
Marlon Pack
Tiền vệ ·
Portsmouth
Marlon Pack đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marlon Pack gia nhập Portsmouth ngày 01/07/2022. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Portsmouth hiện thi đấu tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Portsmouth
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Marlon Pack
6 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh mang về cho Marlon Pack 0 bàn sau 479 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88.
- 6 Trận
- 479 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,15 xA
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Marlon Pack là ai?
Cao 188 cm, Marlon Pack là tiền vệ người Anh của Portsmouth. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Portsmouth
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Marlon Pack
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Marlon Pack đạt điểm trung bình 6,86 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Blackburn Rovers | 2–2 | 63 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Charlton Athletic | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
| 05-09 | Cardiff City | 2–0 | 94 | 0/0 | 6,7 |
| 01-09 | Derby County | 0–2 | 72 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Bristol City | 2–1 | 74 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Marlon Pack qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marlon Pack có tên trong danh sách thi đấu 670 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 35 bàn qua 670 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cheltenham Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bristol City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2391 | 2 | 1 | 6,91 |
| Bristol City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3163 | 3 | 6 | 6,96 |
| Portsmouth | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2174 | 2 | 0 | 7,08 |
| Portsmouth | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2732 | 0 | 2 | 6,82 |
| Cardiff City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 32 | 2068 | 1 | 3 | 6,90 |
| Cardiff City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2696 | 2 | 2 | 6,91 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Cardiff City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2982 | 2 | 3 | 7,01 |
| Bristol City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4098 | 2 | 3 | 6,98 |
| Bristol City | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3970 | 1 | 2 | 7,16 |
| Cheltenham Town | 11/12 | Hạng Tư Anh | 34 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 12/13 | Hạng Tư Anh | 47 | 0 | 7 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 3 | 0 | — |
| Portsmouth | 22/23 | Hạng Ba Anh | 32 | 2762 | 5 | 4 | 7,13 |
| Portsmouth | 23/24 | Hạng Ba Anh | 38 | 3298 | 3 | 9 | 7,39 |
| Portsmouth | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 17/18 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bristol City | 18/19 | FA Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cardiff City | 19/20 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 20/21 | FA Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cardiff City | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Portsmouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 25/26 | FA Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portsmouth | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 479 | 0 | 0 | 6,88 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 5 | 360 | 1 | 1 | 6,97 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Marlon Pack
Marlon Pack sinh ngày 25/03/1991, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Portsmouth, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Cardiff City dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 6 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 165 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 15 kiến tạo cho Portsmouth. Trong đội hình Portsmouth, anh mang áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Anh cập bến Cheltenham Town ngày 31/08/2010 từ Portsmouth theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn qua 85 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Cheltenham Town tại Hạng Tư Anh, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 02/08/2013, anh từ Cheltenham Town chuyển tới Bristol City, phí 115 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn cùng 13 kiến tạo qua 292 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bristol City. Ngày 08/08/2019, anh chuyển từ Bristol City sang Cardiff City, phí 815 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 8 kiến tạo qua 128 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cardiff City. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Portsmouth, khi anh có 3 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 35 bàn và 36 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 670 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Marlon Pack
Giá trị chuyển nhượng của Marlon Pack được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Portsmouth (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Portsmouth | Không công bố |
| 28/8/2009 | Portsmouth | Wycombe Wanderers | Cho mượn |
| 28/10/2009 | Wycombe Wanderers | Portsmouth | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2010 | Portsmouth | Dagenham & Redbridge | Cho mượn |
| 1/6/2010 | Dagenham & Redbridge | Portsmouth | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2010 | Portsmouth | Cheltenham Town | Cho mượn |
| 8/5/2011 | Cheltenham Town | Portsmouth | Cho mượn |
| 1/7/2011 | Portsmouth | Cheltenham Town | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2013 | Cheltenham Town | Bristol City | 115 nghìn EUR |
| 8/8/2019 | Bristol City | Cardiff City | 815 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Cardiff City | Portsmouth | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon Pack
- Thành tích ghi bàn của Marlon Pack mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Marlon Pack có 0 bàn qua 6 trận.
- Marlon Pack đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marlon Pack hiện khoác áo Portsmouth, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marlon Pack bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marlon Pack 35 tuổi (sinh ngày 25/03/1991), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Portsmouth
Cập nhật lần cuối: 21:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.