
Lee Nicholls
Thủ môn ·
Preston North End
Lee Nicholls chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Lee Nicholls được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 430 nghìn EUR khi đang ở Preston North End (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Wigan Athletic sang Hartlepool United theo dạng cho mượn ngày 01/11/2010.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic | Không công bố |
| 1/11/2010 | Wigan Athletic | Hartlepool United | Cho mượn |
| 1/12/2010 | Hartlepool United | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Wigan Athletic | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 1/2/2011 | Shrewsbury Town | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2011 | Wigan Athletic | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 1/5/2011 | Sheffield Wednesday | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2012 | Wigan Athletic | Accrington Stanley | Cho mượn |
| 1/5/2012 | Accrington Stanley | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2012 | Wigan Athletic | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Northampton Town | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2015 | Wigan Athletic | Bristol Rovers | Cho mượn |
| 11/12/2015 | Bristol Rovers | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2016 | Wigan Athletic | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 1/7/2021 | Milton Keynes Dons | Huddersfield Town | Tự do |
| 1/7/2026 | Huddersfield Town | Preston North End | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lee Nicholls: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lee Nicholls là ngày 01/07/2010, khi anh rời Wigan Athletic U18 sang Wigan Athletic — năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2026, anh rời Huddersfield Town sang Preston North End — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Preston North End. Trong đội hình Preston North End, anh mang áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Wigan Athletic tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Milton Keynes Dons đón anh ngày 03/08/2016 từ Wigan Athletic dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 233 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 600 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 12/13 tại Hạng Tư Anh cùng Northampton Town, với 49 lần, năm anh tròn 20 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lee Nicholls
Ở tuổi 33, Lee Nicholls là thủ môn trong danh sách đăng ký của Preston North End. Anh cập bến Preston North End từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Preston North End
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Lee Nicholls
Lee Nicholls mang áo số 21 của Preston North End và chơi ở vị trí thủ môn. Số đo ghi nhận: cao 191 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 5/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Preston North End
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Lee Nicholls
Các đội Lee Nicholls từng khoác áo theo dữ liệu gồm Wigan Athletic, Huddersfield Town, Accrington Stanley và 4 đội khác. Riêng Milton Keynes Dons chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3306 | 0 | 0 | 6,79 |
| Huddersfield Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 28 | 2520 | 0 | 0 | 6,99 |
| Huddersfield Town | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 47 | 4140 | 0 | 0 | 7,16 |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 33 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Accrington Stanley | 11/12 | Hạng Tư Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 12/13 | Hạng Tư Anh | 49 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 15/16 | Hạng Tư Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | Hạng Ba Anh | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,96 |
| Milton Keynes Dons | 20/21 | Hạng Ba Anh | 46 | 630 | 0 | 0 | 6,53 |
| Huddersfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 29 | 2070 | 0 | 0 | 6,77 |
| Huddersfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 42 | 2859 | 0 | 0 | 6,84 |
| Preston North End | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol Rovers | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 20/21 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 9,00 |
| Huddersfield Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Huddersfield Town | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Preston North End | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,63 |
| Preston North End | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Lee Nicholls mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Lee Nicholls
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Queens Park Rangers | 2–2 | Không vào sân |
| 12-09 | Lincoln City | 0–1 | Không vào sân |
| 08-09 | Watford | 2–1 | Không vào sân |
| 05-09 | Blackburn Rovers | 2–1 | Không vào sân |
| 01-09 | Bristol City | 1–3 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Lee Nicholls
- Quốc tịch của Lee Nicholls là gì?
- Lee Nicholls có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Lee Nicholls đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Nicholls đang thuộc biên chế Preston North End, mang áo số 21 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Lee Nicholls bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lee Nicholls 33 tuổi (sinh ngày 05/10/1992), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Preston North End
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.