
Luís Machado
Tiền đạo cánh trái ·
Amarante FC
Chuyển nhượng và giá trị của Luís Machado
Dữ liệu chuyển nhượng của Luís Machado gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 130 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Ethnikos Achnas | Amarante FC | Tự do |
| 1/7/2005 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | SC Freamunde | Không công bố |
| 5/7/2014 | SC Freamunde | Tondela | Không công bố |
| 6/1/2016 | Tondela | Feirense | Tự do |
| 1/7/2019 | Feirense | Moreirense | Tự do |
| 26/9/2020 | Moreirense | NorthEast United FC | Không công bố |
| 1/7/2021 | NorthEast United FC | Radomiak Radom | Tự do |
| 5/7/2024 | Radomiak Radom | Kitchee SC | Tự do |
| 9/7/2024 | Radomiak Radom | Kitchee SC | Không công bố |
| 1/8/2025 | Kitchee SC | Ethnikos Achnas | Tự do |
| 1/7/2026 | Ethnikos Achnas | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Luís Machado, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luís Machado là ngày 01/07/2011, khi anh đầu quân cho SC Freamunde — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/08/2026, khi anh chuyển từ Ethnikos Achnas sang Amarante FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 4 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Amarante FC. Tại Amarante FC, anh mang áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ngày 05/07/2014, anh từ SC Freamunde chuyển tới Tondela. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn qua 19 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tondela. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tondela tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 14/15, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Anh cập bến Feirense ngày 06/01/2016 từ Tondela theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn và 7 kiến tạo sau 102 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 14 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 239 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Feirense, khi anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luís Machado
Luís Machado đang khoác áo Amarante FC ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 11/08/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Bồ Đào Nha.
- Câu lạc bộ
- Amarante FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 11/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Luís Machado là ai?
Luís Machado là tiền đạo mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Amarante FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Amarante FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Luís Machado đã khoác áo những đội nào?
Các đội Luís Machado từng khoác áo theo dữ liệu gồm Tondela, Feirense, Radomiak Radom và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 15 bàn và 239 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tondela | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 249 | 0 | 0 | 6,47 |
| Feirense | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1865 | 2 | 3 | 6,39 |
| Feirense | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1370 | 3 | 2 | 6,50 |
| Radomiak Radom | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 31 | 1938 | 2 | 1 | 6,53 |
| Radomiak Radom | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 28 | 2188 | 4 | 1 | 6,70 |
| Moreirense | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1041 | 1 | 1 | 6,45 |
| Feirense | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 1812 | 1 | 0 | 6,32 |
| Radomiak Radom | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 23 | 1371 | 1 | 3 | 6,62 |
| Feirense | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Feirense | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Feirense | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Feirense | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amarante FC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Luís Machado mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Luís Machado
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | União de Leiria | 2–2 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Leixões SC | 3–1 | Không vào sân | — |
| 30-08 | SL Benfica B | 1–0 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Vizela | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Luís Machado
- Luís Machado hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luís Machado đang thuộc biên chế Amarante FC, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luís Machado bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luís Machado 33 tuổi (sinh ngày 04/11/1992), cao 171 cm.
- Quốc tịch của Luís Machado là gì?
- Luís Machado có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Amarante FC
Cập nhật lần cuối: 19:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.