Luka Modrić — Tiền vệ, AC Milan

Luka Modrić

Tiền vệ trung tâm · AC Milan

Chấn thương: Fever · Dự kiến trở lại: 9/10/2026

Luka Modrić — AC Milan

Luka Modrić từng chuyển tới đâu?

Luka Modrić gia nhập GNK Dinamo Zagreb theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2002. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2002GNK Dinamo Zagreb U17GNK Dinamo ZagrebKhông công bố
29/7/2003GNK Dinamo ZagrebHŠK Zrinjski MostarCho mượn
30/6/2004HŠK Zrinjski MostarGNK Dinamo ZagrebTrở lại sau cho mượn
13/7/2004GNK Dinamo ZagrebNK Inker ZaprešićKhông công bố
12/1/2005NK Inker ZaprešićGNK Dinamo ZagrebKhông công bố
1/7/2008GNK Dinamo ZagrebTottenham Hotspur23 triệu EUR
27/8/2012Tottenham HotspurReal Madrid35 triệu EUR
14/7/2025Real MadridAC MilanTự do
1/7/2026AC MilanNo teamKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chặng đường sự nghiệp Luka Modrić

Câu chuyện sự nghiệp của Luka Modrić trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới AC Milan ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với AC Milan, nơi anh đến ngày 14/07/2025 từ Real Madrid dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 45 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo cho AC Milan. Hồ sơ hiện tại ở AC Milan ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2002, lúc anh rời GNK Dinamo Zagreb U17 sang GNK Dinamo Zagreb, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Tottenham Hotspur ngày 01/07/2008 từ GNK Dinamo Zagreb với phí 23 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo sau 37 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Real Madrid đón anh ngày 27/08/2012 từ Tottenham Hotspur, phí 35 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 598 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn và 80 kiến tạo trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Tottenham Hotspur, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 45 bàn cùng 87 kiến tạo. Tổng cộng anh có 680 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 122 trận cho Croatia, kèm 16 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại La Liga ở Real Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 34.

Luka Modrić đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Luka Modrić gia nhập AC Milan ngày 14/07/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
AC Milan
Giải đấu
Serie A
Số áo
14
Gia nhập
14/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)

Luka Modrić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Luka Modrić là tiền vệ 41 tuổi đang chơi cho AC Milan. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
9/9/1985 (41 tuổi)
Quốc tịch
Croatia
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
14
CLB hiện tại
AC Milan
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)

Luka Modrić thi đấu ra sao mùa 26/27?

Luka Modrić đã chơi 4 trận với 235 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.

  • 4 Trận
  • 235 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,51 xA
  • 0 Sút
  • 4 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,00 Điểm trung bình

Phong độ Luka Modrić các trận vừa qua

Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Luka Modrić tích luỹ 235 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 59 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
12-09Lazio2–2450/06,3
06-09Juventus1–1820/07,4
28-08Venezia2–0740/07,5
23-08Torino1–2340/06,8

Hành trình sự nghiệp của Luka Modrić

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Luka Modrić có tên trong danh sách thi đấu 680 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 45 bàn qua 680 lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Tottenham Hotspur11/12Cúp C2 Châu Âu2000—
AC Milan25/26Serie A362821237,54
Tottenham Hotspur11/12Ngoại Hạng Anh31279033—
Real Madrid24/25La Liga371830267,38
Real Madrid23/24La Liga371685267,35
Real Madrid22/23La Liga341754436,95
Real Madrid21/22La Liga302049287,19
Real Madrid20/21La Liga362743537,31
Real Madrid19/20La Liga322005377,11
Real Madrid18/19La Liga352617367,11
Real Madrid17/18La Liga311976167,34
Real Madrid16/17La Liga291891127,20
Real Madrid15/16La Liga332627247,42
Real Madrid14/15La Liga17130212—
Real Madrid13/14La Liga352643148,10
Real Madrid12/13La Liga35218330—
Real Madrid24/25Cúp C1 Châu Âu14655037,09
Real Madrid23/24Cúp C1 Châu Âu12418006,96
Real Madrid22/23Cúp C1 Châu Âu11750217,07
Real Madrid21/22Cúp C1 Châu Âu131077047,11
Real Madrid20/21Cúp C1 Châu Âu12911137,14
Real Madrid19/20Cúp C1 Châu Âu6391106,75
Real Madrid18/19Cúp C1 Châu Âu8467017,00
Real Madrid17/18Cúp C1 Châu Âu13957117,01
Real Madrid16/17Cúp C1 Châu Âu11982017,17
Real Madrid15/16Cúp C1 Châu Âu12902117,23
Real Madrid14/15Cúp C1 Châu Âu6449017,33
Real Madrid13/14Cúp C1 Châu Âu11972137,71
Real Madrid12/13Cúp C1 Châu Âu12594117,14
Croatia2014World Cup 20263270006,90
Croatia2018World Cup 20267694217,63
Croatia2022World Cup 20267656007,39
Real Madrid—UEFA Super Cup1000—
Real Madrid—UEFA Super Cup1000—
Croatia2026World Cup 20264319017,03
Real Madrid—UEFA Super Cup190006,60
Real Madrid—UEFA Super Cup163006,90
Real Madrid—UEFA Super Cup167006,70
Real Madrid—UEFA Super Cup114006,80
AC Milan2026Club Friendlies3106006,80
Croatia—World Cup Qualification UEFA11000—
Croatia—World Cup Qualification UEFA10628127,67
Croatia—World Cup Qualification UEFA7534327,83
Croatia2026World Cup Qualification UEFA8399127,59
Croatia2012Giao hữu quốc tế1000—
Croatia2013Giao hữu quốc tế1000—
Croatia2014Giao hữu quốc tế2000—
Croatia2016Giao hữu quốc tế3000—
Croatia18/19UEFA Nations League4000—
Croatia20/21UEFA Nations League4360007,03
Croatia22/23UEFA Nations League8664317,41
Croatia24/25UEFA Nations League8687107,62
Croatia2018Giao hữu quốc tế4000—
Croatia—UEFA Euro 20243270007,10
Croatia—UEFA Euro 20244272107,63
Croatia—UEFA Euro 20244384117,33
Croatia2024UEFA Euro 20243236107,20
Croatia2019Giao hữu quốc tế2000—
Croatia2020Giao hữu quốc tế2000—
Croatia2021Giao hữu quốc tế2000—
Croatia2022Giao hữu quốc tế325017,20
AC Milan26/27Serie A5311007,08
Croatia2024Giao hữu quốc tế3173127,43
Croatia2026Giao hữu quốc tế4187106,88
Tottenham Hotspur11/12FA Cup49001—
AC Milan26/27Cúp C2 Châu Âu1000—
AC Milan—Coppa Italia333007,15
Real Madrid13/14Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6001—
Real Madrid16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2180007,05
Real Madrid17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha244007,05
Real Madrid18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4243006,77
Real Madrid19/20Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha245006,50
Real Madrid21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2138006,55
Real Madrid22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4299027,12
Real Madrid23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha266006,90
Real Madrid24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6338207,62

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Luka Modrić khoác áo đội tuyển nào?

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Luka Modrić có 122 trận trong màu áo Croatia.

Croatia 122 trận 16 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Luka Modrić

Luka Modrić đang khoác áo đội bóng nào?
Luka Modrić hiện khoác áo AC Milan, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Luka Modrić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Luka Modrić 41 tuổi (sinh ngày 09/09/1985), cao 173 cm.
Luka Modrić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Luka Modrić có 0 bàn qua 4 trận.

Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.