
Mathew Ryan
Thủ môn ·
Levante UD
Mathew Ryan từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mathew Ryan là từ Blacktown City sang Central Coast Mariners ngày 01/04/2009, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2009 | Blacktown City | Central Coast Mariners | Không công bố |
| 1/3/2010 | Central Coast Mariners | Blacktown City | Không công bố |
| 30/6/2010 | Blacktown City | Central Coast Mariners | Không công bố |
| 1/7/2013 | Central Coast Mariners | Club Brugge KV | 125 nghìn EUR |
| 21/7/2015 | Club Brugge KV | Valencia | 7,0 triệu EUR |
| 30/1/2017 | Valencia | KRC Genk | Cho mượn |
| 30/6/2017 | KRC Genk | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Valencia | Brighton & Hove Albion | 6,0 triệu EUR |
| 22/1/2021 | Brighton & Hove Albion | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Arsenal | Brighton & Hove Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2021 | Brighton & Hove Albion | Real Sociedad | Tự do |
| 9/8/2022 | Real Sociedad | FC København | 500 nghìn EUR |
| 9/1/2023 | FC København | AZ Alkmaar | 500 nghìn EUR |
| 17/7/2024 | AZ Alkmaar | AS Roma | Tự do |
| 21/1/2025 | AS Roma | RC Lens | 750 nghìn EUR |
| 26/8/2025 | RC Lens | Levante UD | Tự do |
| 1/7/2026 | Levante UD | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mathew Ryan qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Mathew Ryan trong dữ liệu là chặng đường qua 11 câu lạc bộ, tới Levante UD ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Levante UD, nơi anh đến ngày 26/08/2025 từ RC Lens theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 22 pha cứu thua sau 6 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 42 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Levante UD. Trong đội hình Levante UD, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2009, lúc anh từ Blacktown City chuyển tới Central Coast Mariners, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2013, anh rời Central Coast Mariners sang Club Brugge KV với mức phí 125 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 80 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Brugge KV. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Club Brugge KV tại VĐQG Bỉ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Valencia đón anh ngày 21/07/2015 từ Club Brugge KV, phí 7,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Brighton & Hove Albion đón anh ngày 01/07/2017 từ Valencia, phí 6,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 125 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 11 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 511 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 105 trận cho Australia. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 17/18 tại Ngoại Hạng Anh ở Brighton & Hove Albion, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 25.
Mathew Ryan đang khoác áo đội nào?
Mathew Ryan thuộc biên chế Levante UD, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,7 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Levante UD
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 26/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Mathew Ryan
Mathew Ryan là thủ môn người Úc 34 tuổi, hiện khoác áo Levante UD. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Levante UD
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mathew Ryan
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Mathew Ryan: 6 trận, 22 pha cứu thua, 12 bàn thua. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,32.
- 6 Trận
- 545 Phút
- 22 Cứu thua
- 12 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,32 Điểm trung bình
Mathew Ryan thi đấu thế nào gần đây?
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Mathew Ryan đạt điểm trung bình 7,44 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Villarreal | 3–1 | 95 | 7,2 |
| 13-09 | FC Barcelona | 2–4 | 90 | 5,7 |
| 06-09 | Málaga CF | 0–0 | 90 | 8,0 |
| 29-08 | Real Betis | 5–2 | 90 | 7,3 |
| 24-08 | Osasuna | 0–0 | 90 | 9,0 |
Hành trình sự nghiệp của Mathew Ryan
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mathew Ryan có tên trong danh sách thi đấu 511 lần cho 11 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Club Brugge KV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 13/14 | VĐQG Bỉ | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 16/17 | VĐQG Bỉ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,53 |
| KRC Genk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,08 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 990 | 0 | 0 | 6,43 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 270 | 0 | 0 | 7,33 |
| Brighton & Hove Albion | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,94 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brighton & Hove Albion | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,80 |
| RC Lens | 2024 | Ligue 1 | 14 | 1260 | 0 | 0 | 7,33 |
| Levante UD | 25/26 | La Liga | 36 | 3240 | 0 | 0 | 7,24 |
| Real Sociedad | 21/22 | La Liga | 35 | 270 | 0 | 0 | 7,13 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Valencia | 15/16 | La Liga | 26 | 720 | 0 | 0 | 6,86 |
| AZ Alkmaar | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 30 | 2610 | 0 | 0 | 7,26 |
| AZ Alkmaar | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 18 | 1620 | 0 | 0 | 6,72 |
| FC København | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Valencia | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Australia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 990 | 0 | 0 | 7,25 |
| Australia | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,02 |
| Australia | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC København | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 11 | 540 | 0 | 0 | 7,13 |
| AZ Alkmaar | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,02 |
| AZ Alkmaar | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 840 | 0 | 0 | 6,81 |
| Levante UD | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 12 | 480 | 0 | 0 | 6,54 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 18 | 1530 | 0 | 1 | 7,01 |
| Australia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,06 |
| Australia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Australia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Levante UD | 26/27 | La Liga | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,34 |
| Brighton & Hove Albion | 18/19 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Valencia | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Levante UD | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brighton & Hove Albion | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,12 |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,08 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mathew Ryan và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mathew Ryan có 105 trận cho Australia.
Australia 105 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mathew Ryan
- Mathew Ryan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mathew Ryan 34 tuổi (sinh ngày 08/04/1992), cao 184 cm.
- Mathew Ryan bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Mathew Ryan bắt 6 trận với 22 pha cứu thua và để thủng lưới 12 bàn.
- Mathew Ryan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mathew Ryan hiện khoác áo Levante UD, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Levante UD
Cập nhật lần cuối: 10:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.