
Luis Suárez
Tiền đạo cắm ·
Inter Miami CF
Câu chuyện sự nghiệp Luis Suárez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Suárez là ngày 01/01/2005, khi anh chuyển từ Nacional U20 sang Nacional — năm anh bước sang tuổi 18. Ở Nacional, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh đóng góp 7 bàn và 3 kiến tạo. Ngày 11/07/2014, anh từ Liverpool FC chuyển tới FC Barcelona, phí 82 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 192 bàn và 92 kiến tạo qua 284 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại La Liga ở FC Barcelona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 40 bàn cùng 16 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 357 bàn và 147 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 615 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Inter Miami CF ngày 01/01/2024 từ Grêmio dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 22 trận và ghi 13 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 89 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 44 bàn và 23 kiến tạo cho Inter Miami CF. Hồ sơ hiện tại ở Inter Miami CF ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Luis Suárez đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Luis Suárez trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Liverpool FC. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Barcelona.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 9 | 693 | 2 | 3 | 7,28 |
| Liverpool FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 90 | 4 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2965 | 31 | 10 | 6,80 |
| Liverpool FC | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2958 | 23 | 0 | — |
| Liverpool FC | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1962 | 7 | 3 | — |
| Grêmio | 2023 | VĐQG Brazil | 33 | 2889 | 17 | 11 | 7,33 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 37 | 1842 | 11 | 2 | 6,87 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 32 | 2519 | 21 | 3 | 7,25 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 28 | 2001 | 16 | 8 | 7,17 |
| FC Barcelona | 18/19 | La Liga | 33 | 2827 | 21 | 6 | 7,34 |
| FC Barcelona | 17/18 | La Liga | 35 | 2899 | 25 | 12 | 7,51 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 37 | 2863 | 29 | 13 | 7,51 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 37 | 3150 | 40 | 16 | 7,69 |
| FC Barcelona | 14/15 | La Liga | 28 | 2189 | 16 | 11 | — |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 347 | 1 | 0 | 6,57 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 460 | 0 | 0 | 6,78 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 566 | 5 | 2 | 7,60 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 899 | 1 | 3 | 7,28 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 884 | 1 | 3 | 6,83 |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 810 | 3 | 2 | 6,89 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 810 | 8 | 3 | 7,59 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 826 | 7 | 3 | 7,59 |
| Uruguay | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 178 | 2 | 0 | 7,65 |
| Uruguay | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 2 | 1 | 7,10 |
| Uruguay | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 147 | 0 | 1 | 6,77 |
| FC Barcelona | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Inter Miami CF | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2189 | 21 | 9 | 7,45 |
| Inter Miami CF | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2494 | 10 | 11 | 7,27 |
| Inter Miami CF | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 1588 | 13 | 3 | 7,28 |
| Inter Miami CF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 78 | 4 | 0 | 10,00 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 878 | 5 | 6 | 7,17 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 1107 | 8 | 0 | 7,11 |
| Uruguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,85 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 1 | 7,20 |
| Liverpool FC | 11/12 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Liverpool FC | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Liverpool FC | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 2 | 4 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 5 | 1 | — |
| FC Barcelona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 539 | 4 | 1 | 7,13 |
| FC Barcelona | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 481 | 5 | 2 | 7,60 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 312 | 3 | 1 | 7,40 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 92 | 1 | 0 | 6,90 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,20 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 5 | 380 | 1 | 0 | 7,04 |
| Uruguay | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 87 | 1 | 0 | 6,90 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luis Suárez là ai?
Cao 182 cm, Luis Suárez là tiền đạo người Uruguay của Inter Miami CF. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 24/1/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Inter Miami CF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luis Suárez
Luis Suárez đang khoác áo Inter Miami CF ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/01/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Nhà nghề Mỹ MLS.
- Câu lạc bộ
- Inter Miami CF
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Luis Suárez
Thống kê mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS của Luis Suárez: 22 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 10,98. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 22 Trận
- 1588 Phút
- 13 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 10,98 xG
- 3,67 xA
- 45 Sút
- 29 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Luis Suárez
Luis Suárez chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 3 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | San Diego FC | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 12-09 | Nashville SC | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 10-09 | Chicago Fire | 1–1 | 97 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Atlanta United | 2–2 | 84 | 1/0 | 8,1 |
| 29-08 | CF Montréal | 7–1 | 90 | 1/0 | 7,8 |
Luis Suárez từng chuyển tới đâu?
Luis Suárez gia nhập Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2005. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Nacional sang FC Groningen ngày 11/07/2006, phí 800 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2005 | Nacional U20 | Nacional | Không công bố |
| 11/7/2006 | Nacional | FC Groningen | 800 nghìn EUR |
| 9/8/2007 | FC Groningen | AFC Ajax | 7,5 triệu EUR |
| 31/1/2011 | AFC Ajax | Liverpool FC | 27 triệu EUR |
| 11/7/2014 | Liverpool FC | FC Barcelona | 82 triệu EUR |
| 1/7/2020 | FC Barcelona | Atlético Madrid | 9,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Atlético Madrid | No team | Không công bố |
| 27/7/2022 | No team | Nacional | Không công bố |
| 1/1/2023 | Nacional | Grêmio | Tự do |
| 1/1/2024 | Grêmio | Inter Miami CF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Suárez
- Luis Suárez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Luis Suárez có 13 bàn qua 22 trận và có 3 kiến tạo.
- Luis Suárez đang khoác áo đội bóng nào?
- Inter Miami CF là CLB hiện tại của Luis Suárez, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luis Suárez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Luis Suárez 39 tuổi (sinh ngày 24/01/1987), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Inter Miami CF
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.