
Kristian Pedersen
Hậu vệ trái ·
Boldklubben af 1893
Kristian Pedersen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Kristian Pedersen trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Boldklubben af 1893 ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 24/07/2014, khi anh chuyển từ Ringsted IF sang HB Køge theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Anh cập bến 1. FC Union Berlin ngày 01/07/2016 từ HB Køge với phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Birmingham City đón anh ngày 01/07/2018 từ 1. FC Union Berlin theo mức phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 7 kiến tạo sau 172 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Birmingham City tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 9 bàn và 9 kiến tạo. Cùng quãng đó là 248 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Hạng Nhất Anh cùng Birmingham City, với 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/08/2026, khi anh từ FC Fredericia chuyển tới Boldklubben af 1893 theo dạng chuyển nhượng tự do. Tại Boldklubben af 1893, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Kristian Pedersen theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Kristian Pedersen trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 248 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Swansea City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 7 | 147 | 0 | 0 | 6,38 |
| Swansea City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 12 | 288 | 0 | 0 | 6,80 |
| Birmingham City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 37 | 3259 | 2 | 1 | 6,78 |
| Birmingham City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3089 | 2 | 2 | 6,87 |
| Birmingham City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3960 | 4 | 2 | 6,94 |
| Birmingham City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3449 | 1 | 2 | 6,90 |
| 1. FC Köln | 23/24 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 22/23 | Bundesliga | 23 | 274 | 0 | 0 | 6,53 |
| FC Fredericia | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 82 | 0 | 0 | 6,66 |
| 1. FC Köln | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 499 | 0 | 2 | 7,11 |
| Birmingham City | 19/20 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Birmingham City | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kristian Pedersen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 04/08/1994, Kristian Pedersen là hậu vệ và hiện thuộc Boldklubben af 1893. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ trái. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 4/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- CLB hiện tại
- Boldklubben af 1893
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Kristian Pedersen
Hợp đồng của Kristian Pedersen với Boldklubben af 1893 được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 325 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Boldklubben af 1893 ngày 14/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Boldklubben af 1893
- Gia nhập
- 14/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Kristian Pedersen chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Kristian Pedersen là từ FC Fredericia sang Boldklubben af 1893 ngày 14/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 325 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | FC Fredericia | Boldklubben af 1893 | Tự do |
| 24/7/2014 | Ringsted IF | HB Køge | Tự do |
| 1/7/2016 | HB Køge | 1. FC Union Berlin | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | 1. FC Union Berlin | Birmingham City | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Birmingham City | 1. FC Köln | Tự do |
| 1/9/2023 | 1. FC Köln | Swansea City | Tự do |
| 1/2/2024 | Swansea City | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 31/5/2024 | Sheffield Wednesday | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Swansea City | No team | Không công bố |
| 17/9/2025 | No team | FC Fredericia | Cho mượn |
| 1/7/2026 | FC Fredericia | No team | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kristian Pedersen
- Quốc tịch của Kristian Pedersen là gì?
- Kristian Pedersen có quốc tịch Đan Mạch theo hồ sơ.
- Kristian Pedersen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kristian Pedersen hiện khoác áo Boldklubben af 1893, chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kristian Pedersen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kristian Pedersen 32 tuổi (sinh ngày 04/08/1994), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 16:07 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.