
Marouane Sahraoui
Hậu vệ ·
Espérance Sportive De Tunis
Chuyển nhượng và giá trị của Marouane Sahraoui
Giá trị chuyển nhượng của Marouane Sahraoui được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 730 nghìn EUR khi đang ở Espérance Sportive De Tunis (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Metz | Tự do |
| 24/7/2015 | Metz | RFC Seraing | Cho mượn |
| 30/6/2016 | RFC Seraing | Metz | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2016 | Metz | Vitória SC B | Không công bố |
| 30/8/2018 | Vitória SC B | CA Bizertin | Tự do |
| 6/12/2020 | CA Bizertin | Ismaily | Tự do |
| 31/1/2022 | Ismaily | Modern Sport FC | Tự do |
| 24/9/2022 | Modern Sport FC | ENPPI | Tự do |
| 31/1/2023 | El Sharkia Enppi FC | Cleopatra FC | Không công bố |
| 30/9/2023 | Cleopatra FC | Stade Tunisien | Tự do |
| 1/7/2026 | Stade Tunisien | Espérance Sportive De Tunis | Tự do |
| 24/9/2022 | Modern Sport FC | El Sharkia Enppi FC | Tự do |
| 24/9/2022 | Modern Sport FC | Al Sharqiya Enppi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marouane Sahraoui, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Marouane Sahraoui sinh ngày 09/01/1996, mang quốc tịch Tunisia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2026, anh rời Stade Tunisien sang Espérance Sportive De Tunis theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 4 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Espérance Sportive De Tunis. Tại Espérance Sportive De Tunis, anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Metz, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Vitória SC B ngày 01/08/2016 từ Metz. Cộng mọi giải, anh có 24 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Vitória SC B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở mùa 16/17, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Anh cập bến Stade Tunisien ngày 30/09/2023 từ Cleopatra FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 49 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Tunisia trong màu áo Espérance Sportive De Tunis, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 79 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Marouane Sahraoui đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marouane Sahraoui thuộc biên chế Espérance Sportive De Tunis, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 730 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Espérance Sportive De Tunis từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Espérance Sportive De Tunis
- Giải đấu
- VĐQG Tunisia
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Marouane Sahraoui là ai?
Marouane Sahraoui là hậu vệ mang quốc tịch Tunisia và đang thuộc biên chế Espérance Sportive De Tunis. Hợp đồng với Espérance Sportive De Tunis được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Espérance Sportive De Tunis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Marouane Sahraoui đã khoác áo những đội nào?
Các đội Marouane Sahraoui từng khoác áo theo dữ liệu gồm Vitória SC B, Espérance Sportive De Tunis, CA Bizertin và 1 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 79 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 |
| Vitória SC B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Espérance Sportive De Tunis | 2026 | VĐQG Tunisia | 4 | 0 | 1 | 0 |
| CA Bizertin | 2019 | VĐQG Tunisia | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Stade Tunisien | 2024 | VĐQG Tunisia | 26 | 2114 | 0 | 0 |
| Stade Tunisien | 2025 | VĐQG Tunisia | 23 | 1074 | 0 | 0 |
| Tunisia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Marouane Sahraoui mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marouane Sahraoui
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | CS Hammam-Lif | 0–1 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Avenir Sportif De La Marsa | 2–1 | Không vào sân | — |
| 30-08 | JS Omrane | 3–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Etoile Sportive Du Sahel | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Marouane Sahraoui
- Marouane Sahraoui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marouane Sahraoui 30 tuổi (sinh ngày 09/01/1996), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Marouane Sahraoui là gì?
- Marouane Sahraoui có quốc tịch Tunisia theo hồ sơ.
- Marouane Sahraoui đang khoác áo đội bóng nào?
- Espérance Sportive De Tunis là CLB hiện tại của Marouane Sahraoui, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia · Lịch thi đấu Espérance Sportive De Tunis
Cập nhật lần cuối: 15:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.