
Karlo Bartolec
Hậu vệ phải ·
Astana
CLB hiện tại của Karlo Bartolec
Ở tuổi 31, Karlo Bartolec là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Astana. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 535 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- Astana
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Karlo Bartolec
Karlo Bartolec mang áo số 2 của Astana và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 20/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Astana
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Karlo Bartolec theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Karlo Bartolec trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 210 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Lokomotiva Zagreb | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Lokomotiva Zagreb | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 247 | 0 | 1 | 6,51 |
| FC København | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 21 | 0 | 0 | 3 | — |
| FC Nordsjælland | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 270 | 1 | 1 | — |
| FC Nordsjælland | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC København | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 1327 | 1 | 1 | 6,90 |
| FC København | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 1054 | 1 | 1 | 6,76 |
| NK Osijek | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 360 | 0 | 2 | 7,03 |
| Astana | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Astana | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Karlo Bartolec
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Karlo Bartolec thuộc biên chế Astana, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2024, anh từ NK Lokomotiva Zagreb chuyển tới Astana dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Astana. Hồ sơ hiện tại ở Astana ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/02/2014, lúc anh rời GNK Dinamo Zagreb U19 sang NK Lokomotiva Zagreb, năm anh tròn 19 tuổi. Ở NK Lokomotiva Zagreb, dữ liệu ghi cho anh 12 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 15/16 đến mùa 16/17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở NK Lokomotiva Zagreb tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 28/08/2016, anh từ NK Lokomotiva Zagreb chuyển tới FC Nordsjælland, phí 600 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 95 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo FC Nordsjælland. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo FC Nordsjælland, khi anh có 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 17/18 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC Nordsjælland, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 210 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Karlo Bartolec
Karlo Bartolec gia nhập NK Lokomotiva Zagreb theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/02/2014. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 535 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2014 | GNK Dinamo Zagreb U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Không công bố |
| 28/8/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | FC Nordsjælland | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2019 | FC Nordsjælland | FC København | 2,7 triệu EUR |
| 2/8/2021 | FC København | NK Osijek | 250 nghìn EUR |
| 6/8/2021 | FC København | NK Osijek | 250 nghìn EUR |
| 26/1/2023 | NK Osijek | Puskás Akadémia | Không công bố |
| 31/8/2023 | Puskás Akadémia | NK Lokomotiva Zagreb | Tự do |
| 1/9/2023 | Puskás Akadémia | NK Lokomotiva Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Astana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Karlo Bartolec mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Karlo Bartolec
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Dinamo City | 1–4 | Không vào sân | — |
| 09-07 | Dinamo City | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Karlo Bartolec
- Quốc tịch của Karlo Bartolec là gì?
- Karlo Bartolec có quốc tịch Croatia theo hồ sơ.
- Karlo Bartolec hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Karlo Bartolec hiện khoác áo Astana, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Karlo Bartolec bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Karlo Bartolec 31 tuổi (sinh ngày 20/04/1995), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Astana
Cập nhật lần cuối: 21:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.