
Juan Fernando Quintero
Tiền vệ ·
Independiente Medellín
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 20/10/2026
Câu chuyện thi đấu của Juan Fernando Quintero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Chặng hiện tại gắn với Independiente Medellín, nơi anh đến ngày 10/08/2026 từ River Plate dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn và 9 kiến tạo sau 26 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Independiente Medellín. Tại Independiente Medellín, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh gia nhập Envigado FC, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/01/2012, anh rời Envigado FC sang Atlético Nacional theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Nacional. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Serie A cùng Pescara, năm anh bước sang tuổi 19. FC Porto đón anh ngày 13/07/2013 từ Pescara với phí 10 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 77 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến River Plate ngày 24/01/2018 từ FC Porto theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn cùng 18 kiến tạo qua 123 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại VĐQG Colombia ở Independiente Medellín là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 42 bàn và 48 kiến tạo. Cùng quãng đó là 350 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 63 trận cho Colombia, kèm 4 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Tiểu sử Juan Fernando Quintero
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 18/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 168 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Independiente Medellín
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Juan Fernando Quintero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Independiente Medellín
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Juan Fernando Quintero mùa 2026
- 5 Trận
- 332 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,51 xG
- 1,56 xA
- 16 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,56 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Juan Fernando Quintero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-09 | Jaguares de Córdoba | 2–1 | 40 | 0/0 | 7,4 |
| 18-09 | Atlético Bucaramanga | 2–2 | 90 | 1/0 | 8,5 |
| 04-09 | Deportivo Pereira | 0–3 | 67 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | Llaneros FC | 2–1 | 90 | 0/1 | 7,4 |
| 23-08 | Cúcuta Deportivo | 0–1 | 45 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp Juan Fernando Quintero theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,85 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 4 | 204 | 0 | 1 | 7,32 |
| Pescara | 12/13 | Serie A | 22 | 29 | 1 | 0 | 7,20 |
| FC Porto | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 4 | 0 | — |
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 81 | 2 | 0 | 7,40 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 2015 | Ligue 1 | 16 | 816 | 1 | 2 | 7,02 |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 168 | 0 | 1 | 7,03 |
| FC Porto | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 42 | 0 | 0 | 6,90 |
| Colombia | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 92 | 1 | 0 | 6,83 |
| Colombia | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 310 | 1 | 2 | 7,43 |
| Colombia | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 117 | 0 | 1 | 7,55 |
| River Plate | 17/18 | VĐQG Argentina | 13 | 647 | 1 | 2 | 7,32 |
| River Plate | 18/19 | VĐQG Argentina | 16 | 1053 | 6 | 1 | 7,42 |
| River Plate | 19/20 | VĐQG Argentina | 13 | 384 | 1 | 1 | 7,01 |
| River Plate | 2022 | VĐQG Argentina | 21 | 779 | 1 | 5 | 6,97 |
| Racing Club | 2024 | VĐQG Argentina | 15 | 601 | 2 | 3 | 7,06 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 14 | 718 | 1 | 2 | 7,09 |
| River Plate | 2026 | VĐQG Argentina | 16 | 648 | 3 | 3 | 7,46 |
| Independiente Medellín | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Independiente Medellín | 2017 | VĐQG Colombia | 15 | 1075 | 8 | 6 | 7,57 |
| Junior Barranquilla | 2023 | VĐQG Colombia | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,33 |
| América de Cali | 2025 | VĐQG Colombia | 14 | 1077 | 3 | 3 | 7,48 |
| Independiente Medellín | 2026 | VĐQG Colombia | 5 | 332 | 1 | 1 | 7,56 |
| River Plate | 2026 | Club Friendlies | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 8 | 329 | 0 | 0 | 6,89 |
| Colombia | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 183 | 2 | 2 | 7,18 |
| Colombia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colombia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 0 | 1 | 7,40 |
| Colombia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 36 | 0 | 2 | 7,35 |
| Colombia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 81 | 0 | 1 | 6,85 |
| Colombia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 88 | 0 | 0 | 7,17 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Junior Barranquilla | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 10 | 554 | 3 | 3 | 7,43 |
| América de Cali | — | Copa Sudamericana | 7 | 625 | 0 | 2 | 7,57 |
| River Plate | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 220 | 0 | 1 | 7,27 |
| Colombia | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 48 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 5 | 87 | 0 | 1 | 6,50 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 13 | 546 | 2 | 2 | 7,23 |
| Shenzhen | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 22 | 1288 | 1 | 7 | 7,22 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 4 | 123 | 0 | 0 | 7,00 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 4 | 132 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Juan Fernando Quintero
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | River Plate | Independiente Medellín | Tự do |
| 1/1/2010 | — | Envigado FC | Không công bố |
| 1/1/2012 | Envigado FC | Atlético Nacional | Tự do |
| 20/7/2012 | Atlético Nacional | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Pescara | Atlético Nacional | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Atlético Nacional | Pescara | 2,5 triệu EUR |
| 13/7/2013 | Pescara | FC Porto | 10 triệu EUR |
| 31/8/2015 | FC Porto | Stade Rennais | Cho mượn |
| 18/4/2016 | Stade Rennais | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | FC Porto | Independiente Medellín | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Independiente Medellín | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2018 | FC Porto | River Plate | Cho mượn |
| 31/12/2018 | River Plate | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | FC Porto | River Plate | 3,8 triệu EUR |
| 22/2/2021 | River Plate | Shenzhen | 5,9 triệu EUR |
| 10/2/2022 | Shenzhen | River Plate | Cho mượn |
| 31/12/2022 | River Plate | Shenzhen | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2023 | Shenzhen | Junior Barranquilla | Tự do |
| 17/8/2023 | Junior Barranquilla | Racing Club | Tự do |
| 24/1/2025 | Racing Club | América de Cali | 2,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Juan Fernando Quintero ở đội tuyển quốc gia
Colombia 63 trận 4 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Independiente Medellín
Cập nhật lần cuối: 12:44 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.