
Jonathan Calleri
Tiền đạo cắm ·
São Paulo
Chấn thương: yellow_card_accumulation_suspension · Dự kiến trở lại: 3/10/2026
Jonathan Calleri thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Jonathan Calleri ra sân 23 trận, ghi 8 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 78 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 7,89 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 23 Trận
- 1803 Phút
- 8 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 7,89 xG
- 1,66 xA
- 46 Sút
- 19 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Jonathan Calleri
3 lần ra sân gần nhất mang về cho Jonathan Calleri 1 bàn. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,13 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional | 1–0 | 73 | 1/0 | 7,4 |
| 12-09 | Palmeiras | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Atlético Mineiro | 2–0 | 27 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Red Bull Bragantino | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Chapecoense | 1–0 | 31 | 0/0 | 6,7 |
Thông tin tiểu sử Jonathan Calleri
Ở tuổi 33, Jonathan Calleri đang là tiền đạo trong đội hình São Paulo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Argentina. Jonathan Calleri chào đời 23/09/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Jonathan Calleri thuộc biên chế CLB nào?
Jonathan Calleri đang khoác áo São Paulo ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 25/07/2022. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 25/07/2022
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Jonathan Calleri qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jonathan Calleri có tên trong danh sách thi đấu 461 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 125 bàn và 461 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại All Boys.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 649 | 5 | 1 | 7,24 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 10 | 761 | 0 | 1 | 6,80 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 9 | 696 | 1 | 0 | 6,86 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 4 | 358 | 1 | 0 | 6,97 |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| West Ham United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 192 | 3 | 0 | 7,10 |
| São Paulo | 2016 | VĐQG Brazil | 5 | 349 | 3 | 0 | 6,84 |
| São Paulo | 2021 | VĐQG Brazil | 16 | 875 | 5 | 0 | 6,66 |
| São Paulo | 2022 | VĐQG Brazil | 36 | 2822 | 18 | 2 | 7,12 |
| West Ham United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 537 | 1 | 0 | 6,50 |
| São Paulo | 2023 | VĐQG Brazil | 20 | 1352 | 9 | 2 | 7,13 |
| São Paulo | 2024 | VĐQG Brazil | 28 | 2053 | 5 | 4 | 6,92 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,00 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 25 | 1803 | 8 | 1 | 6,76 |
| Osasuna | 20/21 | La Liga | 27 | 1557 | 5 | 2 | 6,80 |
| Espanyol | 19/20 | La Liga | 28 | 1816 | 1 | 3 | 6,85 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | La Liga | 34 | 2876 | 9 | 2 | 7,04 |
| UD Las Palmas | 17/18 | La Liga | 37 | 3111 | 9 | 3 | 6,84 |
| All Boys | 13/14 | VĐQG Argentina | 34 | 0 | 5 | 0 | — |
| Boca Juniors | 2014 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 5 | 0 | — |
| Boca Juniors | 2015 | VĐQG Argentina | 30 | 0 | 10 | 2 | — |
| West Ham United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boca Juniors | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 2 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 544 | 1 | 2 | 7,00 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 520 | 2 | 2 | 6,94 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 7 | 496 | 1 | 2 | 6,67 |
| UD Las Palmas | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 269 | 3 | 0 | 7,23 |
| Deportivo Alavés | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,70 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 61 | 1 | 0 | 7,20 |
| Osasuna | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 43 | 1 | 0 | 6,65 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 3 | 1 | — |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 10 | 0 | 8 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Jonathan Calleri qua từng mùa
Ngoài São Paulo, CLB hiện tại, hồ sơ của Jonathan Calleri còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh chuyển từ All Boys U20 sang All Boys, năm anh tròn 20 tuổi. Ở All Boys, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn qua 34 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Anh cập bến Boca Juniors ngày 01/07/2014 từ All Boys, phí 900 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 58 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 20 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Brazil trong màu áo São Paulo, khi anh có 18 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 125 bàn và 30 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 461 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến São Paulo ngày 25/07/2022 từ Deportivo Maldonado với phí 2,9 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 23 lần ra sân, ghi 8 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 201 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 67 bàn và 17 kiến tạo trong màu áo São Paulo. Trong đội hình São Paulo, anh mang áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2028.
Các thương vụ chuyển nhượng của Jonathan Calleri
Jonathan Calleri gia nhập All Boys theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | All Boys U20 | All Boys | Không công bố |
| 1/7/2014 | All Boys | Boca Juniors | 900 nghìn EUR |
| 18/1/2016 | Boca Juniors | Deportivo Maldonado | 11 triệu EUR |
| 19/1/2016 | Deportivo Maldonado | São Paulo | Cho mượn |
| 31/7/2016 | São Paulo | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2016 | Deportivo Maldonado | West Ham United | Cho mượn |
| 30/6/2017 | West Ham United | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2017 | Deportivo Maldonado | Las Palmas | Không công bố |
| 30/6/2018 | UD Las Palmas | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2018 | Deportivo Maldonado | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Deportivo Alavés | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2019 | Deportivo Maldonado | Espanyol | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Espanyol | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2020 | Deportivo Maldonado | Osasuna | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Osasuna | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2021 | Deportivo Maldonado | São Paulo | Cho mượn |
| 24/7/2022 | São Paulo | Deportivo Maldonado | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2022 | Deportivo Maldonado | São Paulo | 2,9 triệu EUR |
| 11/7/2017 | Deportivo Maldonado | UD Las Palmas | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jonathan Calleri
- Jonathan Calleri ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Jonathan Calleri có 8 bàn qua 23 trận và có 1 kiến tạo.
- Jonathan Calleri hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jonathan Calleri hiện khoác áo São Paulo, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jonathan Calleri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jonathan Calleri 33 tuổi (sinh ngày 23/09/1993), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 00:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.