
Liam Ridehalgh
Hậu vệ trái ·
Guiseley
Liam Ridehalgh: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Liam Ridehalgh thuộc biên chế Guiseley, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh gia nhập Huddersfield Town, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 28/09/2011, anh được Huddersfield Town cho Swindon Town mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Swindon Town. Ngày 27/09/2013, anh rời Huddersfield Town sang Tranmere Rovers theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 178 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tranmere Rovers.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Hạng Tư Anh cùng Bradford City, với 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 31 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh cùng Tranmere Rovers, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn cùng 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 352 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 16/09/2024, khi anh rời No team sang Guiseley. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Guiseley. Tại Guiseley, anh mang áo số 3.
Thống kê sự nghiệp Liam Ridehalgh
Hồ sơ sự nghiệp của Liam Ridehalgh trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 352 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tranmere Rovers | 17/18 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 12/13 | Hạng Tư Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 18/19 | Hạng Tư Anh | 24 | 300 | 0 | 0 | 7,30 |
| Tranmere Rovers | 20/21 | Hạng Tư Anh | 41 | 1555 | 0 | 1 | 6,76 |
| Bradford City | 21/22 | Hạng Tư Anh | 31 | 2431 | 0 | 2 | 7,04 |
| Bradford City | 22/23 | Hạng Tư Anh | 28 | 2500 | 0 | 3 | 6,89 |
| Bradford City | 23/24 | Hạng Tư Anh | 34 | 1855 | 1 | 1 | 6,77 |
| Chesterfield | 11/12 | Hạng Ba Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 13/14 | Hạng Ba Anh | 36 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 30 | 2408 | 1 | 0 | 6,74 |
| Tranmere Rovers | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 17/18 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tranmere Rovers | 18/19 | FA Cup | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,77 |
| Tranmere Rovers | 19/20 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Tranmere Rovers | 20/21 | FA Cup | 3 | 166 | 0 | 0 | 7,15 |
| Bradford City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guiseley | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,43 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Liam Ridehalgh: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Liam Ridehalgh thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Anh của Guiseley. Chân thuận của anh là chân trái. Số áo của anh tại Guiseley là 3.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 20/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Guiseley
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Liam Ridehalgh đang khoác áo đội nào?
Liam Ridehalgh từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Liam Ridehalgh gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Huddersfield Town sang Swindon Town theo dạng cho mượn ngày 28/09/2011.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Huddersfield Town | Không công bố |
| 28/9/2011 | Huddersfield Town | Swindon Town | Cho mượn |
| 28/12/2011 | Swindon Town | Huddersfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2012 | Huddersfield Town | Chesterfield | Cho mượn |
| 1/5/2012 | Chesterfield | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 24/8/2012 | Huddersfield Town | Chesterfield | Cho mượn |
| 21/11/2012 | Chesterfield | Huddersfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 22/11/2012 | Huddersfield Town | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2013 | Rotherham United | Huddersfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 27/9/2013 | Huddersfield Town | Tranmere Rovers | Cho mượn |
| 29/12/2013 | Tranmere Rovers | Huddersfield Town | Cho mượn |
| 4/1/2014 | Huddersfield Town | Tranmere Rovers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Tranmere Rovers | Bradford City | Tự do |
| 1/7/2024 | Bradford City | No team | Không công bố |
| 16/9/2024 | No team | Guiseley | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Liam Ridehalgh
- Quốc tịch của Liam Ridehalgh là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Liam Ridehalgh là Anh.
- Liam Ridehalgh hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Guiseley là CLB hiện tại của Liam Ridehalgh, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Liam Ridehalgh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Liam Ridehalgh 35 tuổi (sinh ngày 20/04/1991), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.