
Joel Robles
Thủ môn ·
Estoril Praia
Câu chuyện sự nghiệp Joel Robles
Số liệu theo mùa của Joel Robles bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Atlético Madrid, năm anh bước sang tuổi 21. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2007, khi anh chuyển từ Leganés U19 sang Atletico Madrid C với mức phí 100 nghìn EUR, năm anh tròn 17 tuổi. Atlético Madrid đón anh ngày 01/01/2010 từ Atlético Madrileño. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 11/12 tại La Liga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 09/07/2013, anh chuyển từ Atlético Madrid sang Everton với mức phí 4,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 215 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Everton.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 528 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Ngoại Hạng Anh cùng Everton, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Chặng hiện tại gắn với Estoril Praia, nơi anh đến ngày 31/07/2024 từ Al-Qadsiah dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 15 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 69 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Estoril Praia. Trong đội hình Estoril Praia, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Joel Robles đã khoác áo những đội nào?
Joel Robles có tên trong danh sách thi đấu của Everton nhiều nhất, 215 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Atlético Madrid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Madrid | 11/12 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 11/12 | La Liga | 17 | 1170 | 0 | 1 | 6,60 |
| Atlético Madrid | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 360 | 0 | 0 | 6,53 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1736 | 0 | 1 | 6,94 |
| Everton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1170 | 0 | 0 | 6,79 |
| Everton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 585 | 0 | 0 | — |
| Everton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 156 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 810 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2790 | 0 | 0 | 6,77 |
| Estoril Praia | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2610 | 0 | 0 | 6,82 |
| Real Betis | 21/22 | La Liga | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 20/21 | La Liga | 38 | 1620 | 0 | 0 | 6,67 |
| Real Betis | 19/20 | La Liga | 37 | 2888 | 0 | 0 | 6,66 |
| Real Betis | 18/19 | La Liga | 38 | 450 | 0 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 12/13 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 461 | 0 | 0 | 7,16 |
| Wigan Athletic | 12/13 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 750 | 0 | 0 | 7,01 |
| Real Betis | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Real Betis | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 420 | 0 | 0 | 7,03 |
| Real Betis | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Joel Robles
Joel Robles là thủ môn người Tây Ban Nha 36 tuổi, hiện khoác áo Estoril Praia. Joel Robles chào đời 17/06/1990 và nay 36 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Estoril Praia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Joel Robles thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Joel Robles với Estoril Praia được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Bồ Đào Nha. Anh cập bến Estoril Praia từ 31/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Estoril Praia
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Joel Robles thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Joel Robles để thủng lưới 10 bàn. Tính trên 7 trận, anh có 15 pha cứu thua và 10 bàn thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 92 phút.
- 7 Trận
- 641 Phút
- 15 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,16 Điểm trung bình
Phong độ Joel Robles các trận vừa qua
Joel Robles chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,40.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Casa Pia | 1–2 | 90 | 6,2 |
| 14-09 | Sporting Braga | 1–0 | 90 | 8,1 |
| 07-09 | FC Arouca | 0–0 | 90 | 7,3 |
| 31-08 | Benfica | 2–1 | 90 | 9,0 |
| 22-08 | Rio Ave | 0–2 | 95 | 6,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Joel Robles
Giá trị chuyển nhượng của Joel Robles được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 380 nghìn EUR khi đang ở Estoril Praia (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Leganés U19 | Atletico Madrid C | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2009 | Atletico Madrid C | Atlético Madrileño | Không công bố |
| 1/1/2010 | Atlético Madrileño | Atlético Madrid | Không công bố |
| 31/1/2012 | Atlético Madrid | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Rayo Vallecano | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2013 | Atlético Madrid | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Wigan Athletic | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2013 | Atlético Madrid | Everton | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Everton | Real Betis | Tự do |
| 9/8/2022 | Real Betis | Leeds United | Tự do |
| 18/7/2023 | Leeds United | Al-Qadsiah | Tự do |
| 31/7/2024 | Al-Qadsiah | Estoril Praia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Joel Robles
- Joel Robles bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Joel Robles 36 tuổi (sinh ngày 17/06/1990), cao 195 cm.
- Joel Robles bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Joel Robles bắt 7 trận với 15 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Joel Robles đang khoác áo đội bóng nào?
- Joel Robles hiện khoác áo Estoril Praia, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Estoril Praia
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.