
Kevin Trapp
Thủ môn ·
Paris FC
Kevin Trapp đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Kevin Trapp gia nhập Paris FC ngày 19/08/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1.
Số liệu mùa 2026 của Kevin Trapp
Sau 5 trận mùa 2026 tại Ligue 1, Kevin Trapp để thủng lưới 3 bàn. Tính trên 5 trận, anh có 10 pha cứu thua và 3 bàn thua. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 456 Phút
- 10 Cứu thua
- 3 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Tiểu sử Kevin Trapp
Kevin Trapp là thủ môn mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế Paris FC. Kevin Trapp sinh ngày 08/07/1990, hiện 36 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Paris FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Kevin Trapp thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Kevin Trapp thi đấu 456 phút, trung bình 91 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | RC Strasbourg | 2–1 | 90 | 6,3 |
| 12-09 | Olympique Lyonnais | 0–0 | 90 | 6,8 |
| 06-09 | Olympique de Marseille | 2–3 | 96 | 6,7 |
| 30-08 | Nice | 3–0 | 90 | 7,3 |
| 22-08 | Troyes | 0–0 | 90 | 7,2 |
Kevin Trapp đã khoác áo những đội nào?
Kevin Trapp có tên trong danh sách thi đấu của Eintracht Frankfurt nhiều nhất, 387 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại 1. FC Kaiserslautern.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1110 | 0 | 0 | 7,12 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,76 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1230 | 0 | 0 | 6,90 |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,81 |
| Paris FC | 2025 | Ligue 1 | 33 | 1980 | 0 | 0 | 6,93 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 36 | 360 | 0 | 0 | 7,02 |
| Paris Saint-Germain | 2016 | Ligue 1 | 36 | 2124 | 0 | 0 | 7,03 |
| Paris Saint-Germain | 2015 | Ligue 1 | 36 | 3105 | 0 | 0 | 6,91 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,12 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Paris Saint-Germain | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,03 |
| Eintracht Frankfurt | 24/25 | Bundesliga | 26 | 2295 | 0 | 0 | 7,02 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Bundesliga | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,93 |
| Eintracht Frankfurt | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2970 | 0 | 0 | 6,68 |
| Eintracht Frankfurt | 21/22 | Bundesliga | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,95 |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 34 | 2970 | 0 | 0 | 6,82 |
| Eintracht Frankfurt | 19/20 | Bundesliga | 23 | 1980 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 33 | 2938 | 0 | 0 | 6,94 |
| Eintracht Frankfurt | 14/15 | Bundesliga | 22 | 1979 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 13/14 | Bundesliga | 34 | 3047 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 12/13 | Bundesliga | 26 | 2340 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | 11/12 | Bundesliga | 23 | 1350 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Frankfurt | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 765 | 0 | 0 | 6,46 |
| Paris FC | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 11 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Paris FC | 2026 | Ligue 1 | 5 | 456 | 0 | 0 | 6,86 |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,47 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 25/26 | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Kevin Trapp
Số liệu theo mùa của Kevin Trapp bắt đầu từ mùa 11/12 cùng 1. FC Kaiserslautern, năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris FC bắt đầu ngày 19/08/2025, khi anh đến từ Eintracht Frankfurt theo mức phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 10 pha cứu thua sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Paris FC. Trong đội hình Paris FC, anh khoác áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Kaiserslautern U19 sang 1. FC Kaiserslautern, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 25 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Kaiserslautern. Ở mùa 11/12 tại Bundesliga, anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần. Eintracht Frankfurt đón anh ngày 01/07/2012 từ 1. FC Kaiserslautern, phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 387 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Paris Saint-Germain đón anh ngày 08/07/2015 từ Eintracht Frankfurt theo mức phí 9,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 147 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2015 tại Ligue 1 ở Paris Saint-Germain, với 36 lần, năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 600 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Kevin Trapp
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Kevin Trapp, gần nhất là từ Kaiserslautern U19 sang 1. FC Kaiserslautern ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Paris Saint-Germain với 9,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Không công bố |
| 1/7/2012 | 1. FC Kaiserslautern | Eintracht Frankfurt | 1,5 triệu EUR |
| 8/7/2015 | Eintracht Frankfurt | Paris Saint-Germain | 9,5 triệu EUR |
| 31/8/2018 | Paris Saint-Germain | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Eintracht Frankfurt | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2019 | Paris Saint-Germain | Eintracht Frankfurt | 7,0 triệu EUR |
| 19/8/2025 | Eintracht Frankfurt | Paris FC | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kevin Trapp
- Kevin Trapp bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kevin Trapp 36 tuổi (sinh ngày 08/07/1990), cao 189 cm.
- Kevin Trapp bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Kevin Trapp bắt 5 trận với 10 pha cứu thua và để thủng lưới 3 bàn.
- Kevin Trapp đang khoác áo đội bóng nào?
- Kevin Trapp hiện khoác áo Paris FC, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris FC
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.