
Juan Bernat
Hậu vệ trái ·
Eibar
Câu chuyện thi đấu của Juan Bernat, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Eibar, CLB hiện tại, hồ sơ của Juan Bernat còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Valencia tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Valencia Mestalla U21 sang Valencia, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở Valencia được ghi bằng 94 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Ngày 07/07/2014, anh chuyển từ Valencia sang FC Bayern München, phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 156 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo FC Bayern München.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Ligue 1 ở Paris Saint-Germain là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 15 bàn và 25 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 453 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Eibar ngày 12/02/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Eibar. Tại Eibar, anh mang áo số 24 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Juan Bernat theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Juan Bernat có tên trong danh sách thi đấu 453 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 453 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Valencia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 11/12 | La Liga | 9 | 140 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 90 | 1 | 0 | 6,70 |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 35 | 1648 | 1 | 4 | 6,76 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 22 | 965 | 0 | 0 | 6,82 |
| Paris Saint-Germain | 2020 | Ligue 1 | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,67 |
| Paris Saint-Germain | 2019 | Ligue 1 | 20 | 1390 | 0 | 4 | 6,86 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 25 | 1837 | 1 | 2 | 6,78 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,57 |
| Getafe | 24/25 | La Liga | 15 | 709 | 0 | 1 | 6,60 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 19 | 236 | 0 | 1 | 6,69 |
| Valencia | 13/14 | La Liga | 35 | 2485 | 1 | 1 | — |
| Valencia | 12/13 | La Liga | 27 | 439 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,75 |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 274 | 0 | 0 | 6,72 |
| Paris Saint-Germain | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 875 | 2 | 2 | 7,15 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 675 | 3 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 245 | 2 | 1 | 7,20 |
| FC Bayern München | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 542 | 0 | 1 | 6,80 |
| FC Bayern München | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1021 | 0 | 2 | 6,97 |
| Valencia | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 17/18 | Bundesliga | 16 | 892 | 0 | 2 | 6,81 |
| FC Bayern München | 16/17 | Bundesliga | 30 | 1235 | 2 | 2 | 6,86 |
| FC Bayern München | 15/16 | Bundesliga | 23 | 1148 | 0 | 1 | 6,89 |
| FC Bayern München | 14/15 | Bundesliga | 34 | 2555 | 1 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eibar | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 10 | 238 | 0 | 1 | 6,71 |
| Eibar | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 351 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,75 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 135 | 1 | 0 | 7,20 |
| Valencia | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 136 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Juan Bernat: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Juan Bernat là hậu vệ 33 tuổi đang chơi cho Eibar. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Ở Eibar, anh khoác áo số 24.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 1/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Eibar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Juan Bernat
Juan Bernat đang khoác áo Eibar ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 12/02/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Số áo hiện tại là 24.
- Câu lạc bộ
- Eibar
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 12/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Juan Bernat
Juan Bernat đã chơi 5 trận với 396 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 396 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Juan Bernat thi đấu thế nào gần đây?
Juan Bernat có 396 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | CD Eldense | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Granada | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | FC Andorra | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Real Valladolid | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 16-08 | CD Tenerife | 1–3 | 81 | 0/0 | 6,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Juan Bernat
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Juan Bernat rời Valencia Mestalla U21 để tới Valencia (01/07/2013). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 7/7/2014 | Valencia | FC Bayern München | 10 triệu EUR |
| 31/8/2018 | FC Bayern München | Paris Saint-Germain | 5,0 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Paris Saint-Germain | Benfica | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Benfica | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2024 | Paris Saint-Germain | Villarreal | Cho mượn |
| 20/1/2025 | Villarreal | Paris Saint-Germain | Cho mượn |
| 21/1/2025 | Paris Saint-Germain | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Villarreal | Getafe | Tự do |
| 1/7/2025 | Getafe | No team | Không công bố |
| 12/2/2026 | No team | Eibar | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Juan Bernat
- Juan Bernat đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juan Bernat đang thuộc biên chế Eibar, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Juan Bernat bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Juan Bernat 33 tuổi (sinh ngày 01/03/1993), cao 170 cm.
- Juan Bernat có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Juan Bernat có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Eibar
Cập nhật lần cuối: 14:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.