
Jhon Murillo
Tiền đạo cánh trái ·
América de Cali
CLB hiện tại của Jhon Murillo
Hợp đồng của Jhon Murillo với América de Cali được ghi nhận đến 30/06/2027. América de Cali hiện thi đấu tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến América de Cali ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- América de Cali
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Jhon Murillo
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Colombia của Jhon Murillo: 16 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. xG mùa này của anh dừng ở 1,82. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 16 Trận
- 680 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,82 xG
- 0,94 xA
- 12 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,64 Điểm trung bình
Tiểu sử Jhon Murillo
Sinh ngày 21/11/1995, Jhon Murillo là tiền đạo và hiện thuộc América de Cali. Trong đội hình América de Cali, anh mặc áo 7. Hợp đồng với América de Cali được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 21/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- América de Cali
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Jhon Murillo thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Jhon Murillo 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 49 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24-09 | Rionegro Águilas Doradas | 1–0 | 58 | 0/0 | 6,7 |
| 20-09 | Deportes Tolima | 1–1 | 37 | 0/0 | 5,2 |
| 15-09 | Deportivo Pasto | 0–1 | 14 | 0/0 | 6,4 |
| 03-09 | Alianza Valledupar FC | 3–0 | 63 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Jaguares de Córdoba | 2–2 | 74 | 0/1 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Jhon Murillo
Hồ sơ sự nghiệp của Jhon Murillo trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại Tondela. Riêng Tondela chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1468 | 4 | 0 | 6,56 |
| Tondela | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 387 | 3 | 1 | 6,66 |
| Tondela | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2444 | 5 | 3 | 6,74 |
| Atlético San Luis | — | Liga MX Clausura | 19 | 1357 | 4 | 3 | 6,92 |
| Atlético San Luis | — | Liga MX Clausura | 20 | 1358 | 1 | 0 | 6,69 |
| Atlas FC | — | Liga MX Clausura | 14 | 1021 | 1 | 1 | 6,85 |
| Atlético San Luis | — | Liga MX Clausura | 13 | 346 | 0 | 0 | 6,43 |
| Atlético San Luis | 2022 | VĐQG Mexico | 17 | 1218 | 1 | 2 | 6,75 |
| Atlético San Luis | 2023 | VĐQG Mexico | 22 | 1464 | 1 | 2 | 6,88 |
| Atlas FC | 2024 | VĐQG Mexico | 19 | 1394 | 2 | 2 | 6,71 |
| Tondela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 1077 | 2 | 3 | 6,73 |
| Tondela | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1943 | 4 | 4 | 6,77 |
| Tondela | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2298 | 2 | 0 | 6,65 |
| Tondela | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1839 | 3 | 1 | 6,65 |
| Tondela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| América de Cali | — | Copa Colombia | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,67 |
| América de Cali | 2026 | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | 2026 | VĐQG Colombia | 16 | 680 | 2 | 1 | 6,64 |
| América de Cali | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 623 | 1 | 0 | 6,77 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 287 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 161 | 0 | 0 | 6,48 |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| América de Cali | — | Copa Sudamericana | 3 | 138 | 1 | 0 | 7,15 |
| América de Cali | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 238 | 1 | 0 | 6,90 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zamora | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Zamora | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Jhon Murillo qua từng mùa
Jhon Murillo sinh ngày 21/11/1995, mang quốc tịch Venezuela; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại América de Cali bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Atlético San Luis theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 16 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo América de Cali. Hồ sơ hiện tại ở América de Cali ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho Zamora, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 8 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trong màu áo Zamora. Ngày 16/07/2015, anh chuyển từ Benfica sang Tondela. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 172 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 20 bàn cùng 13 kiến tạo trong màu áo Tondela. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 15/16, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Tondela là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 41 bàn cùng 24 kiến tạo. Tổng cộng anh có 364 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 64 trận cho Venezuela, kèm 1 bàn.
Jhon Murillo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Jhon Murillo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 535 nghìn EUR khi đang ở América de Cali (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Benfica với 750 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Zamora | Không công bố |
| 1/7/2015 | Zamora | Benfica | 750 nghìn EUR |
| 16/7/2015 | Benfica | Tondela | Không công bố |
| 30/6/2017 | Tondela | Benfica | Cho mượn |
| 29/7/2017 | Benfica | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Kasımpaşa | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2018 | Benfica | Tondela | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2022 | Tondela | Atlético San Luis | 600 nghìn EUR |
| 10/1/2024 | Atlético San Luis | Atlas FC | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Atlas FC | Atlético San Luis | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Atlético San Luis | América de Cali | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jhon Murillo ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Jhon Murillo có 64 trận cho Venezuela và ghi 1 bàn.
Venezuela 64 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jhon Murillo
- Jhon Murillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jhon Murillo 30 tuổi (sinh ngày 21/11/1995), cao 171 cm.
- Jhon Murillo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Jhon Murillo ra sân 16 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Jhon Murillo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jhon Murillo hiện khoác áo América de Cali, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu América de Cali
Cập nhật lần cuối: 22:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.