19 | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 22/1/2015 | IF Brommapojkarna | Djurgårdens IF | Không công bố |
| 10/8/2017 | Djurgårdens IF | IF Brommapojkarna | Cho mượn |
| 30/11/2017 | IF Brommapojkarna | Djurgårdens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | Djurgårdens IF | Lech Poznań | 800 nghìn EUR |
| 3/8/2024 | Lech Poznań | Udinese | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Jesper Karlström
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Jesper Karlström có 34 trận cho Sweden.
Sweden 34 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jesper Karlström
- Jesper Karlström ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Jesper Karlström có 1 bàn qua 5 trận.
- Jesper Karlström đang khoác áo đội bóng nào?
- Udinese là CLB hiện tại của Jesper Karlström, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Jesper Karlström bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jesper Karlström 31 tuổi (sinh ngày 21/06/1995), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Udinese
Cập nhật lần cuối: 10:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.