
Luka Modrić từng chuyển tới đâu?
Luka Modrić gia nhập GNK Dinamo Zagreb theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2002. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2002 | GNK Dinamo Zagreb U17 | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 29/7/2003 | GNK Dinamo Zagreb | HŠK Zrinjski Mostar | Cho mượn |
| 30/6/2004 | HŠK Zrinjski Mostar | GNK Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2004 | GNK Dinamo Zagreb | NK Inker Zaprešić | Không công bố |
| 12/1/2005 | NK Inker Zaprešić | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2008 | GNK Dinamo Zagreb | Tottenham Hotspur | 23 triệu EUR |
| 27/8/2012 | Tottenham Hotspur | Real Madrid | 35 triệu EUR |
| 14/7/2025 | Real Madrid | AC Milan | Tự do |
| 1/7/2026 | AC Milan | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Luka Modrić
Câu chuyện sự nghiệp của Luka Modrić trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới AC Milan ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với AC Milan, nơi anh đến ngày 14/07/2025 từ Real Madrid dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 45 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo cho AC Milan. Hồ sơ hiện tại ở AC Milan ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2002, lúc anh rời GNK Dinamo Zagreb U17 sang GNK Dinamo Zagreb, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Tottenham Hotspur ngày 01/07/2008 từ GNK Dinamo Zagreb với phí 23 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo sau 37 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Real Madrid đón anh ngày 27/08/2012 từ Tottenham Hotspur, phí 35 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 598 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 40 bàn và 80 kiến tạo trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Tottenham Hotspur, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 45 bàn cùng 87 kiến tạo. Tổng cộng anh có 680 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 122 trận cho Croatia, kèm 16 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại La Liga ở Real Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 34.
Luka Modrić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Luka Modrić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Luka Modrić là tiền vệ 41 tuổi đang chơi cho AC Milan. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/9/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,8 triệu EUR (ước tính)
Luka Modrić thi đấu ra sao mùa 26/27?
Luka Modrić đã chơi 4 trận với 235 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.
- 4 Trận
- 235 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,51 xA
- 0 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ Luka Modrić các trận vừa qua
Hành trình sự nghiệp của Luka Modrić
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Luka Modrić có tên trong danh sách thi đấu 680 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 45 bàn qua 680 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 36 | 2821 | 2 | 3 | 7,54 |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2790 | 3 | 3 | — |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 37 | 1830 | 2 | 6 | 7,38 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 37 | 1685 | 2 | 6 | 7,35 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 34 | 1754 | 4 | 3 | 6,95 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 30 | 2049 | 2 | 8 | 7,19 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 36 | 2743 | 5 | 3 | 7,31 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 32 | 2005 | 3 | 7 | 7,11 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 35 | 2617 | 3 | 6 | 7,11 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 31 | 1976 | 1 | 6 | 7,34 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 29 | 1891 | 1 | 2 | 7,20 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 33 | 2627 | 2 | 4 | 7,42 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 17 | 1302 | 1 | 2 | — |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 35 | 2643 | 1 | 4 | 8,10 |
| Real Madrid | 12/13 | La Liga | 35 | 2183 | 3 | 0 | — |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 655 | 0 | 3 | 7,09 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 418 | 0 | 0 | 6,96 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 750 | 2 | 1 | 7,07 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1077 | 0 | 4 | 7,11 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 911 | 1 | 3 | 7,14 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 391 | 1 | 0 | 6,75 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 467 | 0 | 1 | 7,00 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 957 | 1 | 1 | 7,01 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 982 | 0 | 1 | 7,17 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 902 | 1 | 1 | 7,23 |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 449 | 0 | 1 | 7,33 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 972 | 1 | 3 | 7,71 |
| Real Madrid | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 594 | 1 | 1 | 7,14 |
| Croatia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Croatia | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 694 | 2 | 1 | 7,63 |
| Croatia | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 656 | 0 | 0 | 7,39 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 319 | 0 | 1 | 7,03 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Milan | 2026 | Club Friendlies | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,80 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 628 | 1 | 2 | 7,67 |
| Croatia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 534 | 3 | 2 | 7,83 |
| Croatia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 399 | 1 | 2 | 7,59 |
| Croatia | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Croatia | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 664 | 3 | 1 | 7,41 |
| Croatia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 687 | 1 | 0 | 7,62 |
| Croatia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 272 | 1 | 0 | 7,63 |
| Croatia | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 384 | 1 | 1 | 7,33 |
| Croatia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 236 | 1 | 0 | 7,20 |
| Croatia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Croatia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 25 | 0 | 1 | 7,20 |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 311 | 0 | 0 | 7,08 |
| Croatia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 173 | 1 | 2 | 7,43 |
| Croatia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 187 | 1 | 0 | 6,88 |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 1 | — |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 33 | 0 | 0 | 7,15 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 44 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,77 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,55 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 299 | 0 | 2 | 7,12 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 338 | 2 | 0 | 7,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luka Modrić khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Luka Modrić có 122 trận trong màu áo Croatia.
Croatia 122 trận 16 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Luka Modrić
- Luka Modrić đang khoác áo đội bóng nào?
- Luka Modrić hiện khoác áo AC Milan, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Luka Modrić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luka Modrić 41 tuổi (sinh ngày 09/09/1985), cao 173 cm.
- Luka Modrić có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Luka Modrić có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.