
Marko Marić
Thủ môn ·
RFS
Chặng đường sự nghiệp Marko Marić
Câu chuyện sự nghiệp của Marko Marić trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới RFS ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Rapid Wien II, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 24/01/2013, anh từ Rapid Wien II chuyển tới SK Rapid Wien. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Rapid Wien. Lillestrøm SK đón anh ngày 01/08/2017 từ TSG Hoffenheim II U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 77 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 224 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 7 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 15/16 tại VĐQG Ba Lan ở KS Lechia Gdańsk, với 37 lần, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 03/07/2025, anh chuyển từ HŠK Zrinjski Mostar sang RFS theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RFS. Hồ sơ hiện tại ở RFS ghi anh mang áo số 35 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Marko Marić đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marko Marić có tên trong danh sách thi đấu 224 lần cho 7 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng SK Rapid Wien. Riêng Lillestrøm SK chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APS Atromitos Athinon | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 18 | 154 | 0 | 0 | 7,20 |
| SK Rapid Wien | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| KS Lechia Gdańsk | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Houston Dynamo | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 2070 | 0 | 0 | 6,87 |
| Houston Dynamo | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 1980 | 0 | 0 | 6,73 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,95 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lillestrøm SK | 2017 | VĐQG Na Uy | 13 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Lillestrøm SK | 2018 | VĐQG Na Uy | 30 | 2264 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lillestrøm SK | 2019 | VĐQG Na Uy | 32 | 2880 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Marko Marić
Marko Marić mang áo số 35 của RFS và chơi ở vị trí thủ môn. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Ràng buộc hợp đồng với RFS kéo dài đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 3/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- RFS
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marko Marić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marko Marić gia nhập RFS ngày 03/07/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 390 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- RFS
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Marko Marić
Giá trị chuyển nhượng của Marko Marić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 390 nghìn EUR khi đang ở RFS (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang TSG Hoffenheim với 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Rapid Wien II | Không công bố |
| 24/1/2013 | Rapid Wien II | SK Rapid Wien | Không công bố |
| 1/7/2015 | SK Rapid Wien | TSG Hoffenheim | 500 nghìn EUR |
| 2/7/2015 | TSG Hoffenheim | KS Lechia Gdańsk | Cho mượn |
| 30/6/2016 | KS Lechia Gdańsk | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | TSG Hoffenheim II U23 | Hannover 96 | Không công bố |
| 1/8/2017 | TSG Hoffenheim II U23 | Lillestrøm SK | Không công bố |
| 13/1/2020 | TSG Hoffenheim II U23 | Houston Dynamo | Không công bố |
| 31/1/2022 | Houston Dynamo | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 4/2/2023 | APS Atromitos Athinon | HŠK Zrinjski Mostar | Tự do |
| 3/7/2025 | HŠK Zrinjski Mostar | RFS | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marko Marić
- Marko Marić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- RFS là CLB hiện tại của Marko Marić, mang áo số 35 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Marko Marić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Marić 30 tuổi (sinh ngày 03/01/1996), cao 191 cm.
- Marko Marić là người nước nào?
- Marko Marić có quốc tịch Croatia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.