
Kasper Junker
Tiền đạo ·
Randers FC
Câu chuyện sự nghiệp Kasper Junker
Ngoài Randers FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Kasper Junker còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Đan Mạch cùng Randers FC, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Randers Freja U19 sang Randers Freja Reserve, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2016, anh chuyển từ Randers FC sang AGF theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 4 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AGF. Ngày 01/04/2021, anh từ Bodø/Glimt chuyển tới Urawa Red Diamonds, phí 2,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Urawa Red Diamonds.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 72 bàn và 19 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 316 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Bodø/Glimt, khi anh có 27 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại VĐQG Đan Mạch ở AGF, với 3 bàn. Anh đến Randers FC ngày 20/07/2026 từ Buriram United theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 48 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Randers FC. Hồ sơ hiện tại ở Randers FC ghi anh khoác áo số 77 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Kasper Junker theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Kasper Junker là 12/13 tại Randers FC. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 72 bàn và 316 trận có tên trong danh sách thi đấu. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Nagoya Grampus.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bodø/Glimt | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 0 | 3 | 4 | — |
| AGF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 62 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 180 | 0 | 0 | — |
| AGF | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Horsens | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,50 |
| Randers FC | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 8 | 376 | 1 | 1 | 6,58 |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2019 | VĐQG Na Uy | 12 | 922 | 6 | 1 | 7,16 |
| Bodø/Glimt | 2020 | VĐQG Na Uy | 25 | 2017 | 27 | 8 | 7,62 |
| Urawa Red Diamonds | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1214 | 7 | 1 | 6,91 |
| Urawa Red Diamonds | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 1098 | 7 | 0 | 6,89 |
| Nagoya Grampus | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2595 | 16 | 3 | 6,99 |
| Nagoya Grampus | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 754 | 4 | 1 | 6,72 |
| Nagoya Grampus | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 601 | 1 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kasper Junker là ai?
Ở tuổi 32, Kasper Junker đang là tiền đạo trong đội hình Randers FC. Số đo ghi nhận: cao 186 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Randers FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Kasper Junker thuộc biên chế CLB nào?
Kasper Junker đã ra sân 9 trận cho Randers FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 77. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 475 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Randers FC
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Kasper Junker
Mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Kasper Junker góp mặt 9 trận trong màu áo Randers FC. Mỗi trận anh có trung bình 48 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 1,22 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 432 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,22 xG
- 0,08 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Kasper Junker qua những trận gần nhất
Kasper Junker có 323 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 65 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Sønderjyske Fodbold | 4–2 | 56 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Odense Boldklub | 1–2 | 78 | 0/0 | 6,3 |
| 06-09 | Brøndby IF | 0–3 | 64 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | AGF | 2–1 | 63 | 0/1 | 7,1 |
| 23-08 | FC Midtjylland | 1–0 | 62 | 0/0 | 6,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Kasper Junker
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kasper Junker là từ Randers Freja U19 sang Randers Freja Reserve ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Randers Freja Reserve sang Randers FC ngày 01/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Randers Freja U19 | Randers Freja Reserve | Không công bố |
| 1/7/2014 | Randers Freja Reserve | Randers FC | Không công bố |
| 20/1/2015 | Randers FC | FC Fredericia | Cho mượn |
| 30/6/2015 | FC Fredericia | Randers FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Randers FC | AGF | Tự do |
| 31/8/2018 | AGF | AC Horsens | 700 nghìn EUR |
| 9/8/2019 | AC Horsens | Stabæk Fotball | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Stabæk Fotball | AC Horsens | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2020 | AC Horsens | Bodø/Glimt | 370 nghìn EUR |
| 1/4/2021 | Bodø/Glimt | Urawa Red Diamonds | 2,1 triệu EUR |
| 1/2/2023 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Nagoya Grampus | Urawa Red Diamonds | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2024 | Urawa Red Diamonds | Nagoya Grampus | 1,4 triệu EUR |
| 8/2/2026 | Nagoya Grampus | Buriram United | Tự do |
| 20/7/2026 | Buriram United | Randers FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Junker
- Kasper Junker ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận Kasper Junker có 1 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
- Kasper Junker đang khoác áo đội bóng nào?
- Kasper Junker hiện khoác áo Randers FC, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kasper Junker bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kasper Junker 32 tuổi (sinh ngày 05/03/1994), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Randers FC
Cập nhật lần cuối: 15:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.