
Masatoshi Ishida
Tiền đạo ·
Daejeon Hana Citizen
Số liệu mùa 2026 của Masatoshi Ishida
Sau 7 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Masatoshi Ishida đóng góp 4 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 42 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,29.
- 7 Trận
- 296 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 1,29 xG
- 8 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Tiểu sử Masatoshi Ishida
Masatoshi Ishida là tiền đạo mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Daejeon Hana Citizen. Masatoshi Ishida sinh ngày 04/05/1995, hiện 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 4/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Daejeon Hana Citizen
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Masatoshi Ishida
Ở tuổi 31, Masatoshi Ishida là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Daejeon Hana Citizen. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Hàn Quốc. Anh cập bến Daejeon Hana Citizen từ 27/06/2024.
- Câu lạc bộ
- Daejeon Hana Citizen
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 27/06/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Masatoshi Ishida theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Masatoshi Ishida có tên trong danh sách thi đấu 113 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 113 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2021 ở Daejeon Hana Citizen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Daejeon Hana Citizen | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gangwon FC | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 9 | 510 | 0 | 0 | 6,59 |
| Daejeon Hana Citizen | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 2 | 27 | 0 | 1 | 6,80 |
| Daejeon Hana Citizen | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 28 | 1358 | 6 | 3 | 6,80 |
| Daejeon Hana Citizen | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 16 | 1039 | 6 | 3 | 7,10 |
| Daejeon Hana Citizen | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 29 | 1557 | 6 | 4 | 7,09 |
| Daejeon Hana Citizen | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 21 | 296 | 4 | 2 | 6,93 |
| Jubilo Iwata | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 92 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Masatoshi Ishida
Số liệu theo mùa của Masatoshi Ishida bắt đầu từ mùa 2021 cùng Daejeon Hana Citizen, năm anh bước sang tuổi 26. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2014, khi anh đầu quân cho Kyoto Sanga FC, năm anh bước sang tuổi 19. Gangwon FC đón anh ngày 07/01/2021 từ Suwon FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2021 tại VĐQG Hàn Quốc, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2023 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Daejeon Hana Citizen, khi anh ghi 6 bàn, năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn và 13 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 113 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Hàn Quốc cùng Daejeon Hana Citizen, với 6 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Anh đến Daejeon Hana Citizen ngày 27/06/2024 từ Jubilo Iwata sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 bàn cùng 13 kiến tạo qua 98 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Daejeon Hana Citizen. Trong đội hình Daejeon Hana Citizen, anh khoác áo số 7.
Chuyển nhượng và giá trị của Masatoshi Ishida
Giá trị chuyển nhượng của Masatoshi Ishida được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 515 nghìn EUR khi đang ở Daejeon Hana Citizen (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2014 | — | Kyoto Sanga FC | Tự do |
| 23/7/2016 | Kyoto Sanga FC | SC Sagamihara | Cho mượn |
| 31/1/2017 | SC Sagamihara | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | Kyoto Sanga FC | Thespa Gunma | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Thespa Gunma | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2018 | Kyoto Sanga FC | Azul Claro Numazu | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Azul Claro Numazu | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Kyoto Sanga FC | Ansan Greeners FC | Tự do |
| 6/2/2020 | Ansan Greeners FC | Suwon FC | Không công bố |
| 7/1/2021 | Suwon FC | Gangwon FC | Không công bố |
| 24/6/2021 | Gangwon FC | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Daejeon Hana Citizen | Gangwon FC | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Gangwon FC | Daejeon Hana Citizen | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | Daejeon Hana Citizen | Jubilo Iwata | Cho mượn |
| 27/6/2024 | Jubilo Iwata | Daejeon Hana Citizen | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Masatoshi Ishida
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Incheon United | 1–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Pohang Steelers | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-09 | FC Anyang | 3–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Bucheon FC 1995 | 0–5 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Jeju SK | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Masatoshi Ishida
- Masatoshi Ishida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Masatoshi Ishida 31 tuổi (sinh ngày 04/05/1995), cao 178 cm.
- Masatoshi Ishida có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Masatoshi Ishida ghi 4 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
- Masatoshi Ishida đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Masatoshi Ishida hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Daejeon Hana Citizen
Cập nhật lần cuối: 02:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.